GIDI Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 非针织手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIDI
15
进口笔数
3
出口笔数
$324.6K
进口金额
$27.1K
出口金额
2025-12-03
最近进口
2025-05-03
最近出口
11
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311561632 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9S93YVP |
| 成立日期 | 2012-02-23 |
| 联系地址 | 53/16 Vườn Lài, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIDI |
| 企业英文名称 | GIDI CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 53/16 Vườn Lài, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84905687966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621600 | 非针织手套 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621600 | 非针织手套 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 900490 | 其他眼镜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 2 | $225.7K |
| 中国 | 6 | $64.4K |
| 马来西亚 | 2 | $11.9K |
| 日本 | 1 | $9.4K |
| 新西兰 | 1 | $4.9K |
| 斯里兰卡 | 2 | $3.5K |
| 英国 | 1 | $3.4K |
| 中国台湾 | 1 | $941 |
| 新加坡 | 1 | $445 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $17.1K |
| 坦桑尼亚 | 1 | $10.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Innovar Solution AS | 加拿大 | 1 | $120.6K | 其他功能机器 |
| Innovar Solution A/S | 丹麦 | 1 | $105.2K | 功能机器零件 |
| ANSELL GLOBAL TRADING CENTER (MALAYSIA) SDN. BHD. (1088855-W) | 马来西亚 | 6 | $67.2K | 塑胶涂层手套、非医用橡胶手套 |
| Steelaris Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $9.4K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| EURATECH INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $6.8K | 塑料管件、其他硬塑料管 |
| ANSELL GLOBAL TRADING | 马来西亚 | 1 | $5.1K | 非医用橡胶手套、医用橡胶手套 |
| Kian Huat Metal Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.9K | 矩形钢棒、10mm以上热轧钢板 |
| Star 21 International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.4K | 金属复合垫圈、垫片套装 |
| 8a3a6951fa3aa015f6460fcc84ec994b | 1 | $941 | ||
| Realtec Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $627 | 阀门龙头、不锈钢管配件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingstone Trading Co. | 坦桑尼亚 | 1 | $10.0K | 麦芽啤酒 |
| HIBISCUS OIL & GAS MALAYSIA LIMITED | 马来西亚 | 1 | $9.5K | 其他钢铁管件、非泡沫橡胶密封件 |
| Petrovietnam Drilling & Well Services Corporation | 马来西亚 | 1 | $7.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 非针织手套 | ANSELL GLOBAL TRADING CENTER (MALAYSIA) SDN BHD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-03 | 非针织手套 | ANSELL GLOBAL TRADING CENTER (MALAYSIA) SDN BHD | 中国 | $3.9K |
| 2025-12-03 | 非针织手套 | ANSELL GLOBAL TRADING CENTER (MALAYSIA) SDN BHD | 中国 | $3.9K |
| 2025-10-07 | 其他功能机器 | INNOVAR SOLUTION AS | 挪威 | $120.6K |
| 2024-08-26 | 非针织手套 | ANSELL GLOBAL TRADING CENTER (MALAYSIA) SDN BHD | 斯里兰卡 | $2.9K |
| 2024-07-19 | 功能机器零件 | INNOVAR SOLUTION AS | 挪威 | $105.2K |
| 2024-05-24 | 非医用橡胶手套 | ANSELL GLOBAL TRADING | 马来西亚 | $786 |
| 2024-05-24 | 非医用橡胶手套 | ANSELL GLOBAL TRADING | 马来西亚 | $4.3K |
| 2024-05-21 | 非针织手套 | ANSELL GLOBAL TRADING CENTER (MALAYSIA) SDN BHD | 中国 | $1.6K |
| 2024-05-21 | 非针织手套 | ANSELL GLOBAL TRADING CENTER (MALAYSIA) SDN BHD | 中国 | $3.1K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-03 | 麦芽啤酒 | KINGSTONE TRADING CO | 坦桑尼亚 | $5.0K |
| 2025-05-03 | 麦芽啤酒 | KINGSTONE TRADING CO | 坦桑尼亚 | $5.0K |
| 2024-06-11 | 非针织手套 | PETROVIETNAM DRILLING & WELL SERVICES CORP ORATION | 马来西亚 | $2.0K |
| 2024-06-11 | 非针织手套 | PETROVIETNAM DRILLING & WELL SERVICES CORP ORATION | 马来西亚 | $2.5K |
| 2024-06-11 | 非针织手套 | PETROVIETNAM DRILLING & WELL SERVICES CORP ORATION | 马来西亚 | $3.0K |
| 2024-03-29 | 非针织手套 | HIBISCUS OIL & GAS MALAYSIA LIMITED | 马来西亚 | $2.0K |
| 2024-03-29 | 非针织手套 | HIBISCUS OIL & GAS MALAYSIA LIMITED | 马来西亚 | $2.0K |
| 2024-03-29 | 其他眼镜 | HIBISCUS OIL & GAS MALAYSIA LIMITED | 马来西亚 | $308 |
| 2024-03-29 | 非针织手套 | HIBISCUS OIL & GAS MALAYSIA LIMITED | 马来西亚 | $3.1K |
| 2024-03-29 | 非针织手套 | HIBISCUS OIL & GAS MALAYSIA LIMITED | 马来西亚 | $2.0K |