TECHMARKET CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TECHMARKET
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$56.9K
出口金额
—
最近进口
2023-08-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901134986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3JWSW58 |
| 成立日期 | 2023-03-01 |
| 联系地址 | Thôn Thịnh, Xã Nghĩa Trụ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TECHMARKET |
| 企业英文名称 | TECHMARKET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thịnh, Xã Vĩnh Khúc(Hết hiệu lực), Hưng Yên |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84357260668 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 741521 | 铜垫圈 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $56.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH GREEN WING SOLAR TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | 4 | $56.9K | 光伏组件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-30 | 其他硫化橡胶制品 | CONG TY TNHH GREEN WING SOLAR TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $722 |
| 2023-08-30 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH GREEN WING SOLAR TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $1.5K |
| 2023-08-30 | 钢铁弹簧 | CONG TY TNHH GREEN WING SOLAR TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $544 |
| 2023-08-30 | 非螺纹垫圈 | CONG TY TNHH GREEN WING SOLAR TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $331 |
| 2023-07-05 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH GREEN WING SOLAR TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $239 |
| 2023-07-05 | 加强橡胶带 | CONG TY TNHH GREEN WING SOLAR TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2023-07-05 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH GREEN WING SOLAR TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $820 |
| 2023-07-05 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH GREEN WING SOLAR TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $714 |
| 2023-07-05 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH GREEN WING SOLAR TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $392 |
| 2023-07-05 | 真空泵 | CONG TY TNHH GREEN WING SOLAR TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $1.9K |