BNB Production & Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Dịch Vụ Thương Mại Bnb
7
进口笔数
0
出口笔数
$228.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101063359 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFE6KS2P |
| 成立日期 | 2000-09-18 |
| 联系地址 | B8 tổ 11B, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI BNB |
| 企业英文名称 | BNB PRODUCTION AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B8 tổ 11B, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +842437738670 |
| 传真 | 02437738671 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $172.4K |
| 俄罗斯 | 2 | $56.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huizhou Shang Tian Ran Cosmetic Co., Ltd. | 中国 | 4 | $147.9K | 其他护发品、洗发剂 |
| PJSC ARNEST CO ARNEST CO OPEN JOINT STOCK CO LTD | 俄罗斯 | 1 | $35.0K | 个人除臭剂 |
| Zhangjiagang City Leyu Plexiglass Product Factory | 中国 | 1 | $24.5K | PMMA塑料板材、丙烯酸塑料板 |
| Arnest Co., JSC | 俄罗斯 | 1 | $21.3K | 个人除臭剂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | PMMA塑料板材 | ZHANGJIAGANG CITY LEYU PLEXIGLASS PRODUCT FACTORY | 中国 | $8.3K |
| 2026-03-10 | PMMA塑料板材 | ZHANGJIAGANG CITY LEYU PLEXIGLASS PRODUCT FACTORY | 中国 | $15.1K |
| 2026-03-10 | 1kg以下胶粘剂 | ZHANGJIAGANG CITY LEYU PLEXIGLASS PRODUCT FACTORY | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-06 | 个人除臭剂 | PJSC ARNEST CO ARNEST CO OPEN JOINT STOCK CO LTD | 俄罗斯 | $10.8K |
| 2026-02-06 | 个人除臭剂 | PJSC ARNEST CO ARNEST CO OPEN JOINT STOCK CO LTD | 俄罗斯 | $5.4K |
| 2026-02-06 | 个人除臭剂 | PJSC ARNEST CO ARNEST CO OPEN JOINT STOCK CO LTD | 俄罗斯 | $4.0K |
| 2026-02-06 | 个人除臭剂 | PJSC ARNEST CO ARNEST CO OPEN JOINT STOCK CO LTD | 俄罗斯 | $5.4K |
| 2026-02-06 | 个人除臭剂 | PJSC ARNEST CO ARNEST CO OPEN JOINT STOCK CO LTD | 俄罗斯 | $5.4K |
| 2026-02-06 | 个人除臭剂 | PJSC ARNEST CO ARNEST CO OPEN JOINT STOCK CO LTD | 俄罗斯 | $4.0K |
| 2025-11-01 | 其他护发品 | HUIZHOU SHANG TIAN RAN COSMETIC CO LTD | 中国 | $10.0K |