AZ-TEK Vietnam Import Export & Investment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 660 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Az-Tek Việt Nam
660
进口笔数
0
出口笔数
$31.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106867963 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2FBQDQ9 |
| 成立日期 | 2015-06-02 |
| 联系地址 | Tổ 5, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU AZ-TEK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AZ-TEK VIET NAM IMPORT EXPORT AND INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 11, ngách 3, ngõ 33, đường Nghĩa Lộ, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 985886286 |
| 邮箱 | 876675848@qq.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 655 | $31.11M |
| 中国香港 | 2 | $164.8K |
| 越南 | 3 | $59.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG UGREEN LTD | 中国香港 | 490 | $20.39M | 带接头绝缘电线、静止变流器 |
| Edifier International Ltd. | 中国 | 48 | $5.66M | 多扬声器箱体、头戴耳机及耳塞 |
| Hong Kong Geekbuying Information Technology Ltd. | 中国 | 26 | $1.37M | 多扬声器箱体、单个扬声器 |
| Jisu Technology (HK) Ltd. | 中国 | 9 | $1.27M | 125W以下风扇、其他风扇 |
| Shenzhen Jisu Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $512.3K | 其他风扇、125W以下风扇 |
| MOMAX Smart International Ltd. | 中国 | 18 | $508.9K | 锂离子电池、静止变流器 |
| HK Yichen Tech Co., Ltd. | 中国 | 13 | $184.5K | 带接头绝缘电线、静止变流器 |
| Yoobao International Holding (HK) Ltd. | 中国 | 12 | $160.0K | 125W以下风扇、其他风扇 |
| Future Access Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $156.5K | 通信设备、头戴耳机及耳塞 |
| Breo Co., Ltd. | 中国 | 7 | $150.2K | 治疗按摩器具、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 660)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 自动数据处理输入输出单元 | HONG KONG UGREEN LTD | 中国 | $59 |
| 2026-04-24 | 自动数据处理输入输出单元 | HONG KONG UGREEN LTD | 中国 | $59 |
| 2026-04-24 | 自动数据处理输入输出单元 | HONG KONG UGREEN LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-24 | 8471机器零件 | HONG KONG UGREEN LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 自动数据处理输入输出单元 | HONG KONG UGREEN LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-24 | 8471机器零件 | HONG KONG UGREEN LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 8471机器零件 | HONG KONG UGREEN LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 8471机器零件 | HONG KONG UGREEN LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 带接头绝缘电线 | HONG KONG UGREEN LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-23 | 带接头绝缘电线 | HONG KONG UGREEN LTD | 中国 | $2.8K |