Thinh Vuong Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,804 笔 · 主营 其他钢铁废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Thịnh Vượng
1,804
进口笔数
0
出口笔数
$5.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200623160 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4JG9JG5 |
| 成立日期 | 2005-05-05 |
| 联系地址 | Khu Đoạn đường sông cầu An Đồng, Phường An Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THỊNH VƯỢNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842253570842 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 165亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 520210 | 棉纱废料 |
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,718 | $5.17M |
| 中国 | 3 | $8.4K |
| 日本 | 11 | $7.6K |
| 中国台湾 | 1 | $5.0K |
| 美国 | 2 | $2.3K |
| 德国 | 1 | $103 |
| 英国 | 1 | $48 |
| 瑞士 | 1 | $24 |
| 斯威士兰 | 1 | $12 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 916 | $1.99M | 安全气囊零件、转向系统零件 |
| EVA Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd. | 越南 | 207 | $1.48M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| General Electric Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 140 | $977.8K | 铜废料、不锈钢废料 |
| GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 45 | $332.7K | 不锈钢废料、铜废料 |
| Ewisdom Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd. | 越南 | 64 | $157.7K | 其他钢铁制品、其他钢铁废料 |
| Lihitlab Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 68 | $107.1K | 其他塑料废料、其他塑料制品 |
| Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 119 | $94.0K | 未装壳扬声器、单个扬声器 |
| Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 156 | $47.2K | 安全气囊零件、塑料包装箱 |
| Bucheon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $38.3K | 带接头绝缘电线、铜废料 |
| Aichi Tokei Denki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $9.9K | 仪表零件及附件、液体计量表 |
近期贸易明细
进口(共 1,804)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | EVA HAI PHONG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | — | $10 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | — | $148 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁废料 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | EVA HAI PHONG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | — | $10 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | EVA HAI PHONG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | — | $93 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | EVA HAI PHONG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | — | $93 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁废料 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁废料 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁废料 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | — | $148 |