KNB CSS Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,086 笔 · 主营 包覆橡胶绳
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH KNB - CSS VINA
120
进口笔数
3,086
出口笔数
$5.73M
进口金额
$12.69M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-31
最近出口
18
供应商数
240
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700967422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN63YQ7JK |
| 成立日期 | 2015-01-30 |
| 联系地址 | Một phần lô đất CN17, đường số 4, khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KNB-CSS VINA |
| 企业英文名称 | KNB-CSS VINA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Một phần lô đất CN17, đường số 4, khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | 02743715553 |
| 邮箱 | knbcss@yahoo.com.vn |
| 传真 | 02743715552 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400700 | 硫化橡胶绳 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 540244 | 合成单丝纱 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 842240 | 包装机械 |
| 844790 | 纱线花边制造机 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 520419 | 棉缝纫线(<85%) |
| 520542 | 精梳棉纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 600290 | 弹性针织布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681513 | 矿物制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 49 | $3.41M |
| 中国 | 39 | $1.19M |
| 韩国 | 23 | $575.8K |
| 马来西亚 | 8 | $497.3K |
| 印度 | 1 | $62.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,530 | $6.36M |
| 韩国 | 624 | $3.36M |
| 印度尼西亚 | 410 | $1.69M |
| 柬埔寨 | 223 | $626.6K |
| 菲律宾 | 89 | $46.9K |
| 孟加拉国 | 5 | $29.2K |
| 萨尔瓦多 | 7 | $27.6K |
| 斯里兰卡 | 6 | $20.6K |
| 智利 | 4 | $16.1K |
| 危地马拉 | 9 | $16.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H V Fila Co., Ltd. | 泰国 | 31 | $2.04M | 硫化橡胶绳、未梳棉纱 |
| Majestic Far East Co., Ltd. | 泰国 | 14 | $1.11M | 硫化橡胶绳 |
| Taicang Honest Trade Co., Ltd. | 中国 | 25 | $953.7K | 聚酯单丝纱、变形聚酯单丝纱 |
| RUBBERFLEX SDN BHD | 马来西亚 | 10 | $624.4K | 硫化橡胶绳、印刷日历 |
| Sung Shin Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $343.9K | 铝合金型材、模具 |
| Taesin Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $157.5K | 织机零件附件、其他塑料制品 |
| Natural Rubber Thread Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $131.3K | 硫化橡胶绳、泡沫橡胶板 |
| KNB Enterprises, Inc. | 菲律宾 | 2 | $109.8K | 包覆橡胶绳、合成单丝纱 |
| Zhejiang Zhongdi Fiber Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $61.2K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Taicang Hongrui Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.4K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
下游采购商(共 240)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAE A Trading Co., Ltd. | 越南 | 150 | $716.7K | 印刷标签、非玻璃化转印纸 |
| SAE-A Trading Co., Ltd. | 埃及 | 157 | $653.3K | 非玻璃化转印纸、合成纤维缝纫线 |
| Hansae Co., Ltd. | 越南 | 134 | $522.5K | 印刷标签、非织造标签 |
| Yu-Sung M-Tech | 韩国 | 98 | $458.7K | 包覆橡胶绳 |
| Yakjin Trading Corporation | 越南 | 78 | $369.2K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| KNB Enterprises Inc. | 越南 | 154 | $341.5K | 包覆橡胶绳、橡塑浸渍纱线 |
| Yu Sung M Tech | 印度尼西亚 | 77 | $319.8K | 包覆橡胶绳 |
| KNB Enterprises, Inc. | 菲律宾 | 99 | $258.9K | 包覆橡胶绳、橡塑浸渍纱线 |
| KNB Enterprises, Inc. | 柬埔寨 | 92 | $192.1K | 包覆橡胶绳 |
| Poong In Trading Co., Ltd. | 越南 | 112 | $159.5K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 聚酯单丝纱 | Taicang Honest Trade Co., Ltd. | 中国 | $38.6K |
| 2026-07-14 | 聚酯单丝纱 | Taicang Honest Trade Co., Ltd. | 中国 | $35.4K |
| 2026-07-07 | 精梳棉纱 | XIAMEN ZHANGLONG IMPORT & EXPOR CO., LTD. | 中国 | $13.5K |
| 2026-07-07 | 精梳棉纱 | XIAMEN ZHANGLONG IMPORT & EXPOR CO., LTD. | 中国 | $14.7K |
| 2026-07-02 | 变形聚酯单丝纱 | Taicang Hongrui Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | $32.8K |
| 2026-07-01 | 硫化橡胶绳 | H V Fila Co., Ltd. | 泰国 | $78.0K |
| 2026-07-01 | 聚酯单丝纱 | Zhejiang Zhongdi Fiber Technology Co., Ltd. | 中国 | $18.5K |
| 2026-07-01 | 聚酯单丝纱 | Zhejiang Zhongdi Fiber Technology Co., Ltd. | 中国 | $16.8K |
| 2026-07-01 | 硫化橡胶绳 | H V Fila Co., Ltd. | 泰国 | $1 |
| 2026-06-29 | 合成单丝纱 | KNB Enterprises, Inc. | 韩国 | $12.8K |
出口(共 3,086)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 包覆橡胶绳 | Hansae Co., Ltd. | — | $4.2K |
| 2026-07-31 | 包覆橡胶绳 | DNC Co., Ltd. | 韩国 | $210 |
| 2026-07-31 | 包覆橡胶绳 | Poong In Trading Co., Ltd. | 韩国 | $672 |
| 2026-07-31 | 包覆橡胶绳 | DNC Co., Ltd. | 韩国 | $10.8K |
| 2026-07-31 | 包覆橡胶绳 | DNC Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-07-31 | 包覆橡胶绳 | Poong In Trading Co., Ltd. | 韩国 | $77 |
| 2026-07-31 | 包覆橡胶绳 | DNC Co., Ltd. | 韩国 | $194 |
| 2026-07-31 | 包覆橡胶绳 | DNC Co., Ltd. | 韩国 | $34 |
| 2026-07-31 | 包覆橡胶绳 | Poong In Trading Co., Ltd. | 韩国 | $122 |
| 2026-07-31 | 包覆橡胶绳 | Ubase International Inc. | 韩国 | $473 |