LDC Logistics Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LDC LOGISTICS VIệT NAM
66
进口笔数
0
出口笔数
$20.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702249353 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3AHNPBE |
| 成立日期 | 2014-01-07 |
| 联系地址 | Số 23 VSIP II-A đường số 30, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LDC LOGISTICS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LDC LOGISTICS VIETNAM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23 VSIP II-A đường số 30, Khu công nghiệp Việt Nam - Sing, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Dịch vụ xử lý và bảo quản nông lương như cà phê, ca cao, hạt điều, bông, đường, các loại hạt có dầu (như đậu nành, bắp,.), hạt ăn được, gia vị, sắn lát. - Thực hiện các dịch vụ có liên quan đến lĩnh vực lô-gi-tíc tại kho của Công ty TNHH Molenbergnatie Việt Nam thuê của bên thứ ba hoặc thuộc quyền sở hữu của khách hàng Molenbergnatie Việt Nam tại Việt Nam, bao gồm: hoạt động tiếp nhận, lưu kho và quản lý thông tin liên quan đến vận chuyển và lưu kho hàng hóa trong suốt cả chuỗi lô-gi-tíc, hoạt động xử lý lại hàng hóa bị khách hàng trả lại, hàng hóa tồn kho, hàng hóa quá hạn, lỗi mốt và phân phối lại hàng hóa đó. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02742221271 |
| 传真 | 02742221273 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,841.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 630510 | 黄麻包装袋 |
| 701890 | 灯工玻璃饰品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $13.33M |
| 老挝 | 8 | $6.23M |
| 孟加拉国 | 27 | $1.19M |
| 乌干达 | 1 | $92.1K |
| 巴西 | 2 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Louis Dreyfus Company Suisse SA | 越南 | 23 | $11.41M | 980200、碾磨大米 |
| Phetsavang Joint Development Coffee Sole Co., Ltd. | 老挝 | 5 | $4.65M | 未焙炒咖啡 |
| Nestlé Kuban LLC | 越南 | 2 | $1.43M | 未焙炒咖啡 |
| Champasak Development Agriculture Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $1.33M | 未焙炒咖啡 |
| Musa Jute Fibers | 孟加拉国 | 19 | $797.6K | 黄麻纱线、黄麻包装袋 |
| Zephyr Coffee Co., Ltd. | 越南 | 3 | $486.8K | 未焙炒咖啡 |
| Lipton Jute Trade International | 孟加拉国 | 6 | $255.8K | 黄麻包装袋、非PP/PE纤维袋包 |
| Dao Heuang Group Ltd., Champasack Branch | 老挝 | 1 | $241.9K | 未焙炒咖啡 |
| The Golden Fibre Trade Centre Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $103.0K | 未漂白黄麻布、黄麻包装袋 |
| UFFI Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $92.1K | 未焙炒咖啡 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 黄麻包装袋 | THE GOLDEN FIBRE TRADE CENTRE LTD | 孟加拉国 | $51.5K |
| 2026-04-27 | 黄麻包装袋 | THE GOLDEN FIBRE TRADE CENTRE LTD | 孟加拉国 | $51.5K |
| 2026-02-23 | 黄麻包装袋 | MUSA JUTE FIBERS | 孟加拉国 | $44.2K |
| 2026-02-23 | 黄麻包装袋 | MUSA JUTE FIBERS | 孟加拉国 | $44.2K |
| 2025-09-08 | 未焙炒咖啡 | UFFI PACIFIC PTE LTD | 乌干达 | $92.1K |
| 2025-07-29 | 未焙炒咖啡 | LOUIS DREYFUS CO SUISSE SA | 越南 | $111.0K |
| 2025-07-29 | 未焙炒咖啡 | LOUIS DREYFUS CO SUISSE SA | 越南 | $207.9K |
| 2025-07-29 | 未焙炒咖啡 | LOUIS DREYFUS CO SUISSE SA | 越南 | $101.7K |
| 2025-07-29 | 未焙炒咖啡 | LOUIS DREYFUS CO SUISSE SA | 越南 | $429.2K |
| 2025-07-29 | 未焙炒咖啡 | LOUIS DREYFUS CO SUISSE SA | 越南 | $423.5K |