Viet Phi Agriculture Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,735 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG NGHIệP VIệT PHI
1,100
进口笔数
1,735
出口笔数
$332.03M
进口金额
$194.55M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
133
供应商数
127
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315542616 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNCR7K8J |
| 成立日期 | 2019-03-05 |
| 联系地址 | số 2 đường 8A, Khu phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP VIỆT PHI |
| 企业英文名称 | VIET PHI AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 2 đường 8A, Khu phố 4, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +842822508809 |
| 邮箱 | info@vietphi.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 801310 | 801310 |
| 080132 | 去壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 630510 | 黄麻包装袋 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 680 | $191.35M |
| 加纳 | 105 | $31.20M |
| 玻利维亚 | 50 | $24.82M |
| 几内亚 | 108 | $23.52M |
| 坦桑尼亚 | 16 | $19.69M |
| 尼日利亚 | 61 | $17.65M |
| 莫桑比克 | 15 | $6.90M |
| 布基纳法索 | 12 | $4.53M |
| 多哥 | 9 | $3.73M |
| 塞内加尔 | 9 | $1.77M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 238 | $32.37M |
| 美国 | 308 | $27.23M |
| 荷兰 | 187 | $19.77M |
| 加拿大 | 162 | $19.28M |
| 新加坡 | 173 | $17.09M |
| 英国 | 133 | $13.95M |
| 墨西哥 | 67 | $11.59M |
| 西班牙 | 76 | $8.47M |
| 以色列 | 70 | $7.64M |
| 南非 | 45 | $5.39M |
贸易伙伴
上游供应商(共 133)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty Co Phan Nong San Bo Bien Nga | 科特迪瓦 | 77 | $33.15M | 带壳腰果 |
| Cong Ty Co Phan Nong San Cavi Viet Nam | 科特迪瓦 | 128 | $32.72M | 带壳腰果 |
| Olam International Ltd. | 科特迪瓦 | 48 | $22.20M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| PROSCOM TANZANIA COMPANY LTD | 坦桑尼亚 | 39 | $19.38M | 带壳腰果 |
| Dieu Organic Bissau Joint Stock Company | 科特迪瓦 | 85 | $18.20M | 带壳腰果 |
| Real Blue International Pte. Ltd. | 多哥 | 51 | $15.54M | 带壳腰果、干木豆 |
| Dieu Organic Bissau Joint Stock Company | 加纳 | 47 | $14.86M | 带壳腰果 |
| Cong Ty Co Phan Nong San Bo Bien Nga | 几内亚 | 53 | $10.81M | 带壳腰果 |
| Groupement des Exportateurs et Professionnels de Produits Agricoles | 科特迪瓦 | 35 | $5.92M | 带壳腰果 |
| Coop Prod Agric Reg Savanes | 科特迪瓦 | 60 | $0 | 带壳腰果、801310 |
下游采购商(共 127)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Max Kiene GmbH | 德国 | 176 | $27.07M | 去壳腰果 |
| Daarnhouwer & Co. B.V. | 荷兰 | 142 | $15.85M | 去壳腰果、可可豆 |
| Tootsi Impex Inc. | 加拿大 | 101 | $14.35M | 去壳腰果、其他含油籽仁 |
| Olam Food Ingredients | 新加坡 | 137 | $11.34M | 去壳腰果、其他食品制剂 |
| KENKKO CORPORATION LIMITED | 英国 | 79 | $8.51M | 去壳腰果 |
| CROWN POINT LTD | 美国 | 62 | $7.80M | 去壳腰果、原蔗糖 |
| IMPORTACO CASA PONS SA | 西班牙 | 65 | $7.06M | 去壳腰果、番石榴芒果山竹 |
| The Hemisphere Group, Inc. | 美国 | 65 | $5.13M | 去壳腰果、芝麻籽 |
| Star Snacks Co., LLC | JE | 56 | $3.69M | 坚果及种子、去壳腰果 |
| CHI COMMODITIES HANDLERS INC. | 加拿大 | 54 | $3.66M | 去壳腰果、去壳夏威夷果 |
近期贸易明细
进口(共 1,100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 锡制品 | Coop Prod Agric Reg Savanes | 科特迪瓦 | $0 |
| 2026-07-30 | 带壳腰果 | VALENCY INTERNATIONAL PTE LTD | 科特迪瓦 | $367.0K |
| 2026-07-30 | 带壳腰果 | VALENCY INTERNATIONAL PTE LTD | 科特迪瓦 | $372.0K |
| 2026-07-30 | 带壳腰果 | VALENCY INTERNATIONAL PTE LTD | 科特迪瓦 | $372.5K |
| 2026-07-29 | 带壳腰果 | VALENCY INTERNATIONAL PTE LTD | 科特迪瓦 | $379.4K |
| 2026-07-29 | 带壳腰果 | VALENCY INTERNATIONAL PTE LTD | 科特迪瓦 | $379.4K |
| 2026-07-29 | 带壳腰果 | VALENCY INTERNATIONAL PTE LTD | 科特迪瓦 | $378.5K |
| 2026-07-29 | 带壳腰果 | VALENCY INTERNATIONAL PTE LTD | 科特迪瓦 | $379.4K |
| 2026-07-29 | 锡制品 | Coop Prod Agric Reg Savanes | 科特迪瓦 | $0 |
| 2026-07-28 | 带壳腰果 | Real Blue International Pte. Ltd. | 几内亚 | $265.0K |
出口(共 1,735)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 去壳腰果 | Max Kiene GmbH | 德国 | $175.6K |
| 2026-07-30 | 去壳腰果 | FRUTOS SECOS Y ESPECIAS DEL CENTRO SA DE CV | — | $173.7K |
| 2026-07-30 | 去壳腰果 | Max Kiene GmbH | 德国 | $175.6K |
| 2026-07-30 | 去壳腰果 | Good Food Postavka LLC | 俄罗斯 | $113.3K |
| 2026-07-27 | 去壳腰果 | Max Kiene GmbH | 德国 | $175.6K |
| 2026-07-24 | 去壳腰果 | Max Kiene GmbH | 德国 | $175.6K |
| 2026-07-24 | 去壳腰果 | Max Kiene GmbH | 德国 | $147.4K |
| 2026-07-22 | 去壳腰果 | CROWN POINT LTD. | — | $148.1K |
| 2026-07-22 | 去壳腰果 | KENKKO CORPORATION LIMITED | 英国 | $117.7K |
| 2026-07-22 | 去壳腰果 | Max Kiene GmbH | 德国 | $213.3K |