LDC Logistics Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 未焙炒咖啡

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LDC LOGISTICS VIệT NAM

66
进口笔数
0
出口笔数
$20.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.73M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.09M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $41.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $338.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $262.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $36.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $305.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.46M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.75M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $788.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $39.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $44.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $44.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.52M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.73M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $92.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $88.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $103.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.09M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $41.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $338.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $262.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $36.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $305.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.46M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.75M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $788.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $39.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $44.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $44.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.52M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.73M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $92.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $88.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $103.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702249353
企查查编码QVN3AHNPBE
成立日期2014-01-07
联系地址Số 23 VSIP II-A đường số 30, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LDC LOGISTICS VIỆT NAM
企业英文名称LDC LOGISTICS VIETNAM LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 23 VSIP II-A đường số 30, Khu công nghiệp Việt Nam - Sing, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Dịch vụ xử lý và bảo quản nông lương như cà phê, ca cao, hạt điều, bông, đường, các loại hạt có dầu (như đậu nành, bắp,.), hạt ăn được, gia vị, sắn lát. - Thực hiện các dịch vụ có liên quan đến lĩnh vực lô-gi-tíc tại kho của Công ty TNHH Molenbergnatie Việt Nam thuê của bên thứ ba hoặc thuộc quyền sở hữu của khách hàng Molenbergnatie Việt Nam tại Việt Nam, bao gồm: hoạt động tiếp nhận, lưu kho và quản lý thông tin liên quan đến vận chuyển và lưu kho hàng hóa trong suốt cả chuỗi lô-gi-tíc, hoạt động xử lý lại hàng hóa bị khách hàng trả lại, hàng hóa tồn kho, hàng hóa quá hạn, lỗi mốt và phân phối lại hàng hóa đó. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话02742221271
传真02742221273
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,841.3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090111未焙炒咖啡
630510黄麻包装袋
701890灯工玻璃饰品
903180其他测量仪器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南28$13.33M
老挝8$6.23M
孟加拉国27$1.19M
乌干达1$92.1K
巴西2$2.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Louis Dreyfus Company Suisse SA越南23$11.41M980200、碾磨大米
Phetsavang Joint Development Coffee Sole Co., Ltd.老挝5$4.65M未焙炒咖啡
Nestlé Kuban LLC越南2$1.43M未焙炒咖啡
Champasak Development Agriculture Import Export Co., Ltd.老挝2$1.33M未焙炒咖啡
Musa Jute Fibers孟加拉国19$797.6K黄麻纱线、黄麻包装袋
Zephyr Coffee Co., Ltd.越南3$486.8K未焙炒咖啡
Lipton Jute Trade International孟加拉国6$255.8K黄麻包装袋、非PP/PE纤维袋包
Dao Heuang Group Ltd., Champasack Branch老挝1$241.9K未焙炒咖啡
The Golden Fibre Trade Centre Ltd.孟加拉国1$103.0K未漂白黄麻布、黄麻包装袋
UFFI Pacific Pte. Ltd.新加坡1$92.1K未焙炒咖啡

近期贸易明细

进口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27黄麻包装袋THE GOLDEN FIBRE TRADE CENTRE LTD孟加拉国$51.5K
2026-04-27黄麻包装袋THE GOLDEN FIBRE TRADE CENTRE LTD孟加拉国$51.5K
2026-02-23黄麻包装袋MUSA JUTE FIBERS孟加拉国$44.2K
2026-02-23黄麻包装袋MUSA JUTE FIBERS孟加拉国$44.2K
2025-09-08未焙炒咖啡UFFI PACIFIC PTE LTD乌干达$92.1K
2025-07-29未焙炒咖啡LOUIS DREYFUS CO SUISSE SA越南$111.0K
2025-07-29未焙炒咖啡LOUIS DREYFUS CO SUISSE SA越南$207.9K
2025-07-29未焙炒咖啡LOUIS DREYFUS CO SUISSE SA越南$101.7K
2025-07-29未焙炒咖啡LOUIS DREYFUS CO SUISSE SA越南$429.2K
2025-07-29未焙炒咖啡LOUIS DREYFUS CO SUISSE SA越南$423.5K

相关企业 · 同类产品

LDC Logistics Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →