New Far East Pharmaceutical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 234 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC PHẩM NEW FAR EAST
234
进口笔数
3
出口笔数
$9.09M
进口金额
$3.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-04-08
最近出口
24
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313974956 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5XJH39J |
| 成立日期 | 2016-08-22 |
| 联系地址 | Số 011 Cao ốc H1, đường Hoàng Diệu, Phường 09, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST |
| 企业英文名称 | NEW FAR EAST PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu văn phòng tầng 7, Cao ốc P&T Office Building, số 27-29 đường Phó Đức Chính, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0901980216 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 300431 | 胰岛素药品 |
| 300432 | 皮质类固醇药品 |
| 940290 | 医用家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 180 | $6.08M |
| 中国 | 28 | $1.65M |
| 土耳其 | 21 | $959.6K |
| 罗马尼亚 | 4 | $278.8K |
| 韩国 | 1 | $120.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 2 | $3.2K |
| 印度 | 1 | $159 |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.64M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| CADILA PHARMACEUTICALS LIMITED | 印度 | 33 | $1.10M | 其他零售药品、其他杂环化合物 |
| Polifarma Ilac San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 13 | $830.3K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| ABIL CHEMPHARMA PRIVATE LIMITED | 印度 | 22 | $668.7K | 其他零售药品、其他杂环化合物 |
| Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $609.6K | 其他零售药品、非瓦楞折叠盒 |
| Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | 印度 | 25 | $496.3K | 其他零售药品、非零售药品 |
| SN Healthcare Pvt. Ltd. | 印度 | 17 | $331.5K | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| Emcure Pharmaceuticals Ltd. | 印度 | 14 | $200.2K | 其他零售药品、维生素药品 |
| Emcure Pharmaceuticals Ltd. | 印度 | 13 | $186.0K | 其他零售药品、商业广告材料 |
| Medikure Pharmaceuticals | 印度 | 11 | $100.9K | 其他零售药品、其他护肤品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DEVA Holding A.S. | 土耳其 | 2 | $3.2K | 其他杂环化合物、其他抗生素 |
| Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $159 | 其他零售药品、其他有机化合物 |
近期贸易明细
进口(共 234)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 抗生素药品 | POLIFARMA ILAC SAN VE TIC A S | 土耳其 | $58.1K |
| 2026-04-28 | 抗生素药品 | POLIFARMA ILAC SAN VE TIC A S | 土耳其 | $58.1K |
| 2026-04-09 | 其他零售药品 | UNISON PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD | 印度 | $101.2K |
| 2026-04-09 | 其他零售药品 | UNISON PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD | 印度 | $101.2K |
| 2026-04-04 | 其他零售药品 | ABIL CHEMPHARMA PRIVATE LIMITED | 印度 | $18.5K |
| 2026-04-04 | 其他零售药品 | ABIL CHEMPHARMA PRIVATE LIMITED | 印度 | $18.5K |
| 2026-04-01 | 其他零售药品 | GPAX PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD | 印度 | $9.6K |
| 2026-04-01 | 其他零售药品 | GPAX PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD | 印度 | $73.8K |
| 2026-04-01 | 其他零售药品 | GPAX PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD | 印度 | $73.8K |
| 2026-04-01 | 其他零售药品 | GPAX PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD | 印度 | $9.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-08 | 其他零售药品 | UNISON PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD | 印度 | $96 |
| 2025-04-08 | 其他零售药品 | UNISON PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD | 印度 | $63 |
| 2025-04-05 | 其他零售药品 | DEVA HOLDING A.S | 土耳其 | $3.1K |
| 2024-05-07 | 其他零售药品 | DEVA HOLDING A.S | 土耳其 | $130 |