Master Bee Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MASTER BEE
60
进口笔数
0
出口笔数
$12.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108641552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXD82U5E |
| 成立日期 | 2019-03-08 |
| 联系地址 | Ô 17 BT2 Bắc Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MASTER BEE |
| 企业英文名称 | MASTER BEE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô 17 BT2 Bắc Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 1900636911 |
| 邮箱 | thuemasterbee@meinvoice.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 293690 | 其他维生素 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 60 | $12.26M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| In Stars Pty Ltd | 澳大利亚 | 60 | $12.26M | 食用油脂制品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 食用油脂制品 | IN STARS PTY LTD | 澳大利亚 | $77.0K |
| 2026-04-24 | 其他维生素 | IN STARS PTY LTD | 澳大利亚 | $103.9K |
| 2026-04-24 | 食用油脂制品 | IN STARS PTY LTD | 澳大利亚 | $77.0K |
| 2026-04-24 | 其他维生素 | IN STARS PTY LTD | 澳大利亚 | $103.9K |
| 2026-04-24 | 其他非酒精饮料 | IN STARS PTY LTD | 澳大利亚 | $163.6K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | IN STARS PTY LTD | 澳大利亚 | $26.8K |
| 2026-04-24 | 其他非酒精饮料 | IN STARS PTY LTD | 澳大利亚 | $163.6K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | IN STARS PTY LTD | 澳大利亚 | $26.8K |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | IN STARS PTY LTD | 澳大利亚 | $30.5K |
| 2026-04-16 | 其他非酒精饮料 | IN STARS PTY LTD | 澳大利亚 | $159.7K |