Thinh Vuong Trading & Manufacturing Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,994 笔 · 主营 其他钢铁废料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Thịnh Vượng

1,994
进口笔数
0
出口笔数
$5.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $195.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $147.3K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $195.2K · 55 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $161.1K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $116.5K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $106.4K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $125.6K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $125.7K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $124.1K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $135.2K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $113.9K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $149.6K · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $170.2K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $126.7K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $145.6K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $66.8K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $122.7K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $126.8K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $131.5K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $162.6K · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $134.3K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $152.9K · 55 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $94.0K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $123.8K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $115.0K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $117.0K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $156.6K · 56 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $125.4K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $61.9K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $136.0K · 50 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $132.3K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $106.7K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $118.0K · 78 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $123.8K · 70 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $147.3K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $195.2K · 55 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $161.1K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $116.5K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $106.4K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $125.6K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $125.7K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $124.1K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $135.2K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $113.9K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $149.6K · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $170.2K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $126.7K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $145.6K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $66.8K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $122.7K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $126.8K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $131.5K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $162.6K · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $134.3K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $152.9K · 55 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $94.0K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $123.8K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $115.0K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $117.0K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $156.6K · 56 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $125.4K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $61.9K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $136.0K · 50 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $132.3K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $106.7K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $118.0K · 78 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $123.8K · 70 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200623160
企查查编码QVN4JG9JG5
成立日期2005-05-05
联系地址Khu Đoạn đường sông cầu An Đồng, Phường An Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THỊNH VƯỢNG
企业英文名称THINH VUONG TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842253570842
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本165亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720449其他钢铁废料
391590其他塑料废料
470790其他纸废料
760200铝废料
440149燃料木材废料
520210棉纱废料
470710未漂牛皮纸废料
720441钢铁废料
740400铜废料
720421不锈钢废料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,846$5.48M
中国3$8.4K
日本11$7.6K
中国台湾1$5.0K
美国2$2.3K
德国1$103
英国1$48
瑞士1$24
斯威士兰1$12

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南991$2.15M安全气囊零件、转向系统零件
EVA Haiphong Precision Industry Co., Ltd.越南229$1.58M其他钢铁制品、其他塑料制品
General Electric Haiphong Co., Ltd.越南140$977.8K电力控制板、750kVA以上交流发电机
GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南81$395.0K钢铁废料、不锈钢废料
Ewisdom Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd.越南71$170.8K其他钢铁制品、其他钢铁废料
Lihitlab Vietnam Co., Ltd.越南72$114.4K其他塑料废料、其他塑料制品
Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.越南146$104.4K未装壳扬声器、单个扬声器
Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd.越南172$52.2K安全气囊零件、塑料包装箱
Bucheon Vietnam Co., Ltd.越南32$40.5K带接头绝缘电线、铜废料
Aichi Tokei Denki Vietnam Co., Ltd.越南35$11.6K仪表零件及附件、液体计量表

近期贸易明细

进口(共 1,994)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他塑料废料EVA Haiphong Precision Industry Co., Ltd.越南$113
2026-07-31铝废料Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南$104
2026-07-31其他塑料废料Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.—$30
2026-07-31铝废料Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南$134
2026-07-31其他钢铁废料EVA Haiphong Precision Industry Co., Ltd.越南$2.2K
2026-07-31其他塑料废料Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南$15
2026-07-31其他纸废料Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.—$114
2026-07-31铝废料Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南$343
2026-07-31其他钢铁废料Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南$15
2026-07-31其他塑料废料EVA Haiphong Precision Industry Co., Ltd.越南$16

相关企业 · 同类产品

Thinh Vuong Trading & Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →