KNB CSS Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,086 笔 · 主营 包覆橡胶绳

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH KNB - CSS VINA

120
进口笔数
3,086
出口笔数
$5.73M
进口金额
$12.69M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-31
最近出口
18
供应商数
240
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $584.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 6 笔2023-11进口 $131.6K · 2 笔出口 $288.1K · 62 笔2023-12进口 $225.4K · 3 笔出口 $246.0K · 52 笔2024-01进口 $165.5K · 3 笔出口 $290.6K · 51 笔2024-02进口 $69.9K · 1 笔出口 $95.5K · 24 笔2024-03进口 $69.5K · 1 笔出口 $198.3K · 38 笔2024-04进口 $63.9K · 2 笔出口 $184.0K · 38 笔2024-05进口 $145.3K · 2 笔出口 $262.6K · 64 笔2024-06进口 $220.5K · 3 笔出口 $132.7K · 44 笔2024-07进口 $39.7K · 1 笔出口 $184.3K · 63 笔2024-08进口 $239.0K · 3 笔出口 $202.5K · 59 笔2024-09进口 $160.9K · 3 笔出口 $306.9K · 54 笔2024-10进口 $105.5K · 2 笔出口 $245.7K · 60 笔2024-11进口 $112.3K · 2 笔出口 $209.8K · 53 笔2024-12进口 $112.1K · 3 笔出口 $292.6K · 65 笔2025-01进口 $33.9K · 2 笔出口 $181.7K · 35 笔2025-02进口 $85.8K · 1 笔出口 $175.4K · 47 笔2025-03进口 $200.2K · 3 笔出口 $237.8K · 66 笔2025-04进口 $288.2K · 4 笔出口 $267.2K · 63 笔2025-05进口 $233.8K · 5 笔出口 $193.2K · 71 笔2025-06进口 $79.4K · 1 笔出口 $286.5K · 62 笔2025-07进口 $33.3K · 2 笔出口 $283.8K · 69 笔2025-08进口 $34.9K · 1 笔出口 $254.4K · 57 笔2025-09进口 $32.7K · 1 笔出口 $339.9K · 89 笔2025-10进口 $28.8K · 1 笔出口 $439.5K · 93 笔2025-11进口 $155.8K · 3 笔出口 $417.6K · 97 笔2025-12进口 $174.6K · 6 笔出口 $584.5K · 131 笔2026-01进口 $178.9K · 6 笔出口 $487.7K · 139 笔2026-02进口 $374.3K · 7 笔出口 $339.4K · 86 笔2026-03进口 $246.0K · 6 笔出口 $522.6K · 147 笔2026-04进口 $235.4K · 3 笔出口 $464.2K · 128 笔2026-05进口 $504.5K · 13 笔出口 $402.4K · 112 笔2026-06进口 $172.4K · 3 笔出口 $363.2K · 131 笔2026-07进口 $248.2K · 6 笔出口 $352.7K · 96 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 6 笔2023-11进口 $131.6K · 2 笔出口 $288.1K · 62 笔2023-12进口 $225.4K · 3 笔出口 $246.0K · 52 笔2024-01进口 $165.5K · 3 笔出口 $290.6K · 51 笔2024-02进口 $69.9K · 1 笔出口 $95.5K · 24 笔2024-03进口 $69.5K · 1 笔出口 $198.3K · 38 笔2024-04进口 $63.9K · 2 笔出口 $184.0K · 38 笔2024-05进口 $145.3K · 2 笔出口 $262.6K · 64 笔2024-06进口 $220.5K · 3 笔出口 $132.7K · 44 笔2024-07进口 $39.7K · 1 笔出口 $184.3K · 63 笔2024-08进口 $239.0K · 3 笔出口 $202.5K · 59 笔2024-09进口 $160.9K · 3 笔出口 $306.9K · 54 笔2024-10进口 $105.5K · 2 笔出口 $245.7K · 60 笔2024-11进口 $112.3K · 2 笔出口 $209.8K · 53 笔2024-12进口 $112.1K · 3 笔出口 $292.6K · 65 笔2025-01进口 $33.9K · 2 笔出口 $181.7K · 35 笔2025-02进口 $85.8K · 1 笔出口 $175.4K · 47 笔2025-03进口 $200.2K · 3 笔出口 $237.8K · 66 笔2025-04进口 $288.2K · 4 笔出口 $267.2K · 63 笔2025-05进口 $233.8K · 5 笔出口 $193.2K · 71 笔2025-06进口 $79.4K · 1 笔出口 $286.5K · 62 笔2025-07进口 $33.3K · 2 笔出口 $283.8K · 69 笔2025-08进口 $34.9K · 1 笔出口 $254.4K · 57 笔2025-09进口 $32.7K · 1 笔出口 $339.9K · 89 笔2025-10进口 $28.8K · 1 笔出口 $439.5K · 93 笔2025-11进口 $155.8K · 3 笔出口 $417.6K · 97 笔2025-12进口 $174.6K · 6 笔出口 $584.5K · 131 笔2026-01进口 $178.9K · 6 笔出口 $487.7K · 139 笔2026-02进口 $374.3K · 7 笔出口 $339.4K · 86 笔2026-03进口 $246.0K · 6 笔出口 $522.6K · 147 笔2026-04进口 $235.4K · 3 笔出口 $464.2K · 128 笔2026-05进口 $504.5K · 13 笔出口 $402.4K · 112 笔2026-06进口 $172.4K · 3 笔出口 $363.2K · 131 笔2026-07进口 $248.2K · 6 笔出口 $352.7K · 96 笔

工商档案

企业注册号3700967422
企查查编码QVN63YQ7JK
成立日期2015-01-30
联系地址Một phần lô đất CN17, đường số 4, khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KNB-CSS VINA
企业英文名称KNB-CSS VINA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Một phần lô đất CN17, đường số 4, khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới
电话02743715553
邮箱knbcss@yahoo.com.vn
传真02743715552
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本210亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400700硫化橡胶绳
540247聚酯单丝纱
540233变形聚酯单丝纱
540244合成单丝纱
560490橡塑浸渍纱线
842240包装机械
844790纱线花边制造机
844859机器零件(非成圈)
520419棉缝纫线(<85%)
520542精梳棉纱

出口

HS 编码产品
560410包覆橡胶绳
560490橡塑浸渍纱线
580620窄幅弹性织物
401699其他硫化橡胶制品
580632其他人造窄幅布
621710其他服装配件
580890装饰流苏
600290弹性针织布
392690其他塑料制品
681513矿物制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国49$3.41M
中国39$1.19M
韩国23$575.8K
马来西亚8$497.3K
印度1$62.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,530$6.36M
韩国624$3.36M
印度尼西亚410$1.69M
柬埔寨223$626.6K
菲律宾89$46.9K
孟加拉国5$29.2K
萨尔瓦多7$27.6K
斯里兰卡6$20.6K
智利4$16.1K
危地马拉9$16.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
H V Fila Co., Ltd.泰国31$2.04M硫化橡胶绳、未梳棉纱
Majestic Far East Co., Ltd.泰国14$1.11M硫化橡胶绳
Taicang Honest Trade Co., Ltd.中国25$953.7K聚酯单丝纱、变形聚酯单丝纱
RUBBERFLEX SDN BHD马来西亚10$624.4K硫化橡胶绳、印刷日历
Sung Shin Co., Ltd.韩国19$343.9K铝合金型材、模具
Taesin Co., Ltd.韩国2$157.5K织机零件附件、其他塑料制品
Natural Rubber Thread Co., Ltd.泰国2$131.3K硫化橡胶绳、泡沫橡胶板
KNB Enterprises, Inc.菲律宾2$109.8K包覆橡胶绳、合成单丝纱
Zhejiang Zhongdi Fiber Technology Co., Ltd.中国4$61.2K变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
Taicang Hongrui Chemical Fiber Co., Ltd.中国2$48.4K变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱

下游采购商(共 240)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SAE A Trading Co., Ltd.越南150$716.7K印刷标签、非玻璃化转印纸
SAE-A Trading Co., Ltd.埃及157$653.3K非玻璃化转印纸、合成纤维缝纫线
Hansae Co., Ltd.越南134$522.5K印刷标签、非织造标签
Yu-Sung M-Tech韩国98$458.7K包覆橡胶绳
Yakjin Trading Corporation越南78$369.2K染色棉针织布、弹性针织布
KNB Enterprises Inc.越南154$341.5K包覆橡胶绳、橡塑浸渍纱线
Yu Sung M Tech印度尼西亚77$319.8K包覆橡胶绳
KNB Enterprises, Inc.菲律宾99$258.9K包覆橡胶绳、橡塑浸渍纱线
KNB Enterprises, Inc.柬埔寨92$192.1K包覆橡胶绳
Poong In Trading Co., Ltd.越南112$159.5K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线

近期贸易明细

进口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27聚酯单丝纱Taicang Honest Trade Co., Ltd.中国$38.6K
2026-07-14聚酯单丝纱Taicang Honest Trade Co., Ltd.中国$35.4K
2026-07-07精梳棉纱XIAMEN ZHANGLONG IMPORT & EXPOR CO., LTD.中国$13.5K
2026-07-07精梳棉纱XIAMEN ZHANGLONG IMPORT & EXPOR CO., LTD.中国$14.7K
2026-07-02变形聚酯单丝纱Taicang Hongrui Chemical Fiber Co., Ltd.中国$32.8K
2026-07-01硫化橡胶绳H V Fila Co., Ltd.泰国$78.0K
2026-07-01聚酯单丝纱Zhejiang Zhongdi Fiber Technology Co., Ltd.中国$18.5K
2026-07-01聚酯单丝纱Zhejiang Zhongdi Fiber Technology Co., Ltd.中国$16.8K
2026-07-01硫化橡胶绳H V Fila Co., Ltd.泰国$1
2026-06-29合成单丝纱KNB Enterprises, Inc.韩国$12.8K

出口(共 3,086)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31包覆橡胶绳Hansae Co., Ltd.—$4.2K
2026-07-31包覆橡胶绳DNC Co., Ltd.韩国$210
2026-07-31包覆橡胶绳Poong In Trading Co., Ltd.韩国$672
2026-07-31包覆橡胶绳DNC Co., Ltd.韩国$10.8K
2026-07-31包覆橡胶绳DNC Co., Ltd.韩国$1.4K
2026-07-31包覆橡胶绳Poong In Trading Co., Ltd.韩国$77
2026-07-31包覆橡胶绳DNC Co., Ltd.韩国$194
2026-07-31包覆橡胶绳DNC Co., Ltd.韩国$34
2026-07-31包覆橡胶绳Poong In Trading Co., Ltd.韩国$122
2026-07-31包覆橡胶绳Ubase International Inc.韩国$473

相关企业 · 同类产品

KNB CSS Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →