Sumitomo Mitsui Banking Corporation, Hanoi Branch
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 印刷日历
越南 · 在业
本地名:NGâN HàNG SUMITOMO MITSUI BANKING CORPORATION - CHI NHáNH THàNH PHố Hà NộI
15
进口笔数
0
出口笔数
$9.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-10
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103024796 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSG2Y0XN |
| 成立日期 | 2008-11-19 |
| 联系地址 | Phòng 1201, tầng 12, Trung tâm Lotte Hà Nội, số 54 Liễu Giai, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | NGÂN HÀNG SUMITOMO MITSUI BANKING CORPORATION - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | SUMITOMO MITSUI BANKING CORPORATION - HANOI BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1201, tầng 12, Trung tâm Lotte Hà Nội, số 54 Liễu Giai, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6629 - Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6.938万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491000 | 印刷日历 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 961100 | 手动印章及印刷装置 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 481960 | 纸质办公储物用品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 490199 | 其他印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $5.0K |
| 新加坡 | 3 | $2.1K |
| 日本 | 5 | $1.8K |
| 加拿大 | 2 | $200 |
| 马来西亚 | 2 | $92 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Mitsui Banking Corporation | 中国 | 2 | $3.8K | 其他自动数据处理部件、其他电气设备 |
| Sumitomo Mitsui Banking Corporation | 日本 | 5 | $1.8K | 纸质文具、印刷日历 |
| Sumitomo Mitsui Banking Corporation | 中国 | 1 | $1.2K | 10公斤以下便携电脑 |
| Print Dynamics (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.1K | 非玻璃化转印纸、1000伏以下插头插座 |
| SUMITOMO MITSUI BANKING CORPORATION | 新加坡 | 2 | $964 | 塑料包装箱、纸信封 |
| Jayasoft Media Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $200 | 印刷日历、其他塑料制品 |
| SMBC SSC SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $92 | 980000、塑料/纺织手提包 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 印刷日历 | JAYASOFT MEDIA SERVICES PTE LTD | 加拿大 | $102 |
| 2025-11-06 | 纸质文具 | Sumitomo Mitsui Banking Corporation | 日本 | $392 |
| 2025-11-06 | 印刷日历 | Sumitomo Mitsui Banking Corporation | 日本 | $169 |
| 2025-08-14 | 其他自动数据处理部件 | Sumitomo Mitsui Banking Corporation | 中国 | $1.9K |
| 2025-06-02 | 其他自动数据处理部件 | Sumitomo Mitsui Banking Corporation | 中国 | $1.9K |
| 2025-05-15 | 其他墨水 | Sumitomo Mitsui Banking Corporation | 日本 | $1 |
| 2025-05-15 | 手动印章及印刷装置 | Sumitomo Mitsui Banking Corporation | 日本 | $12 |
| 2025-01-02 | 10公斤以下便携电脑 | Sumitomo Mitsui Banking Corporation | 中国 | $1.2K |
| 2024-11-21 | 印刷日历 | JAYASOFT MEDIA SERVICES PTE LTD | 加拿大 | $98 |
| 2024-11-15 | 非玻璃化转印纸 | PRINT DYNAMICS (S) PTE LTD | 新加坡 | $260 |