Green Farms Seafood Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hải Sản Trang Trại Xanh
3
进口笔数
24
出口笔数
$85.3K
进口金额
$1.00M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-01-23
最近出口
3
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310530695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCBYU45F |
| 成立日期 | 2010-12-21 |
| 联系地址 | 289 Lê Đại Hành, Phường 13, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HẢI SẢN TRANG TRẠI XANH |
| 企业英文名称 | GREEN FARMS SEAFOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 289 Lê Đại Hành, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84839621309 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030351 | 冻鲱鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030636 | 虾及对虾 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $63.2K |
| 挪威 | 1 | $22.1K |
| 印度 | 1 | $14 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 15 | $587.8K |
| 美国 | 5 | $334.3K |
| 越南 | 4 | $78.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GF Seafood Corp. | 越南 | 1 | $63.2K | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| Brodrene Sperre AS | 挪威 | 1 | $22.1K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Newly Weds Food India Private Ltd. | 印度 | 1 | $14 | 其他食品制剂 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AJC International, Inc. | 美国 | 5 | $334.3K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| SYNERGY SEAFOOD LTD | 中国香港 | 6 | $282.1K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| CHEUNG KEE SEA PRODUCTS LTD | 中国香港 | 9 | $178.8K | 活鲜蟹、虾及对虾 |
| MANFORD INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | 1 | $102.8K | 冷冻虾、冷冻烟熏蟹 |
| CHEFS WORKSHOP (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $43.8K | 冷冻虾、虾及对虾 |
| CHINA STEDDY ENERGY LTD | 中国香港 | 1 | $38.4K | 冻鲶鱼片 |
| CHEUNG KEE SEA PRODUCTS (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $20.8K | 冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | Newly Weds Food India Private Ltd. | 印度 | $7 |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | Newly Weds Food India Private Ltd. | 印度 | $7 |
| 2023-06-21 | 冻鲱鱼 | BRODRENE SPERRE AS | 挪威 | $11.3K |
| 2023-06-21 | 其他冷冻鱼 | BRODRENE SPERRE AS | 挪威 | $10.8K |
| 2023-04-10 | 冻鲈鱼黑鱼 | GF SEAFOOD CORP | 越南 | $15.0K |
| 2023-04-10 | 冻鲈鱼黑鱼 | GF SEAFOOD CORP | 越南 | $48.2K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 冻鲶鱼片 | CHEUNG KEE SEA PRODUCTS (HK) LTD | 中国香港 | $1.9K |
| 2026-01-23 | 冻鲶鱼片 | CHEUNG KEE SEA PRODUCTS (HK) LTD | 中国香港 | $18.9K |
| 2025-09-25 | 冻鲶鱼片 | CHEUNG KEE SEA PRODUCTS LTD | 中国香港 | $17.5K |
| 2025-09-25 | 冻鲶鱼片 | CHEUNG KEE SEA PRODUCTS LTD | 中国香港 | $1.3K |
| 2025-05-29 | 冻鲶鱼片 | CHEUNG KEE SEA PRODUCTS LTD | 中国香港 | $2.2K |
| 2025-05-29 | 冻鲶鱼片 | CHEUNG KEE SEA PRODUCTS LTD | 中国香港 | $17.5K |
| 2025-02-13 | 冻鲶鱼片 | CHEUNG KEE SEA PRODUCTS LTD | 中国香港 | $17.5K |
| 2025-02-13 | 冻鲶鱼片 | CHEUNG KEE SEA PRODUCTS LTD | 中国香港 | $1.1K |
| 2024-10-15 | 其他冷冻鱼 | AJC INTERNATIONAL INC | 美国 | $6.8K |
| 2024-10-15 | 冻鲶鱼片 | AJC INTERNATIONAL, INC | 美国 | $45.7K |