TD My Nam Nguyen Production Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他制冷设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ TD-MY NAM NGUYễN
4
进口笔数
0
出口笔数
$18.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314787042 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2Y0SF56 |
| 成立日期 | 2017-12-13 |
| 联系地址 | A2 Đường D4, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TD-MY NAM NGUYỄN |
| 企业英文名称 | TD - MY NAM NGUYEN PRODUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A2 Đường D4, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842862744281 |
| 邮箱 | chothuemaylamda@gmail.com |
| 官网 | chothuemaylamda.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 841891 | 制冷设备零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 852610 | 雷达设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $16.7K |
| 韩国 | 1 | $905 |
| 美国 | 1 | $840 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Langtuo Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.4K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| HNN Corp. | 韩国 | 1 | $1.8K | 过滤净化器零件、螺纹钢制管件 |
| Shenghaitong Information Technology | 中国 | 1 | $250 | 其他塑料制品、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 雷达设备 | SHENGHAITONG INFORMATION TECHNOLOGY | 中国 | $250 |
| 2023-12-15 | 其他制冷设备 | SHANGHAI LANGTUO REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-12-15 | 制冷设备零件 | SHANGHAI LANGTUO REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $90 |
| 2023-12-15 | 制冷设备零件 | SHANGHAI LANGTUO REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $560 |
| 2023-12-15 | 过滤净化器零件 | HNN CORP ORATION | 韩国 | $150 |
| 2023-12-15 | 制冷设备零件 | SHANGHAI LANGTUO REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $75 |
| 2023-12-15 | 制冷设备零件 | SHANGHAI LANGTUO REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $35 |
| 2023-12-15 | 过滤净化器零件 | HNN CORP ORATION | 韩国 | $160 |
| 2023-12-15 | 制冷设备零件 | SHANGHAI LANGTUO REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $75 |
| 2023-12-15 | 制冷设备零件 | SHANGHAI LANGTUO REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $50 |