Highland Fruit Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 426 笔 · 主营 番石榴芒果山竹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HIGHLAND FRUIT
1
进口笔数
426
出口笔数
$5.9K
进口金额
$7.59M
出口金额
2025-03-28
最近进口
2026-04-30
最近出口
1
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316093032 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6FJ3UCV |
| 成立日期 | 2020-01-06 |
| 联系地址 | 5/19, Đường 210, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HIGHLAND FRUIT |
| 企业英文名称 | HIGHLAND FRUIT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 5/19, Đường 210, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84856594779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 071440 | 高淀粉芋头 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 080112 | 带壳椰子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $5.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 238 | $4.97M |
| 英国 | 15 | $604.6K |
| 荷兰 | 74 | $532.4K |
| 越南 | 20 | $455.6K |
| 法国 | 24 | $146.8K |
| 新西兰 | 6 | $121.4K |
| 加拿大 | 7 | $41.3K |
| 澳大利亚 | 1 | $26.9K |
| 德国 | 1 | $11.6K |
| 意大利 | 2 | $9.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Julia Alex s.r.o. | 越南 | 1 | $5.9K | 鲜榴莲 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gulf Coast Sea Trade Corp. | 美国 | 131 | $3.04M | 其他食品制剂、其他香料 |
| Ardel Cargo Express Inc | 美国 | 83 | $1.85M | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| Kimson Ltd. | 英国 | 12 | $547.7K | 其他食品制剂、其他冷冻鱼 |
| Mitro Fresh B.V. | 荷兰 | 74 | $532.4K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Kims Produce | 美国 | 39 | $319.9K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| New Eastern Fresh Produce Corp | 美国 | 7 | $262.6K | 葡萄柚和柚子、其他鲜果 |
| HM Distribution | 法国 | 24 | $146.8K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| One Asia Imports | 新西兰 | 6 | $121.4K | 其他食品制剂、高淀粉薯蓣 |
| E-Fresh Food Ltd. | 加拿大 | 7 | $41.3K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| TROPI AGRI FZ LLC | 阿联酋 | 6 | $23.9K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-28 | 鲜榴莲 | JULIA ALEX S R O | 越南 | $5.9K |
出口(共 426)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他鲜果 | GULF COAST SEA TRADE CORP | — | $4.8K |
| 2026-04-30 | 番石榴芒果山竹 | GULF COAST SEA TRADE CORP | — | $1.9K |
| 2026-04-30 | 番石榴芒果山竹 | GULF COAST SEA TRADE CORP | — | $1.8K |
| 2026-04-30 | 番石榴芒果山竹 | GULF COAST SEA TRADE CORP | — | $1.4K |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | TROPI AGRI FZ LLC | — | $58 |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | TROPI AGRI FZ LLC | — | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | TROPI AGRI FZ LLC | — | $1.1K |
| 2026-04-28 | 番石榴芒果山竹 | GAIA PRODUCE, LLC | — | $3.2K |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | TROPI AGRI FZ LLC | — | $58 |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | HM DISTRIBUTION | 法国 | $1.1K |