Kim Tin Quang Tri Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 锆矿砂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kim Tín Quảng Trị
1
进口笔数
21
出口笔数
$106.7K
进口金额
$2.92M
出口金额
2025-01-16
最近进口
2024-11-11
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200460151 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXF16UGY |
| 成立日期 | 2010-05-21 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Quán Ngang, Xã Gio Quang, Huyện Gio Linh, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIM TÍN QUẢNG TRỊ |
| 企业英文名称 | KIM TIN QUANG TRI CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Quán Ngang, Xã Gio Linh, Quảng Trị |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh những ngành nghề mà pháp luật không cấm. Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải duy trì các điều kiện đó trong suốt quá trình kinh doanh. 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842333636046 |
| 邮箱 | info@kimtingroup.com |
| 官网 | kimtingroup.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 261510 | 锆矿砂 |
| 261400 | 钛矿砂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $106.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $1.95M |
| 中国 | 3 | $600.6K |
| 中国台湾 | 2 | $165.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $20.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SLON Magnetic Separator Co., Ltd. | 中国 | 1 | $106.7K | 矿物加工机零件、矿物处理机器 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China Glaze Co., Ltd. | 越南 | 14 | $1.80M | 玻璃粉/粒、锆矿砂 |
| Guangxi Daofeng New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $600.6K | 钛氧化物、钛矿砂 |
| Guangxi Daofeng New Material Co., Ltd. | 越南 | 1 | $277.2K | 钛矿砂、锆矿砂 |
| Guangxi Guangbao Mining Co., Ltd. | 越南 | 2 | $224.6K | 钛矿砂 |
| PT CHINA GLAZE INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $20.8K | 玻璃粉/粒、长石 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-16 | 矿物处理机器 | SLON MAGNETIC SEPARATORCO., LTD. | 中国 | $105.0K |
| 2025-01-16 | 矿物加工机零件 | SLON MAGNETIC SEPARATORCO., LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2025-01-16 | 矿物加工机零件 | SLON MAGNETIC SEPARATORCO., LTD. | 中国 | $200 |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-11 | 锆矿砂 | CHINA GLAZE CO LTD | 越南 | $110.4K |
| 2024-10-14 | 锆矿砂 | CHINA GLAZE CO LTD | 越南 | $128.8K |
| 2024-08-27 | 锆矿砂 | CHINA GLAZE CO LTD | 越南 | $165.6K |
| 2024-07-19 | 锆矿砂 | PT CHINA GLAZE INDONESIA | 印度尼西亚 | $20.8K |
| 2024-06-07 | 锆矿砂 | CHINA GLAZE CO LTD | 越南 | $184.0K |
| 2024-05-08 | 锆矿砂 | CHINA GLAZE CO LTD | 越南 | $128.8K |
| 2024-04-22 | 锆矿砂 | CHINA GLAZE CO LTD | 越南 | $184.0K |
| 2024-04-08 | 锆矿砂 | CHINA GLAZE CO LTD | 越南 | $92.0K |
| 2024-03-21 | 锆矿砂 | CHINA GLAZE CO LTD | 越南 | $92.0K |
| 2024-02-26 | 锆矿砂 | CHINA GLAZE CO LTD | 越南 | $92.0K |