Phuong Linh Import Export & Trading Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 122 笔 · 主营 薄硬木胶合板

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Phương Linh

17
进口笔数
122
出口笔数
$492.0K
进口金额
$4.70M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-02
最近出口
6
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $447.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $126.8K · 4 笔2023-11进口 $41.4K · 1 笔出口 $128.2K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $97.0K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $87.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $145.5K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.8K · 3 笔出口 $40.3K · 2 笔2024-05进口 $88 · 1 笔出口 $101.7K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 1 笔2024-07进口 $9.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $52.3K · 1 笔出口 $124.8K · 3 笔2024-09进口 $8.7K · 1 笔出口 $74.6K · 3 笔2024-10进口 $57.0K · 1 笔出口 $116.9K · 4 笔2024-11进口 $58 · 1 笔出口 $260.1K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 2 笔2025-06进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $57.8K · 1 笔出口 $255.4K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $226.6K · 4 笔2025-09进口 $90.5K · 2 笔出口 $410.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $447.4K · 6 笔2025-11进口 $22.3K · 1 笔出口 $125.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $146.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2026-04进口 $113.9K · 1 笔出口 $138.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $126.8K · 4 笔2023-11进口 $41.4K · 1 笔出口 $128.2K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $97.0K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $87.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $145.5K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.8K · 3 笔出口 $40.3K · 2 笔2024-05进口 $88 · 1 笔出口 $101.7K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 1 笔2024-07进口 $9.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $52.3K · 1 笔出口 $124.8K · 3 笔2024-09进口 $8.7K · 1 笔出口 $74.6K · 3 笔2024-10进口 $57.0K · 1 笔出口 $116.9K · 4 笔2024-11进口 $58 · 1 笔出口 $260.1K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 2 笔2025-06进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $57.8K · 1 笔出口 $255.4K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $226.6K · 4 笔2025-09进口 $90.5K · 2 笔出口 $410.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $447.4K · 6 笔2025-11进口 $22.3K · 1 笔出口 $125.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $146.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2026-04进口 $113.9K · 1 笔出口 $138.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0105758785
企查查编码QVNQWN3BDY
成立日期2012-01-04
联系地址Xóm 1 thôn Công Đình, Xã Đình Xuyên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PHƯƠNG LINH
企业英文名称PHUONG LINH IMPORT EXPORT AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN-10, khu công nghiệp Hòa Phú, Xã Xuân Cẩm, Bắc Ninh
经营范围1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 7911 - Đại lý du lịch
电话0989839399
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481159塑料涂布纸板
392190非泡沫塑料片
440890其他薄木板
441291其他热带胶合板
481141自粘纸板
481151塑料涂布纸板(>150g/m²)
701990其他玻璃纤维

出口

HS 编码产品
441233薄硬木胶合板
441231热带木胶合板
441291其他热带胶合板
441234非针叶木薄胶合板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚10$375.5K
韩国3$80.2K
老挝2$30.6K
芬兰2$5.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚73$2.11M
美国15$1.26M
印度15$392.0K
德国4$305.8K
罗马尼亚4$216.8K
伊拉克1$118.5K
荷兰3$104.6K
拉脱维亚2$63.5K
新加坡1$59.2K
葡萄牙3$49.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Surfactor Asia Pacific Sdn. Bhd.马来西亚10$375.5K非泡沫塑料片、塑料涂布纸板
Dongwha Enterprise Co., Ltd.韩国2$80.1K塑料涂布纸板、胶粘纸卷/张
Mekong Timber Plantations Co., Ltd.老挝2$30.6K其他薄木板、6mm以上木材
Advanced Plywood GmbH德国1$5.7K其他玻璃纤维
Dongwha Co., Ltd.韩国1$88塑料涂布纸板
Surfactor Finland Oy芬兰1$81非泡沫塑料片、塑料涂布纸板

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Doka USA Ltd.美国14$1.24M其他热带胶合板、其他钢铁结构体
GT Wood Products Sdn. Bhd.马来西亚30$1.00M热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Jf Veneer & Plywood Sdn Bhd马来西亚21$537.7K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Advanced Plywood GmbH德国10$492.9K热带木胶合板、其他热带胶合板
Daros (M) Sdn. Bhd.马来西亚12$247.5K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Roofi Matcon S.R.L.罗马尼亚4$216.8K其他热带胶合板、热带木胶合板
Pan Asia Intercontinental Pte. Ltd.新加坡5$167.5K6mm以上松木、其他薄木板
Bharat Agencies印度6$132.7K热带木胶合板、薄硬木胶合板
Tonah Trading Co Sdn Bhd马来西亚3$125.3K热带木胶合板、其他热带胶合板
HT Global Import Export Sdn. Bhd.马来西亚3$100.3K热带木胶合板、其他热带胶合板

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16塑料涂布纸板SURFACTOR ASIA PACIFIC SDN. BHD.马来西亚$7.8K
2026-04-16塑料涂布纸板SURFACTOR ASIA PACIFIC SDN. BHD.马来西亚$49.1K
2026-04-16塑料涂布纸板SURFACTOR ASIA PACIFIC SDN. BHD.马来西亚$49.1K
2026-04-16塑料涂布纸板SURFACTOR ASIA PACIFIC SDN. BHD.马来西亚$7.8K
2025-11-05其他薄木板Mekong Timber Plantations Co., Ltd.老挝$792
2025-11-05其他薄木板Mekong Timber Plantations Co., Ltd.老挝$8.9K
2025-11-05其他薄木板Mekong Timber Plantations Co., Ltd.老挝$5.4K
2025-11-05其他薄木板Mekong Timber Plantations Co., Ltd.老挝$7.3K
2025-09-17塑料涂布纸板SURFACTOR ASIA PACIFIC SDN. BHD.马来西亚$25.6K
2025-09-17塑料涂布纸板SURFACTOR ASIA PACIFIC SDN. BHD.马来西亚$56.7K

出口(共 122)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02其他热带胶合板DOKA USA LTD美国$138.9K
2026-03-30其他热带胶合板SOLUCOES DE COFRAGEM ALISPLY LDA葡萄牙$15.5K
2026-02-23其他热带胶合板SOLUCOES DE COFRAGEM ALISPLY LDA葡萄牙$16.0K
2025-12-06其他热带胶合板ADVANCED PLYWOOD GMBH德国$7.4K
2025-12-06其他热带胶合板ADVANCED PLYWOOD GMBH德国$71.5K
2025-12-05其他热带胶合板ADVANCED PLYWOOD GMBH德国$67.3K
2025-11-13其他热带胶合板DOKA USA LTD美国$39.9K
2025-11-12其他热带胶合板DOKA USA LTD美国$85.9K
2025-10-31其他热带胶合板DOKA USA LTD美国$79.3K
2025-10-24其他热带胶合板DOKA USA LTD美国$99.2K

相关企业 · 同类产品

Phuong Linh Import Export & Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →