Wing International Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 139 笔 · 主营 金属框架座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế WING
5
进口笔数
139
出口笔数
$21.7K
进口金额
$182.4K
出口金额
2025-07-18
最近进口
2025-10-31
最近出口
1
供应商数
58
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315485728 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJH3SBH1 |
| 成立日期 | 2019-01-17 |
| 联系地址 | Lầu 1, Tòa nhà Fortune, Số 7 Đường Sông Đà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ WING |
| 企业英文名称 | WING INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lầu 2 + Lầu 3, 169 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0610 - Khai thác dầu thô 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | 02836368013 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 42亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091020 | 藏红花 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 伊朗 | 5 | $21.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 28 | $51.7K |
| 英国 | 16 | $37.7K |
| 美国 | 36 | $35.8K |
| 法国 | 15 | $10.9K |
| 巴拿马 | 2 | $10.1K |
| 德国 | 13 | $9.8K |
| 加拿大 | 7 | $7.0K |
| 瑞士 | 6 | $5.4K |
| 西班牙 | 3 | $4.3K |
| 澳大利亚 | 6 | $3.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haidary Trading LLC | 伊朗 | 5 | $21.7K | 藏红花 |
下游采购商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eurofar International B.V. | 荷兰 | 27 | $51.5K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| World Market Mgt Services | 美国 | 3 | $9.5K | 其他玻璃制品、非LED电灯 |
| Rooms To Go | 美国 | 4 | $7.8K | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| Eurofar International B.V. | 美国 | 15 | $7.4K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| World Market Mgt Services Llc | 美国 | 3 | $4.6K | 非LED电灯、其他玻璃制品 |
| Williams-Sonoma Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $4.6K | 其他木家具、棉制装饰品 |
| Eurofar International B.V. | 法国 | 8 | $4.2K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Federation of Migros Cooperatives | 瑞士 | 4 | $3.9K | 其他塑料制品、其他寝具 |
| Eurofar International B.V. | 澳大利亚 | 5 | $1.3K | 金属框架座椅、木制座椅 |
| Home Product Import GmbH | 德国 | 3 | $1.2K | 棉制床品、木制座椅 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-18 | 藏红花 | HAIDARY TRADING LLC | 伊朗 | $3.1K |
| 2025-05-21 | 藏红花 | HAIDARY TRADING LLC | 伊朗 | $3.0K |
| 2024-12-18 | 藏红花 | HAIDARY TRADING LLC | 伊朗 | $8.2K |
| 2024-10-11 | 藏红花 | HAIDARY TRADING LLC | 伊朗 | $3.7K |
| 2024-09-13 | 藏红花 | HAIDARY TRADING LLC | 伊朗 | $3.7K |
出口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 木制座椅 | WILLIAMS-SONOMA SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $59 |
| 2025-10-31 | 木制座椅 | WILLIAMS-SONOMA SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $108 |
| 2025-10-31 | 木制座椅 | WILLIAMS-SONOMA SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $83 |
| 2025-10-31 | 木制座椅 | WILLIAMS-SONOMA SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $244 |
| 2025-10-31 | 木制座椅 | WILLIAMS-SONOMA SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $185 |
| 2025-10-11 | 木制座椅 | WILLIAMS-SONOMA SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $219 |
| 2025-10-11 | 木制座椅 | WILLIAMS-SONOMA SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $174 |
| 2025-10-11 | 木制座椅 | WILLIAMS-SONOMA SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $36 |
| 2025-10-11 | 木制座椅 | WILLIAMS-SONOMA SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $141 |
| 2025-10-11 | 木制座椅 | WILLIAMS-SONOMA SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $61 |