Truong Phat Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Trường Phát
- 邮箱3
6
进口笔数
60
出口笔数
$2.4K
进口金额
$1.13M
出口金额
2023-10-17
最近进口
2026-02-10
最近出口
1
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500399611 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKFYB6T5 |
| 成立日期 | 2010-05-19 |
| 联系地址 | Thôn Đoàn Kết 1, Xã Đạo Tú, Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | TRUONG PHAT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đoàn Kết 1, Xã Tam Dương, Phú Thọ |
| 经营范围 | Thi công xây lắp, lắp đặt công trình điện dân dụng, nội ngoại thất, công nghiệp, chiếu sáng đô thị - Lắp đặt công trình điện tử viễn thông - Sản xuất, lắp đặt kết cấu thép cho các khu công nghiệp, công nghệ cao và dân dụng - Xử lý tác động của môi trường, xử lý chống mối, chống thấm và các tác nhân sinh hóa ảnh hưởng tới công trình đối với các loại công trình xây dựng - Sản xuất, gia công các mặt hàng cơ khí dân dụng và công nghiệp - Mua bán đồ điện gia dụng - Dịch vụ giao nhận, vận chuyển vật tư hàng hóa đường bộ bằng ô tô - Mua bán cáp điện, dây điện cáp viễn thông, vật tư, thiết bị viễn thông, máy hàn, quạt công nghiệp, các thiết bị cơ điện (không bao gồm thiết bị phát, thu phát sóng vô tuyến điện) - Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy phục vụ xây lắp và xây dựng, máy công cụ, thiết bị điện để phục vụ sản xuất xăm lốp ô tô, xe máy, băng tải và các sản phẩm từ cao su, phôi thép, khoáng sản (theo quy định hiện hành của Nhà nước) - Dịch vụ phá dỡ kết cấu thép, bê tông và các kết cấu khác trong công trình xây dựng - Khai thác, xuất nhập khẩu than, cát xây dựng và các loại khoáng sản khác (theo quy định hiện hành của Nhà nước) - Đại lý kinh doanh dịch vụ internet; Đại lý mua bán và ký gửi hàng hóa - Dịch vụ vui chơi giải trí (không bao gồm quầy bar, karaoke, vũ trường) - Kinh doanh dịch vụ nhà nghỉ, khách sạn, nhà hàng ăn uống - Mua bán và chế biến hàng nông, lâm, thủy sản (theo quy định hiện hành của Nhà nước) - Sản xuất giống cây trồng - Chế biến thức ăn gia súc - Dịch vụ cho thuê xe ô tô du lịch - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước (- Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84968020395 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820719 | 岩石钻具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441700 | 木制工具部件 |
| 440839 | 热带木薄板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 6 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 37 | $660.1K |
| 韩国 | 20 | $444.6K |
| 斯里兰卡 | 3 | $24.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TONG HAI TRADING CO LTD | 中国香港 | 6 | $2.4K | 岩石钻具、其他机器刀具 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saburi Panels Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $188.0K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Han Mi Plywood Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $179.7K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Ambika Impex Industries | 印度 | 11 | $166.2K | 其他薄木板、热带木胶合板 |
| Hami Plywood Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $104.0K | 非针叶木薄胶合板、其他热带胶合板 |
| Siddharth Impex Industries | 印度 | 6 | $83.6K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Airo Lam Ltd. | 印度 | 4 | $75.0K | 其他涂布纸、苯酚及盐 |
| SH Timber Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $60.2K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Shree Maruti Packing | 印度 | 2 | $29.6K | 热带木胶合板 |
| Akas Marketing (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 3 | $24.5K | 木制工具部件、人造纤维无纺布70-150克 |
| Avergreen International Co. | 印度 | 2 | $20.7K | 非针叶木薄胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-17 | 岩石钻具 | TONG HAI TRADING CO LTD | 中国香港 | $400 |
| 2023-10-17 | 岩石钻具 | TONG HAI TRADING CO LTD | 中国香港 | $400 |
| 2023-10-17 | 岩石钻具 | TONG HAI TRADING CO LTD | 中国香港 | $400 |
| 2023-10-17 | 岩石钻具 | TONG HAI TRADING CO LTD | 中国香港 | $400 |
| 2023-10-17 | 岩石钻具 | TONG HAI TRADING CO LTD | 中国香港 | $400 |
| 2023-10-17 | 岩石钻具 | TONG HAI TRADING CO LTD | 中国香港 | $400 |
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 木制工具部件 | AKAS MARKETING (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $6.5K |
| 2026-02-10 | 木制工具部件 | AKAS MARKETING (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $6.5K |
| 2025-12-24 | 木制工具部件 | AKAS MARKETING (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $11.5K |
| 2024-12-24 | 热带木胶合板 | SHREE MARUTI PACKING | 印度 | $3.8K |
| 2024-12-24 | 热带木胶合板 | SHREE MARUTI PACKING | 印度 | $7.0K |
| 2024-12-24 | 热带木胶合板 | SHREE MARUTI PACKING | 印度 | $4.0K |
| 2024-12-12 | 其他薄木板 | AMBIKA IMPEX INDUSTRIES | 印度 | $10.5K |
| 2024-12-07 | 热带木胶合板 | AMBIKA IMPEX INDUSTRIES | 印度 | $14.4K |
| 2024-12-06 | 热带木胶合板 | SHREE MARUTI PACKING | 印度 | $4.0K |
| 2024-12-06 | 热带木胶合板 | SHREE MARUTI PACKING | 印度 | $3.8K |