Thien Long 88 Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 女式纺织内裤
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TM Và XNK THIêN LONG 88
50
进口笔数
0
出口笔数
$1.31M
进口金额
$0
出口金额
2023-02-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 4900876340 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5NXKKMF |
| 成立日期 | 2021-05-05 |
| 联系地址 | Số 23, ngõ 50, đường Đinh Tiên Hoàng, Phường Chi Lăng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM VÀ XNK THIÊN LONG 88 |
| 企业英文名称 | THIEN LONG 88 TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23, ngõ 50, đường Đinh Tiên Hoàng, Phường Chi Lăng(Hết hiệu lưc), Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 电话 | 0984068407 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610829 | 女式纺织内裤 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 610822 | 女式化纤内裤 |
| 611596 | 合成纤维袜类 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 610130 | 男式针织大衣 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 621210 | 胸罩 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $1.31M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yiyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 50 | $1.31M | 其他泡沫塑料、纸基研磨料 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-22 | 新闻纸57-65克 | PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-02-22 | 女式纺织内裤 | PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD | 中国 | $875 |
| 2023-02-22 | 女式化纤内裤 | PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD | 中国 | $500 |
| 2023-02-22 | 纸质文具 | PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-02-22 | 其他塑胶鞋 | PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD | 中国 | $800 |
| 2023-02-22 | 其他粘合剂≤1kg | PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-02-22 | 扫帚刷子 | PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD | 中国 | $600 |
| 2023-02-22 | 化纤女裙 | PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD | 中国 | $960 |
| 2023-02-22 | 其他眼镜 | PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD | 中国 | $720 |
| 2023-02-22 | 女式化纤内裤 | PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD | 中国 | $630 |