Minh Long Chau Corporation
越南进口商 · 进口 186 笔 · 主营 衬背铝箔
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MINH LONG CHâU
186
进口笔数
0
出口笔数
$14.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308875741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT5UXHFM |
| 成立日期 | 2009-05-28 |
| 联系地址 | 4B Đường Võ Thị Trái, Ấp 1, Xã Phước Vĩnh An, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MINH LONG CHÂU |
| 企业英文名称 | MINH LONG CHAU CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 4B Đường Võ Thị Trái, Ấp 1, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02836364146 |
| 邮箱 | mlc@minhlongchau.com |
| 官网 | www.minhlongchau.com |
| 传真 | 02836364423 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 760719 | 铝箔 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 830990 | 贱金属盖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 186 | $14.50M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Bestfoil Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 92 | $10.39M | 衬背铝箔、铝箔 |
| Chengde Younker Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 76 | $3.80M | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Shanghai Haishun Pharmaceutical New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $258.1K | 衬背铝箔、铝箔 |
| Zibo Tianheng New Nanomaterials Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.3K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Zibo Haiqiao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.6K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他塑料片材 |
| Shandong Pharmaceutical Glass Co., Ltd. | 中国 | 4 | $8.9K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Jinda Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.5K | 聚丙烯塑料、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Qingzhou Bright Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $274 | 聚乙烯袋、衬背铝箔 |
近期贸易明细
进口(共 186)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CHENGDE YOUNKER PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-28 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CHENGDE YOUNKER PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $34.0K |
| 2026-04-28 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CHENGDE YOUNKER PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-28 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CHENGDE YOUNKER PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $34.0K |
| 2026-04-24 | 玻璃容器 | SHANDONG PHARMACEUTICAL GLASS CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-24 | 玻璃容器 | SHANDONG PHARMACEUTICAL GLASS CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-23 | 塑料封口件 | SHANDONG PHARMACEUTICAL GLASS CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-23 | 塑料封口件 | SHANDONG PHARMACEUTICAL GLASS CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-19 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CHENGDE YOUNKER PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $39.0K |
| 2026-04-19 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CHENGDE YOUNKER PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $39.0K |