ALD Trading & Service Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 173 笔 · 主营 丙烯酸塑料板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU ALD
173
进口笔数
0
出口笔数
$7.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107573772 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKQN20V7 |
| 成立日期 | 2016-09-22 |
| 联系地址 | Số 9, Ngách 23 Ngõ 304 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ALD |
| 企业英文名称 | ALD TRADING AND SERVICE IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, Ngách 23 Ngõ 304 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +842462598579 |
| 邮箱 | ald.acrylic@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 615亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392059 | 丙烯酸塑料板 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 441193 | 高密度纤维板 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 98 | $2.82M |
| 印度尼西亚 | 15 | $1.33M |
| 泰国 | 10 | $1.10M |
| 中国 | 32 | $1.05M |
| 奥地利 | 8 | $544.6K |
| 意大利 | 4 | $328.9K |
| 澳大利亚 | 2 | $135.6K |
| 马来西亚 | 3 | $54.8K |
| 韩国 | 1 | $43.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TA FU CHI PLASTIC CO LTD | 中国台湾 | 66 | $1.79M | 苯乙烯塑料、丙烯酸塑料板 |
| PT Tiara Indoprima | 印度尼西亚 | 15 | $1.33M | 苯乙烯塑料、非泡沫塑料片 |
| YONG SIN YI CO., LTD | 中国台湾 | 27 | $893.6K | 丙烯酸塑料板、PMMA塑料板材 |
| Vanachai Group Public Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $886.1K | 9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板 |
| Pingxiang Hengda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $561.6K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Senosan GmbH | 德国 | 8 | $544.6K | 苯乙烯塑料、PMMA塑料板材 |
| Sitech S.r.l. | 意大利 | 4 | $328.9K | 苯乙烯塑料、丙烯酸塑料板 |
| Pingxiang Ouran Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $173.2K | 其他塑料制品、面包面食机械 |
| EASYBOND CO | 中国台湾 | 5 | $133.6K | 其他粘合剂≤1kg、饱和无环烃 |
| Pingxiang Hengying Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $122.9K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 173)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 9mm以上MDF板 | Vanachai Group Public Co., Ltd. | 泰国 | $96.6K |
| 2026-04-21 | 9mm以上MDF板 | Vanachai Group Public Co., Ltd. | 泰国 | $96.6K |
| 2026-04-11 | 苯乙烯塑料 | TA FU CHI PLASTIC CO LTD | 中国台湾 | $7.0K |
| 2026-04-11 | 丙烯酸塑料板 | TA FU CHI PLASTIC CO LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-04-11 | 丙烯酸塑料板 | TA FU CHI PLASTIC CO LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-04-11 | 丙烯酸塑料板 | TA FU CHI PLASTIC CO LTD | 中国台湾 | $22.8K |
| 2026-04-11 | 丙烯酸塑料板 | TA FU CHI PLASTIC CO LTD | 中国台湾 | $22.8K |
| 2026-04-11 | 苯乙烯塑料 | TA FU CHI PLASTIC CO LTD | 中国台湾 | $7.0K |
| 2026-03-28 | PVC单丝棒材 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-28 | 丙烯酸塑料板 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $6.2K |