Wing International Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 139 笔 · 主营 金属框架座椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế WING

5
进口笔数
139
出口笔数
$21.7K
进口金额
$182.4K
出口金额
2025-07-18
最近进口
2025-10-31
最近出口
1
供应商数
58
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.0K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $453 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $250 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 7 笔2024-09进口 $3.7K · 1 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-10进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $613 · 4 笔2024-12进口 $8.2K · 1 笔出口 $1.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $30 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $877 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $267 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $814 · 6 笔2025-05进口 $3.0K · 1 笔出口 $2.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 5 笔2025-07进口 $3.1K · 1 笔出口 $3.3K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $345 · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $453 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $250 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 7 笔2024-09进口 $3.7K · 1 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-10进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $613 · 4 笔2024-12进口 $8.2K · 1 笔出口 $1.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $30 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $877 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $267 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $814 · 6 笔2025-05进口 $3.0K · 1 笔出口 $2.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 5 笔2025-07进口 $3.1K · 1 笔出口 $3.3K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $345 · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号0315485728
企查查编码QVNJH3SBH1
成立日期2019-01-17
联系地址Lầu 1, Tòa nhà Fortune, Số 7 Đường Sông Đà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ WING
企业英文名称WING INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lầu 2 + Lầu 3, 169 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0610 - Khai thác dầu thô 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm
电话02836368013
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本42亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
091020藏红花

出口

HS 编码产品
940179金属框架座椅
940169木制座椅
940360其他木家具
940320非办公金属家具
940490其他寝具
940389藤柳家具
940399非木制家具件
940199汽车座椅零件
940191木制座椅零件
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
伊朗5$21.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰28$51.7K
英国16$37.7K
美国36$35.8K
法国15$10.9K
巴拿马2$10.1K
德国13$9.8K
加拿大7$7.0K
瑞士6$5.4K
西班牙3$4.3K
澳大利亚6$3.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haidary Trading LLC伊朗5$21.7K藏红花

下游采购商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eurofar International B.V.荷兰27$51.5K金属框架座椅、非办公金属家具
World Market Mgt Services美国3$9.5K其他玻璃制品、非LED电灯
Rooms To Go美国4$7.8K软垫木座椅、卧室木家具
Eurofar International B.V.美国15$7.4K金属框架座椅、非办公金属家具
World Market Mgt Services Llc美国3$4.6K非LED电灯、其他玻璃制品
Williams-Sonoma Singapore Pte. Ltd.新加坡4$4.6K其他木家具、棉制装饰品
Eurofar International B.V.法国8$4.2K金属框架座椅、非办公金属家具
Federation of Migros Cooperatives瑞士4$3.9K其他塑料制品、其他寝具
Eurofar International B.V.澳大利亚5$1.3K金属框架座椅、木制座椅
Home Product Import GmbH德国3$1.2K棉制床品、木制座椅

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-18藏红花HAIDARY TRADING LLC伊朗$3.1K
2025-05-21藏红花HAIDARY TRADING LLC伊朗$3.0K
2024-12-18藏红花HAIDARY TRADING LLC伊朗$8.2K
2024-10-11藏红花HAIDARY TRADING LLC伊朗$3.7K
2024-09-13藏红花HAIDARY TRADING LLC伊朗$3.7K

出口(共 139)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-31木制座椅WILLIAMS-SONOMA SINGAPORE PTE LTD美国$59
2025-10-31木制座椅WILLIAMS-SONOMA SINGAPORE PTE LTD美国$108
2025-10-31木制座椅WILLIAMS-SONOMA SINGAPORE PTE LTD美国$83
2025-10-31木制座椅WILLIAMS-SONOMA SINGAPORE PTE LTD美国$244
2025-10-31木制座椅WILLIAMS-SONOMA SINGAPORE PTE LTD美国$185
2025-10-11木制座椅WILLIAMS-SONOMA SINGAPORE PTE LTD美国$219
2025-10-11木制座椅WILLIAMS-SONOMA SINGAPORE PTE LTD美国$174
2025-10-11木制座椅WILLIAMS-SONOMA SINGAPORE PTE LTD美国$36
2025-10-11木制座椅WILLIAMS-SONOMA SINGAPORE PTE LTD美国$141
2025-10-11木制座椅WILLIAMS-SONOMA SINGAPORE PTE LTD美国$61

相关企业 · 同类产品

Wing International Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →