GIDI Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 非针织手套

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIDI

15
进口笔数
3
出口笔数
$324.6K
进口金额
$27.1K
出口金额
2025-12-03
最近进口
2025-05-03
最近出口
11
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $120.6K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-07进口 $105.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $120.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-07进口 $105.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $120.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311561632
企查查编码QVN9S93YVP
成立日期2012-02-23
联系地址53/16 Vườn Lài, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIDI
企业英文名称GIDI CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址53/16 Vườn Lài, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+84905687966
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
621600非针织手套
848180阀门龙头
391729其他硬塑料管
391740塑料管件
401519非医用橡胶手套
722540热轧合金钢板
730661焊接方钢管
730723不锈钢管件
847989其他功能机器
847990功能机器零件

出口

HS 编码产品
621600非针织手套
220300麦芽啤酒
900490其他眼镜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
挪威2$225.7K
中国6$64.4K
马来西亚2$11.9K
日本1$9.4K
新西兰1$4.9K
斯里兰卡2$3.5K
英国1$3.4K
中国台湾1$941
新加坡1$445

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚2$17.1K
坦桑尼亚1$10.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Innovar Solution AS加拿大1$120.6K其他功能机器
Innovar Solution A/S丹麦1$105.2K功能机器零件
ANSELL GLOBAL TRADING CENTER (MALAYSIA) SDN. BHD. (1088855-W)马来西亚6$67.2K塑胶涂层手套、非医用橡胶手套
Steelaris Pte. Ltd.新加坡1$9.4K10mm以上热轧钢板、热轧钢板
EURATECH INDUSTRIES SDN BHD马来西亚1$6.8K塑料管件、其他硬塑料管
ANSELL GLOBAL TRADING马来西亚1$5.1K非医用橡胶手套、医用橡胶手套
Kian Huat Metal Pte. Ltd.新加坡1$4.9K矩形钢棒、10mm以上热轧钢板
Star 21 International Pte. Ltd.新加坡1$3.4K金属复合垫圈、垫片套装
8a3a6951fa3aa015f6460fcc84ec994b1$941
Realtec Pte. Ltd.新加坡1$627阀门龙头、不锈钢管配件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kingstone Trading Co.坦桑尼亚1$10.0K麦芽啤酒
HIBISCUS OIL & GAS MALAYSIA LIMITED马来西亚1$9.5K其他钢铁管件、非泡沫橡胶密封件
Petrovietnam Drilling & Well Services Corporation马来西亚1$7.6K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-03非针织手套ANSELL GLOBAL TRADING CENTER (MALAYSIA) SDN BHD中国$1.3K
2025-12-03非针织手套ANSELL GLOBAL TRADING CENTER (MALAYSIA) SDN BHD中国$3.9K
2025-12-03非针织手套ANSELL GLOBAL TRADING CENTER (MALAYSIA) SDN BHD中国$3.9K
2025-10-07其他功能机器INNOVAR SOLUTION AS挪威$120.6K
2024-08-26非针织手套ANSELL GLOBAL TRADING CENTER (MALAYSIA) SDN BHD斯里兰卡$2.9K
2024-07-19功能机器零件INNOVAR SOLUTION AS挪威$105.2K
2024-05-24非医用橡胶手套ANSELL GLOBAL TRADING马来西亚$786
2024-05-24非医用橡胶手套ANSELL GLOBAL TRADING马来西亚$4.3K
2024-05-21非针织手套ANSELL GLOBAL TRADING CENTER (MALAYSIA) SDN BHD中国$1.6K
2024-05-21非针织手套ANSELL GLOBAL TRADING CENTER (MALAYSIA) SDN BHD中国$3.1K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-03麦芽啤酒KINGSTONE TRADING CO坦桑尼亚$5.0K
2025-05-03麦芽啤酒KINGSTONE TRADING CO坦桑尼亚$5.0K
2024-06-11非针织手套PETROVIETNAM DRILLING & WELL SERVICES CORP ORATION马来西亚$2.0K
2024-06-11非针织手套PETROVIETNAM DRILLING & WELL SERVICES CORP ORATION马来西亚$2.5K
2024-06-11非针织手套PETROVIETNAM DRILLING & WELL SERVICES CORP ORATION马来西亚$3.0K
2024-03-29非针织手套HIBISCUS OIL & GAS MALAYSIA LIMITED马来西亚$2.0K
2024-03-29非针织手套HIBISCUS OIL & GAS MALAYSIA LIMITED马来西亚$2.0K
2024-03-29其他眼镜HIBISCUS OIL & GAS MALAYSIA LIMITED马来西亚$308
2024-03-29非针织手套HIBISCUS OIL & GAS MALAYSIA LIMITED马来西亚$3.1K
2024-03-29非针织手套HIBISCUS OIL & GAS MALAYSIA LIMITED马来西亚$2.0K

相关企业 · 同类产品

GIDI Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →