Truong Phat Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 其他薄木板

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Trường Phát

6
进口笔数
60
出口笔数
$2.4K
进口金额
$1.13M
出口金额
2023-10-17
最近进口
2026-02-10
最近出口
1
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $221.0K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 2 笔2023-10进口 $2.4K · 6 笔出口 $221.0K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $100.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $88.8K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $82.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $94.7K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 2 笔2023-10进口 $2.4K · 6 笔出口 $221.0K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $100.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $88.8K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $82.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $94.7K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号2500399611
企查查编码QVNKFYB6T5
成立日期2010-05-19
联系地址Thôn Đoàn Kết 1, Xã Đạo Tú, Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TRƯỜNG PHÁT
企业英文名称TRUONG PHAT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Đoàn Kết 1, Xã Tam Dương, Phú Thọ
经营范围Thi công xây lắp, lắp đặt công trình điện dân dụng, nội ngoại thất, công nghiệp, chiếu sáng đô thị - Lắp đặt công trình điện tử viễn thông - Sản xuất, lắp đặt kết cấu thép cho các khu công nghiệp, công nghệ cao và dân dụng - Xử lý tác động của môi trường, xử lý chống mối, chống thấm và các tác nhân sinh hóa ảnh hưởng tới công trình đối với các loại công trình xây dựng - Sản xuất, gia công các mặt hàng cơ khí dân dụng và công nghiệp - Mua bán đồ điện gia dụng - Dịch vụ giao nhận, vận chuyển vật tư hàng hóa đường bộ bằng ô tô - Mua bán cáp điện, dây điện cáp viễn thông, vật tư, thiết bị viễn thông, máy hàn, quạt công nghiệp, các thiết bị cơ điện (không bao gồm thiết bị phát, thu phát sóng vô tuyến điện) - Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy phục vụ xây lắp và xây dựng, máy công cụ, thiết bị điện để phục vụ sản xuất xăm lốp ô tô, xe máy, băng tải và các sản phẩm từ cao su, phôi thép, khoáng sản (theo quy định hiện hành của Nhà nước) - Dịch vụ phá dỡ kết cấu thép, bê tông và các kết cấu khác trong công trình xây dựng - Khai thác, xuất nhập khẩu than, cát xây dựng và các loại khoáng sản khác (theo quy định hiện hành của Nhà nước) - Đại lý kinh doanh dịch vụ internet; Đại lý mua bán và ký gửi hàng hóa - Dịch vụ vui chơi giải trí (không bao gồm quầy bar, karaoke, vũ trường) - Kinh doanh dịch vụ nhà nghỉ, khách sạn, nhà hàng ăn uống - Mua bán và chế biến hàng nông, lâm, thủy sản (theo quy định hiện hành của Nhà nước) - Sản xuất giống cây trồng - Chế biến thức ăn gia súc - Dịch vụ cho thuê xe ô tô du lịch - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước (- Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác
电话+84968020395
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820719岩石钻具

出口

HS 编码产品
440890其他薄木板
441291其他热带胶合板
441234非针叶木薄胶合板
441231热带木胶合板
441700木制工具部件
440839热带木薄板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港6$2.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度37$660.1K
韩国20$444.6K
斯里兰卡3$24.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TONG HAI TRADING CO LTD中国香港6$2.4K岩石钻具、其他机器刀具

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saburi Panels Pvt. Ltd.印度6$188.0K热带木薄板、其他薄木板
Han Mi Plywood Co., Ltd.韩国7$179.7K非针叶木薄胶合板、热带木胶合板
Ambika Impex Industries印度11$166.2K其他薄木板、热带木胶合板
Hami Plywood Co., Ltd.韩国7$104.0K非针叶木薄胶合板、其他热带胶合板
Siddharth Impex Industries印度6$83.6K热带木薄板、其他薄木板
Airo Lam Ltd.印度4$75.0K其他涂布纸、苯酚及盐
SH Timber Co., Ltd.韩国3$60.2K非针叶木薄胶合板、热带木胶合板
Shree Maruti Packing印度2$29.6K热带木胶合板
Akas Marketing (Pvt.) Ltd.斯里兰卡3$24.5K木制工具部件、人造纤维无纺布70-150克
Avergreen International Co.印度2$20.7K非针叶木薄胶合板

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-17岩石钻具TONG HAI TRADING CO LTD中国香港$400
2023-10-17岩石钻具TONG HAI TRADING CO LTD中国香港$400
2023-10-17岩石钻具TONG HAI TRADING CO LTD中国香港$400
2023-10-17岩石钻具TONG HAI TRADING CO LTD中国香港$400
2023-10-17岩石钻具TONG HAI TRADING CO LTD中国香港$400
2023-10-17岩石钻具TONG HAI TRADING CO LTD中国香港$400

出口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-10木制工具部件AKAS MARKETING (PVT) LTD斯里兰卡$6.5K
2026-02-10木制工具部件AKAS MARKETING (PVT) LTD斯里兰卡$6.5K
2025-12-24木制工具部件AKAS MARKETING (PVT) LTD斯里兰卡$11.5K
2024-12-24热带木胶合板SHREE MARUTI PACKING印度$3.8K
2024-12-24热带木胶合板SHREE MARUTI PACKING印度$7.0K
2024-12-24热带木胶合板SHREE MARUTI PACKING印度$4.0K
2024-12-12其他薄木板AMBIKA IMPEX INDUSTRIES印度$10.5K
2024-12-07热带木胶合板AMBIKA IMPEX INDUSTRIES印度$14.4K
2024-12-06热带木胶合板SHREE MARUTI PACKING印度$4.0K
2024-12-06热带木胶合板SHREE MARUTI PACKING印度$3.8K

相关企业 · 同类产品

Truong Phat Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →