Nhat Nam Trade Service Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ CôNG NGHIệP NHậT NAM
- 邮箱1
30
进口笔数
0
出口笔数
$173.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001184383 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS13WGYR |
| 成立日期 | 2019-03-07 |
| 联系地址 | (NR Đỗ Thị Hường), Thôn An Quý, Xã An Khê, Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP NHẬT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | (NR Đỗ Thị Hằng), thôn Tiên Bá, Xã Minh Thọ, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903178199 |
| 邮箱 | nhatnamtmdvcn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 850520 | 电磁装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 24 | $154.6K |
| 中国 | 6 | $19.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JANGZIN INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国台湾 | 24 | $154.6K | 包装机械、机械零件 |
| Yueqing Qixing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.2K | 包装机械、其他钢铁管件 |
| Yueqing Nuoda Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 钳子镊子、其他手工工具 |
| Jiangsu Fulaiou Industry Belt Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.2K | 其他塑料制品、硫化橡胶同步带 |
| Shenzhen Mingda Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $472 | 其他机器刀具、钢铁弹簧 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 钢铁弹簧 | JANGZIN INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国台湾 | $11 |
| 2026-03-11 | 滑轮飞轮 | JANGZIN INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国台湾 | $70 |
| 2026-03-11 | 传动轴及曲柄 | JANGZIN INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国台湾 | $12 |
| 2026-03-11 | 1kVA以下变压器 | JANGZIN INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国台湾 | $62 |
| 2026-03-11 | 其他机器刀具 | JANGZIN INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国台湾 | $187 |
| 2026-03-11 | 钢铁弹簧 | JANGZIN INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国台湾 | $33 |
| 2026-03-11 | 非螺纹钢销 | JANGZIN INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国台湾 | $8 |
| 2026-03-11 | 其他电气开关 | JANGZIN INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国台湾 | $66 |
| 2026-03-11 | 其他机器刀具 | JANGZIN INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国台湾 | $198 |
| 2026-03-11 | 其他钢铁制品 | JANGZIN INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国台湾 | $44 |