New Far East Pharmaceutical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 234 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DượC PHẩM NEW FAR EAST

234
进口笔数
3
出口笔数
$9.09M
进口金额
$3.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-04-08
最近出口
24
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $714.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $58.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $433.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $301.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $128.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $714.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $345.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $440.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $105.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $229.2K · 9 笔出口 $130 · 1 笔2024-06进口 $52.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $213.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $261.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $134.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $198.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $348.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $139.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $127.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $351.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $257.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $87.0K · 5 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-05进口 $187.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $238.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $113.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $100.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $193.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $310.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $154.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $304.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $385.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $216.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $395.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $522.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $58.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $433.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $301.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $128.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $714.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $345.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $440.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $105.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $229.2K · 9 笔出口 $130 · 1 笔2024-06进口 $52.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $213.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $261.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $134.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $198.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $348.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $139.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $127.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $351.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $257.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $87.0K · 5 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-05进口 $187.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $238.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $113.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $100.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $193.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $310.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $154.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $304.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $385.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $216.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $395.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $522.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313974956
企查查编码QVN5XJH39J
成立日期2016-08-22
联系地址Số 011 Cao ốc H1, đường Hoàng Diệu, Phường 09, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST
企业英文名称NEW FAR EAST PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu văn phòng tầng 7, Cao ốc P&T Office Building, số 27-29 đường Phó Đức Chính, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话0901980216
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300490其他零售药品
300420抗生素药品
300450维生素药品
210690其他食品制剂
220299其他非酒精饮料
300431胰岛素药品
300432皮质类固醇药品
940290医用家具

出口

HS 编码产品
300490其他零售药品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度180$6.08M
中国28$1.65M
土耳其21$959.6K
罗马尼亚4$278.8K
韩国1$120.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
土耳其2$3.2K
印度1$159

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd.中国27$1.64M其他零售药品、抗生素药品
CADILA PHARMACEUTICALS LIMITED印度33$1.10M其他零售药品、其他杂环化合物
Polifarma Ilac San. ve Tic. A.S.土耳其13$830.3K其他零售药品、抗生素药品
ABIL CHEMPHARMA PRIVATE LIMITED印度22$668.7K其他零售药品、其他杂环化合物
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd.印度11$609.6K其他零售药品、非瓦楞折叠盒
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.印度25$496.3K其他零售药品、非零售药品
SN Healthcare Pvt. Ltd.印度17$331.5K其他零售药品、其他食品制剂
Emcure Pharmaceuticals Ltd.印度14$200.2K其他零售药品、维生素药品
Emcure Pharmaceuticals Ltd.印度13$186.0K其他零售药品、商业广告材料
Medikure Pharmaceuticals印度11$100.9K其他零售药品、其他护肤品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DEVA Holding A.S.土耳其2$3.2K其他杂环化合物、其他抗生素
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd.印度1$159其他零售药品、其他有机化合物

近期贸易明细

进口(共 234)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28抗生素药品POLIFARMA ILAC SAN VE TIC A S土耳其$58.1K
2026-04-28抗生素药品POLIFARMA ILAC SAN VE TIC A S土耳其$58.1K
2026-04-09其他零售药品UNISON PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD印度$101.2K
2026-04-09其他零售药品UNISON PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD印度$101.2K
2026-04-04其他零售药品ABIL CHEMPHARMA PRIVATE LIMITED印度$18.5K
2026-04-04其他零售药品ABIL CHEMPHARMA PRIVATE LIMITED印度$18.5K
2026-04-01其他零售药品GPAX PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD印度$9.6K
2026-04-01其他零售药品GPAX PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD印度$73.8K
2026-04-01其他零售药品GPAX PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD印度$73.8K
2026-04-01其他零售药品GPAX PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD印度$9.6K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-08其他零售药品UNISON PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD印度$96
2025-04-08其他零售药品UNISON PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD印度$63
2025-04-05其他零售药品DEVA HOLDING A.S土耳其$3.1K
2024-05-07其他零售药品DEVA HOLDING A.S土耳其$130

相关企业 · 同类产品

New Far East Pharmaceutical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →