Cintel Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CINTEL VIệT NAM
18
进口笔数
21
出口笔数
$45.9K
进口金额
$94.8K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-19
最近出口
4
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317763385 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN69SNPJJ |
| 成立日期 | 2023-03-31 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 88, Đường Bàu Cát 3, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CINTEL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CINTEL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng trệt, Số 55 Hiệp Nhất, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0962532224 |
| 邮箱 | tungnguyen.030798@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854470 | 绝缘电线 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854470 | 绝缘电线 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 900110 | 光缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $40.5K |
| 越南 | 14 | $5.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 12 | $86.1K |
| 意大利 | 4 | $5.4K |
| 新加坡 | 5 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Cinofiber Opto Co., Ltd. | 中国 | 4 | $40.5K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Raylink Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.9K | 绝缘电线、光缆 |
| Viet Fiber Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.5K | 绝缘电线、光纤连接器 |
| Viet Fiber Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.1K | 绝缘电线、光纤连接器 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amphenol Omnicomnect India Private Ltd. | 印度 | 5 | $81.0K | 电器装置零件、其他电路开关装置 |
| LG Optic S.r.l. | 意大利 | 4 | $5.4K | 绝缘电线 |
| INDIAN INSTITUTE OF TECHNOLOGY MADRAS THE HEAD (PROJECT PURCHASE) | 印度 | 4 | $3.1K | 光纤连接器、其他电路开关装置 |
| Indian Institute of Technology Madras | 印度 | 3 | $2.0K | 其他电子IC、1000伏以下插头插座 |
| Indian Institute of Technology Madras | 新加坡 | 3 | $2.0K | 绝缘电线 |
| Indian Institute of Technology Madras | 新加坡 | 2 | $1.4K | 绝缘电线、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH VIET FIBER | 越南 | $285 |
| 2026-04-14 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH VIET FIBER | 越南 | $285 |
| 2026-04-14 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH VIET FIBER | 越南 | $115 |
| 2026-04-14 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH VIET FIBER | 越南 | $115 |
| 2026-04-09 | 绝缘电线 | VIET FIBER LTD LIABILITY CO | 越南 | $285 |
| 2026-04-09 | 绝缘电线 | VIET FIBER LTD LIABILITY CO | 越南 | $115 |
| 2026-01-29 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH VIET FIBER | 越南 | $33 |
| 2026-01-29 | 绝缘电线 | VIET FIBER LTD LIABILITY CO | 越南 | $33 |
| 2026-01-29 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH VIET FIBER | 越南 | $36 |
| 2026-01-29 | 绝缘电线 | VIET FIBER LTD LIABILITY CO | 越南 | $35 |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他手工工具 | INDIAN INSTITUTE OF TECHNOLOGY MADRAS THE HEAD (PROJECT PURCHASE) | 印度 | $45 |
| 2026-04-19 | 扫帚刷子 | INDIAN INSTITUTE OF TECHNOLOGY MADRAS THE HEAD (PROJECT PURCHASE) | 印度 | $42 |
| 2026-04-19 | 光纤连接器 | INDIAN INSTITUTE OF TECHNOLOGY MADRAS THE HEAD (PROJECT PURCHASE) | 印度 | $10 |
| 2026-04-19 | 绝缘电线 | INDIAN INSTITUTE OF TECHNOLOGY MADRAS THE HEAD (PROJECT PURCHASE) | 印度 | $28 |
| 2026-04-19 | 光敏半导体二极管 | INDIAN INSTITUTE OF TECHNOLOGY MADRAS THE HEAD (PROJECT PURCHASE) | 印度 | $170 |
| 2026-04-19 | 光缆 | INDIAN INSTITUTE OF TECHNOLOGY MADRAS THE HEAD (PROJECT PURCHASE) | 印度 | $53 |
| 2026-04-19 | 非二极管激光器 | INDIAN INSTITUTE OF TECHNOLOGY MADRAS THE HEAD (PROJECT PURCHASE) | 印度 | $288 |
| 2026-04-19 | 光纤连接器 | INDIAN INSTITUTE OF TECHNOLOGY MADRAS THE HEAD (PROJECT PURCHASE) | 印度 | $122 |
| 2026-04-19 | 光纤连接器 | INDIAN INSTITUTE OF TECHNOLOGY MADRAS THE HEAD (PROJECT PURCHASE) | 印度 | $144 |
| 2026-01-30 | 绝缘电线 | INDIAN INSTITUTE OF TECHNOLOGY MADRAS THE HEAD (PROJECT PURCHASE) | 印度 | $101 |