Binh Minh Plastics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 338 笔 · 主营 初级形态聚氯乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nhựa Bình Minh
338
进口笔数
8
出口笔数
$59.48M
进口金额
$78.7K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2025-07-21
最近出口
31
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301464823 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3CAQG0N |
| 成立日期 | 2004-01-02 |
| 联系地址 | 240 Hậu Giang, Phường 09, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | BINH MINH PLASTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 240 Hậu Giang, Phường Bình Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842839690973 |
| 邮箱 | binhminh@binhminhplastic.com.vn |
| 传真 | +842839606814 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 8,186.0938亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 741529 | 铜制紧固件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 847710 | 注塑机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 69 | $19.63M |
| 韩国 | 57 | $13.75M |
| 泰国 | 85 | $10.21M |
| 中国 | 59 | $6.29M |
| 日本 | 28 | $5.60M |
| 沙特阿拉伯 | 19 | $2.51M |
| 中国台湾 | 7 | $1.31M |
| 新西兰 | 1 | $100.0K |
| 马来西亚 | 13 | $66.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $40.6K |
| 中国 | 1 | $28.8K |
| 柬埔寨 | 3 | $7.4K |
| 越南 | 1 | $992 |
| 中国台湾 | 1 | $900 |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT ASAHIMAS CHEMICAL | 印度尼西亚 | 69 | $19.63M | 初级形态聚氯乙烯、氯乙烯 |
| Hyosung Chemical Corp. | 韩国 | 37 | $8.36M | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Itochu Corporation | 日本 | 28 | $5.60M | 车身零件、其他车辆零件 |
| Thai Polyethylene Co., Ltd. | 泰国 | 26 | $4.72M | 初级形态聚氯乙烯、高密度聚乙烯 |
| Ningbo Famous Industry Trade Co., Ltd. | 中国 | 47 | $4.56M | 阀门零件、贱金属扣件 |
| AGC Vinythai Public Co., Ltd. | 泰国 | 19 | $4.40M | 初级形态聚氯乙烯、固体烧碱 |
| LG Chem, Ltd. | 韩国 | 8 | $3.71M | ABS共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| Borouge Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $2.51M | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Nawa Intertech Co., Ltd. | 泰国 | 32 | $660.6K | 塑料管件、橡塑模具 |
| BAERLOCHER (M) TRADING | 马来西亚 | 10 | $3.7K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他化学制剂 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nawa Intertech Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $40.6K | 橡塑模具、炉用零件 |
| Taizhou Huangyan Yongmao Mould Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.8K | 增塑PVC混合物、塑料管件 |
| Lotus Green Team Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $4.6K | 绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Heng Sruoy | 柬埔寨 | 2 | $2.8K | 绝缘电线、乙烯聚合物硬管 |
| Vision Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $992 | 其他塑纺箱盒、纤维纸板手提包 |
| KAI LIEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $900 | 变速箱及零件 |
近期贸易明细
进口(共 338)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 塑料管件 | Nawa Intertech Co., Ltd. | 泰国 | $44 |
| 2026-06-25 | 塑料管件 | Nawa Intertech Co., Ltd. | 泰国 | $15 |
| 2026-06-24 | 聚丙烯聚合物 | Hyosung Chemical Corp. | 韩国 | $401.3K |
| 2026-06-24 | 止回阀 | Ningbo Famous Industry Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2026-06-24 | 阀门龙头 | Ningbo Famous Industry Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-06-24 | 聚丙烯聚合物 | Hyosung Chemical Corp. | 韩国 | $73.0K |
| 2026-06-24 | 阀门龙头 | Ningbo Famous Industry Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-06-24 | 阀门龙头 | Ningbo Famous Industry Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-06-24 | 阀门龙头 | Ningbo Famous Industry Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-06-24 | 止回阀 | Ningbo Famous Industry Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.9K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-21 | 橡塑模具 | Nawa Intertech Co., Ltd. | 泰国 | $5.9K |
| 2025-07-21 | 橡塑模具 | Nawa Intertech Co., Ltd. | 泰国 | $6.6K |
| 2023-09-21 | 橡塑模具 | TAIZHOU HUANGYAN YONGMAO MOULD CO LTD | 中国 | $28.8K |
| 2023-05-24 | 非泡沫橡胶密封件 | LOTUS GREEN TEAM CO LTD | 柬埔寨 | $107 |
| 2023-05-24 | 乙烯聚合物硬管 | Lotus Green Team Co., Ltd. | 柬埔寨 | $4.5K |
| 2023-04-26 | 乙烯聚合物硬管 | Vision Products Co., Ltd. | 越南 | $992 |
| 2023-04-26 | 乙烯聚合物硬管 | Heng Sruoy | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2023-04-26 | 乙烯聚合物硬管 | Heng Sruoy | 柬埔寨 | $1.3K |
| 2023-02-22 | 变速箱及零件 | KAI LIEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $900 |
| 2023-02-09 | 橡塑模具 | NAWA INTERTECH CO LTD | 泰国 | $28.1K |