PT ECH Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他油类添加剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Ptech
9
进口笔数
16
出口笔数
$59.8K
进口金额
$79.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-02-06
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313657643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6TS95Y6 |
| 成立日期 | 2016-02-23 |
| 联系地址 | 160 Đường Số 8, Khu Phố 1, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ PTECH |
| 企业英文名称 | PTECH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 160 Đường Số 8, Khu Phố 16, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84972097378 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846150 | 金属切割锯 |
| 850410 | 放电灯管镇流器 |
| 282619 | 其他氟化物 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380859 | 零售农药(非滴滴涕) |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $59.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $79.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Chuangli Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.6K | 其他焊接机、电弧焊机 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $14.2K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Shanghai Boqu Instrument Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.4K | 分析仪器、切片机零件 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Ningbo Zuang Bang Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.2K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Shanghai Bondi Purification Technology Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $402 | 其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| db624c005ce13136a9286b9078c117ed | 8 | $58.0K | ||
| Hitron Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $13.1K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Tesa Site Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 5 | $7.9K | 其他丙烯酸聚合物、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 金属切割锯 | Shanghai Chuangli Industrial Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 金属切割锯 | Shanghai Chuangli Industrial Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 金属切割锯 | Shanghai Chuangli Industrial Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 金属切割锯 | Shanghai Chuangli Industrial Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 其他焊接机 | Shanghai Chuangli Industrial Co., Ltd. | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-27 | 放电灯管镇流器 | Ningbo Zuangbang Technology Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-04-27 | 光学辐射仪器 | Ningbo Zuangbang Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 放电灯管镇流器 | Ningbo Zuangbang Technology Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-04-27 | 其他焊接机 | Shanghai Chuangli Industrial Co., Ltd. | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-27 | 光学辐射仪器 | Ningbo Zuangbang Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 其他油类添加剂 | SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $9.0K |
| 2026-01-22 | 其他油类添加剂 | SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $8.9K |
| 2025-12-08 | 其他油类添加剂 | Tesa Site Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2025-11-12 | 其他油类添加剂 | SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $8.9K |
| 2025-10-27 | 其他油类添加剂 | SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $8.9K |
| 2025-09-16 | 盐及氯化钠 | Tesa Site Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $550 |
| 2025-08-23 | 其他油类添加剂 | SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $8.9K |
| 2025-08-18 | 其他油类添加剂 | Tesa Site Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2025-07-16 | 其他油类添加剂 | SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $9.0K |
| 2025-06-11 | 盐及氯化钠 | Tesa Site Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $279 |