Phuong Linh Import Export & Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 122 笔 · 主营 薄硬木胶合板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Phương Linh
17
进口笔数
122
出口笔数
$492.0K
进口金额
$4.70M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-02
最近出口
6
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105758785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQWN3BDY |
| 成立日期 | 2012-01-04 |
| 联系地址 | Xóm 1 thôn Công Đình, Xã Đình Xuyên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PHƯƠNG LINH |
| 企业英文名称 | PHUONG LINH IMPORT EXPORT AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN-10, khu công nghiệp Hòa Phú, Xã Xuân Cẩm, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | 0989839399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 481151 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 10 | $375.5K |
| 韩国 | 3 | $80.2K |
| 老挝 | 2 | $30.6K |
| 芬兰 | 2 | $5.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 73 | $2.11M |
| 美国 | 15 | $1.26M |
| 印度 | 15 | $392.0K |
| 德国 | 4 | $305.8K |
| 罗马尼亚 | 4 | $216.8K |
| 伊拉克 | 1 | $118.5K |
| 荷兰 | 3 | $104.6K |
| 拉脱维亚 | 2 | $63.5K |
| 新加坡 | 1 | $59.2K |
| 葡萄牙 | 3 | $49.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Surfactor Asia Pacific Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $375.5K | 非泡沫塑料片、塑料涂布纸板 |
| Dongwha Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $80.1K | 塑料涂布纸板、胶粘纸卷/张 |
| Mekong Timber Plantations Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $30.6K | 其他薄木板、6mm以上木材 |
| Advanced Plywood GmbH | 德国 | 1 | $5.7K | 其他玻璃纤维 |
| Dongwha Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $88 | 塑料涂布纸板 |
| Surfactor Finland Oy | 芬兰 | 1 | $81 | 非泡沫塑料片、塑料涂布纸板 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Doka USA Ltd. | 美国 | 14 | $1.24M | 其他热带胶合板、其他钢铁结构体 |
| GT Wood Products Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 30 | $1.00M | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Jf Veneer & Plywood Sdn Bhd | 马来西亚 | 21 | $537.7K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Advanced Plywood GmbH | 德国 | 10 | $492.9K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Daros (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 12 | $247.5K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Roofi Matcon S.R.L. | 罗马尼亚 | 4 | $216.8K | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
| Pan Asia Intercontinental Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $167.5K | 6mm以上松木、其他薄木板 |
| Bharat Agencies | 印度 | 6 | $132.7K | 热带木胶合板、薄硬木胶合板 |
| Tonah Trading Co Sdn Bhd | 马来西亚 | 3 | $125.3K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| HT Global Import Export Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $100.3K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 塑料涂布纸板 | SURFACTOR ASIA PACIFIC SDN. BHD. | 马来西亚 | $7.8K |
| 2026-04-16 | 塑料涂布纸板 | SURFACTOR ASIA PACIFIC SDN. BHD. | 马来西亚 | $49.1K |
| 2026-04-16 | 塑料涂布纸板 | SURFACTOR ASIA PACIFIC SDN. BHD. | 马来西亚 | $49.1K |
| 2026-04-16 | 塑料涂布纸板 | SURFACTOR ASIA PACIFIC SDN. BHD. | 马来西亚 | $7.8K |
| 2025-11-05 | 其他薄木板 | Mekong Timber Plantations Co., Ltd. | 老挝 | $792 |
| 2025-11-05 | 其他薄木板 | Mekong Timber Plantations Co., Ltd. | 老挝 | $8.9K |
| 2025-11-05 | 其他薄木板 | Mekong Timber Plantations Co., Ltd. | 老挝 | $5.4K |
| 2025-11-05 | 其他薄木板 | Mekong Timber Plantations Co., Ltd. | 老挝 | $7.3K |
| 2025-09-17 | 塑料涂布纸板 | SURFACTOR ASIA PACIFIC SDN. BHD. | 马来西亚 | $25.6K |
| 2025-09-17 | 塑料涂布纸板 | SURFACTOR ASIA PACIFIC SDN. BHD. | 马来西亚 | $56.7K |
出口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他热带胶合板 | DOKA USA LTD | 美国 | $138.9K |
| 2026-03-30 | 其他热带胶合板 | SOLUCOES DE COFRAGEM ALISPLY LDA | 葡萄牙 | $15.5K |
| 2026-02-23 | 其他热带胶合板 | SOLUCOES DE COFRAGEM ALISPLY LDA | 葡萄牙 | $16.0K |
| 2025-12-06 | 其他热带胶合板 | ADVANCED PLYWOOD GMBH | 德国 | $7.4K |
| 2025-12-06 | 其他热带胶合板 | ADVANCED PLYWOOD GMBH | 德国 | $71.5K |
| 2025-12-05 | 其他热带胶合板 | ADVANCED PLYWOOD GMBH | 德国 | $67.3K |
| 2025-11-13 | 其他热带胶合板 | DOKA USA LTD | 美国 | $39.9K |
| 2025-11-12 | 其他热带胶合板 | DOKA USA LTD | 美国 | $85.9K |
| 2025-10-31 | 其他热带胶合板 | DOKA USA LTD | 美国 | $79.3K |
| 2025-10-24 | 其他热带胶合板 | DOKA USA LTD | 美国 | $99.2K |