Kim Tin Quang Tri Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 锆矿砂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Kim Tín Quảng Trị

1
进口笔数
21
出口笔数
$106.7K
进口金额
$2.92M
出口金额
2025-01-16
最近进口
2024-11-11
最近出口
1
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $396.6K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $110.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $396.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $323.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $92.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $92.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $276.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $128.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $184.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $165.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $128.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $110.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $106.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $110.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $396.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $323.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $92.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $92.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $276.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $128.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $184.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $165.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $128.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $110.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $106.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3200460151
企查查编码QVNXF16UGY
成立日期2010-05-21
联系地址Khu công nghiệp Quán Ngang, Xã Gio Quang, Huyện Gio Linh, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KIM TÍN QUẢNG TRỊ
企业英文名称KIM TIN QUANG TRI CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu công nghiệp Quán Ngang, Xã Gio Linh, Quảng Trị
经营范围Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh những ngành nghề mà pháp luật không cấm. Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải duy trì các điều kiện đó trong suốt quá trình kinh doanh. 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+842333636046
邮箱info@kimtingroup.com
官网kimtingroup.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847410矿物处理机器
847490矿物加工机零件

出口

HS 编码产品
261510锆矿砂
261400钛矿砂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$106.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14$1.95M
中国3$600.6K
中国台湾2$165.6K
印度尼西亚1$20.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SLON Magnetic Separator Co., Ltd.中国1$106.7K矿物加工机零件、矿物处理机器

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
China Glaze Co., Ltd.越南14$1.80M玻璃粉/粒、锆矿砂
Guangxi Daofeng New Material Co., Ltd.中国3$600.6K钛氧化物、钛矿砂
Guangxi Daofeng New Material Co., Ltd.越南1$277.2K钛矿砂、锆矿砂
Guangxi Guangbao Mining Co., Ltd.越南2$224.6K钛矿砂
PT CHINA GLAZE INDONESIA印度尼西亚1$20.8K玻璃粉/粒、长石

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-16矿物处理机器SLON MAGNETIC SEPARATORCO., LTD.中国$105.0K
2025-01-16矿物加工机零件SLON MAGNETIC SEPARATORCO., LTD.中国$1.5K
2025-01-16矿物加工机零件SLON MAGNETIC SEPARATORCO., LTD.中国$200

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-11锆矿砂CHINA GLAZE CO LTD越南$110.4K
2024-10-14锆矿砂CHINA GLAZE CO LTD越南$128.8K
2024-08-27锆矿砂CHINA GLAZE CO LTD越南$165.6K
2024-07-19锆矿砂PT CHINA GLAZE INDONESIA印度尼西亚$20.8K
2024-06-07锆矿砂CHINA GLAZE CO LTD越南$184.0K
2024-05-08锆矿砂CHINA GLAZE CO LTD越南$128.8K
2024-04-22锆矿砂CHINA GLAZE CO LTD越南$184.0K
2024-04-08锆矿砂CHINA GLAZE CO LTD越南$92.0K
2024-03-21锆矿砂CHINA GLAZE CO LTD越南$92.0K
2024-02-26锆矿砂CHINA GLAZE CO LTD越南$92.0K

相关企业 · 同类产品

Kim Tin Quang Tri Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →