Green Farms Seafood Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 冻鲶鱼片

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Hải Sản Trang Trại Xanh

3
进口笔数
24
出口笔数
$85.3K
进口金额
$1.00M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-01-23
最近出口
3
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $102.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $82.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $102.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $14 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $82.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $102.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $14 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310530695
企查查编码QVNCBYU45F
成立日期2010-12-21
联系地址289 Lê Đại Hành, Phường 13, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HẢI SẢN TRANG TRẠI XANH
企业英文名称GREEN FARMS SEAFOOD JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址289 Lê Đại Hành, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+84839621309
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030329冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
030351冻鲱鱼
030359其他冷冻鱼
190190其他食品制剂

出口

HS 编码产品
030462冻鲶鱼片
030636虾及对虾
030489冷冻鱼片
030389其他冷冻鱼
030324冷冻鲶鱼
030487冻金枪鱼片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$63.2K
挪威1$22.1K
印度1$14

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港15$587.8K
美国5$334.3K
越南4$78.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GF Seafood Corp.越南1$63.2K冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
Brodrene Sperre AS挪威1$22.1K冻鲭鱼、其他冷冻鱼
Newly Weds Food India Private Ltd.印度1$14其他食品制剂

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AJC International, Inc.美国5$334.3K冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
SYNERGY SEAFOOD LTD中国香港6$282.1K冷冻虾、保藏虾制品
CHEUNG KEE SEA PRODUCTS LTD中国香港9$178.8K活鲜蟹、虾及对虾
MANFORD INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD中国香港1$102.8K冷冻虾、冷冻烟熏蟹
CHEFS WORKSHOP (HK) LTD中国香港1$43.8K冷冻虾、虾及对虾
CHINA STEDDY ENERGY LTD中国香港1$38.4K冻鲶鱼片
CHEUNG KEE SEA PRODUCTS (HK) LTD中国香港1$20.8K冻鲶鱼片

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他食品制剂Newly Weds Food India Private Ltd.印度$7
2026-04-21其他食品制剂Newly Weds Food India Private Ltd.印度$7
2023-06-21冻鲱鱼BRODRENE SPERRE AS挪威$11.3K
2023-06-21其他冷冻鱼BRODRENE SPERRE AS挪威$10.8K
2023-04-10冻鲈鱼黑鱼GF SEAFOOD CORP越南$15.0K
2023-04-10冻鲈鱼黑鱼GF SEAFOOD CORP越南$48.2K

出口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-23冻鲶鱼片CHEUNG KEE SEA PRODUCTS (HK) LTD中国香港$1.9K
2026-01-23冻鲶鱼片CHEUNG KEE SEA PRODUCTS (HK) LTD中国香港$18.9K
2025-09-25冻鲶鱼片CHEUNG KEE SEA PRODUCTS LTD中国香港$17.5K
2025-09-25冻鲶鱼片CHEUNG KEE SEA PRODUCTS LTD中国香港$1.3K
2025-05-29冻鲶鱼片CHEUNG KEE SEA PRODUCTS LTD中国香港$2.2K
2025-05-29冻鲶鱼片CHEUNG KEE SEA PRODUCTS LTD中国香港$17.5K
2025-02-13冻鲶鱼片CHEUNG KEE SEA PRODUCTS LTD中国香港$17.5K
2025-02-13冻鲶鱼片CHEUNG KEE SEA PRODUCTS LTD中国香港$1.1K
2024-10-15其他冷冻鱼AJC INTERNATIONAL INC美国$6.8K
2024-10-15冻鲶鱼片AJC INTERNATIONAL, INC美国$45.7K

相关企业 · 同类产品

Green Farms Seafood Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →