Highland Fruit Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 426 笔 · 主营 番石榴芒果山竹

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HIGHLAND FRUIT

1
进口笔数
426
出口笔数
$5.9K
进口金额
$7.59M
出口金额
2025-03-28
最近进口
2026-04-30
最近出口
1
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $400.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $123.0K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $219.9K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $305.4K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $139.4K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $205.4K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $127.6K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $270.3K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $295.1K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $129.1K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $184.4K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $262.7K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $317.4K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $344.7K · 24 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $400.7K · 24 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $191.0K · 15 笔2025-03进口 $5.9K · 1 笔出口 $360.9K · 26 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $124.4K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $249.8K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $185.0K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $259.3K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $139.6K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $182.0K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $220.5K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $204.6K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $246.5K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $355.6K · 17 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $254.7K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $181.6K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $230.0K · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $123.0K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $219.9K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $305.4K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $139.4K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $205.4K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $127.6K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $270.3K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $295.1K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $129.1K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $184.4K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $262.7K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $317.4K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $344.7K · 24 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $400.7K · 24 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $191.0K · 15 笔2025-03进口 $5.9K · 1 笔出口 $360.9K · 26 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $124.4K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $249.8K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $185.0K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $259.3K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $139.6K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $182.0K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $220.5K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $204.6K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $246.5K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $355.6K · 17 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $254.7K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $181.6K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $230.0K · 19 笔

工商档案

企业注册号0316093032
企查查编码QVN6FJ3UCV
成立日期2020-01-06
联系地址5/19, Đường 210, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HIGHLAND FRUIT
企业英文名称HIGHLAND FRUIT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址5/19, Đường 210, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84856594779
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081060鲜榴莲

出口

HS 编码产品
080450番石榴芒果山竹
081090其他鲜果
080540葡萄柚和柚子
070999其他食用蔬菜
081060鲜榴莲
081190其他冷冻水果坚果
071080其他冷冻蔬菜
071440高淀粉芋头
080119其他椰子
080112带壳椰子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$5.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国238$4.97M
英国15$604.6K
荷兰74$532.4K
越南20$455.6K
法国24$146.8K
新西兰6$121.4K
加拿大7$41.3K
澳大利亚1$26.9K
德国1$11.6K
意大利2$9.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Julia Alex s.r.o.越南1$5.9K鲜榴莲

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gulf Coast Sea Trade Corp.美国131$3.04M其他食品制剂、其他香料
Ardel Cargo Express Inc美国83$1.85M番石榴芒果山竹、其他鲜果
Kimson Ltd.英国12$547.7K其他食品制剂、其他冷冻鱼
Mitro Fresh B.V.荷兰74$532.4K其他鲜果、番石榴芒果山竹
Kims Produce美国39$319.9K其他鲜果、番石榴芒果山竹
New Eastern Fresh Produce Corp美国7$262.6K葡萄柚和柚子、其他鲜果
HM Distribution法国24$146.8K其他鲜果、番石榴芒果山竹
One Asia Imports新西兰6$121.4K其他食品制剂、高淀粉薯蓣
E-Fresh Food Ltd.加拿大7$41.3K番石榴芒果山竹、其他鲜果
TROPI AGRI FZ LLC阿联酋6$23.9K其他鲜果、番石榴芒果山竹

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-28鲜榴莲JULIA ALEX S R O越南$5.9K

出口(共 426)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30其他鲜果GULF COAST SEA TRADE CORP$4.8K
2026-04-30番石榴芒果山竹GULF COAST SEA TRADE CORP$1.9K
2026-04-30番石榴芒果山竹GULF COAST SEA TRADE CORP$1.8K
2026-04-30番石榴芒果山竹GULF COAST SEA TRADE CORP$1.4K
2026-04-28其他鲜果TROPI AGRI FZ LLC$58
2026-04-28其他鲜果TROPI AGRI FZ LLC$1.1K
2026-04-28其他鲜果TROPI AGRI FZ LLC$1.1K
2026-04-28番石榴芒果山竹GAIA PRODUCE, LLC$3.2K
2026-04-28其他鲜果TROPI AGRI FZ LLC$58
2026-04-28其他鲜果HM DISTRIBUTION法国$1.1K

相关企业 · 同类产品

Highland Fruit Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →