Viet Phi Agriculture Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,607 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG NGHIệP VIệT PHI

917
进口笔数
1,607
出口笔数
$290.12M
进口金额
$180.55M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-28
最近出口
106
供应商数
119
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.98M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.73M · 28 笔出口 $2.17M · 24 笔2023-09进口 $12.87M · 67 笔出口 $3.00M · 29 笔2023-10进口 $18.70M · 58 笔出口 $3.52M · 34 笔2023-11进口 $18.70M · 79 笔出口 $3.55M · 30 笔2023-12进口 $30.98M · 136 笔出口 $3.16M · 34 笔2024-01进口 $866.9K · 8 笔出口 $3.44M · 34 笔2024-02进口 $94.5K · 1 笔出口 $1.92M · 17 笔2024-03进口 $659.7K · 3 笔出口 $4.22M · 43 笔2024-04进口 $1.42M · 7 笔出口 $3.83M · 40 笔2024-05进口 $544.1K · 4 笔出口 $5.38M · 66 笔2024-06进口 $1.23M · 6 笔出口 $5.33M · 61 笔2024-07进口 $1.88M · 7 笔出口 $4.35M · 42 笔2024-08进口 $3.17M · 11 笔出口 $4.45M · 39 笔2024-09进口 $14.83M · 42 笔出口 $3.88M · 35 笔2024-10进口 $2.63M · 11 笔出口 $5.54M · 52 笔2024-11进口 $10.00M · 18 笔出口 $4.75M · 40 笔2024-12进口 $21.71M · 26 笔出口 $5.27M · 44 笔2025-01进口 $14.45M · 27 笔出口 $4.66M · 38 笔2025-02进口 $9.66M · 22 笔出口 $2.17M · 14 笔2025-03进口 $3.87M · 8 笔出口 $2.18M · 19 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.81M · 29 笔2025-05进口 $4.96M · 8 笔出口 $5.88M · 47 笔2025-06进口 $4.45M · 8 笔出口 $6.10M · 46 笔2025-07进口 $1.73M · 9 笔出口 $7.24M · 54 笔2025-08进口 $8.73M · 26 笔出口 $7.86M · 56 笔2025-09进口 $16.94M · 46 笔出口 $6.50M · 48 笔2025-10进口 $6.05M · 18 笔出口 $4.92M · 36 笔2025-11进口 $7.64M · 30 笔出口 $5.78M · 40 笔2025-12进口 $3.51M · 16 笔出口 $7.85M · 61 笔2026-01进口 $1.32M · 6 笔出口 $3.95M · 30 笔2026-02进口 $3.69M · 12 笔出口 $3.54M · 27 笔2026-03进口 $699.3K · 7 笔出口 $6.23M · 45 笔2026-04进口 $130.5K · 1 笔出口 $4.16M · 33 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.73M · 28 笔出口 $2.17M · 24 笔2023-09进口 $12.87M · 67 笔出口 $3.00M · 29 笔2023-10进口 $18.70M · 58 笔出口 $3.52M · 34 笔2023-11进口 $18.70M · 79 笔出口 $3.55M · 30 笔2023-12进口 $30.98M · 136 笔出口 $3.16M · 34 笔2024-01进口 $866.9K · 8 笔出口 $3.44M · 34 笔2024-02进口 $94.5K · 1 笔出口 $1.92M · 17 笔2024-03进口 $659.7K · 3 笔出口 $4.22M · 43 笔2024-04进口 $1.42M · 7 笔出口 $3.83M · 40 笔2024-05进口 $544.1K · 4 笔出口 $5.38M · 66 笔2024-06进口 $1.23M · 6 笔出口 $5.33M · 61 笔2024-07进口 $1.88M · 7 笔出口 $4.35M · 42 笔2024-08进口 $3.17M · 11 笔出口 $4.45M · 39 笔2024-09进口 $14.83M · 42 笔出口 $3.88M · 35 笔2024-10进口 $2.63M · 11 笔出口 $5.54M · 52 笔2024-11进口 $10.00M · 18 笔出口 $4.75M · 40 笔2024-12进口 $21.71M · 26 笔出口 $5.27M · 44 笔2025-01进口 $14.45M · 27 笔出口 $4.66M · 38 笔2025-02进口 $9.66M · 22 笔出口 $2.17M · 14 笔2025-03进口 $3.87M · 8 笔出口 $2.18M · 19 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.81M · 29 笔2025-05进口 $4.96M · 8 笔出口 $5.88M · 47 笔2025-06进口 $4.45M · 8 笔出口 $6.10M · 46 笔2025-07进口 $1.73M · 9 笔出口 $7.24M · 54 笔2025-08进口 $8.73M · 26 笔出口 $7.86M · 56 笔2025-09进口 $16.94M · 46 笔出口 $6.50M · 48 笔2025-10进口 $6.05M · 18 笔出口 $4.92M · 36 笔2025-11进口 $7.64M · 30 笔出口 $5.78M · 40 笔2025-12进口 $3.51M · 16 笔出口 $7.85M · 61 笔2026-01进口 $1.32M · 6 笔出口 $3.95M · 30 笔2026-02进口 $3.69M · 12 笔出口 $3.54M · 27 笔2026-03进口 $699.3K · 7 笔出口 $6.23M · 45 笔2026-04进口 $130.5K · 1 笔出口 $4.16M · 33 笔

工商档案

企业注册号0315542616
企查查编码QVNNCR7K8J
成立日期2019-03-05
联系地址số 2 đường 8A, Khu phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP VIỆT PHI
企业英文名称VIET PHI AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址số 2 đường 8A, Khu phố 4, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả
电话+842822508809
邮箱info@vietphi.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果
080132去壳腰果

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果
200819坚果及种子
080131带壳腰果
630510黄麻包装袋
843860果蔬加工机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
科特迪瓦581$175.23M
玻利维亚50$24.82M
坦桑尼亚16$19.69M
加纳68$18.82M
几内亚79$16.34M
尼日利亚43$11.42M
莫桑比克15$6.90M
布基纳法索12$4.53M
多哥9$3.73M
塞内加尔9$1.77M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国216$28.55M
美国271$26.14M
加拿大162$19.28M
荷兰176$18.09M
新加坡172$16.91M
英国126$13.13M
墨西哥67$11.59M
以色列70$7.64M
西班牙64$7.12M
南非45$5.39M

贸易伙伴

上游供应商(共 106)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Proscum Tanzania Co., Ltd.坦桑尼亚53$38.36M带壳腰果
Cong Ty Co Phan Nong San Bo Bien Nga科特迪瓦77$33.15M带壳腰果
Cong Ty Co Phan Nong San Cavi Viet Nam科特迪瓦128$32.72M带壳腰果
Olam International Ltd.科特迪瓦48$22.20M带壳腰果、去壳腰果
Dieu Organic Bissau Joint Stock Company科特迪瓦85$18.20M带壳腰果
Dieu Organic Bissau Joint Stock Company加纳47$14.86M带壳腰果
Real Blue International Pte. Ltd.多哥34$11.03M带壳腰果、干木豆
Cong Ty Co Phan Nong San Bo Bien Nga几内亚53$10.81M带壳腰果
BIVC International Agricultural Joint Stock Company科特迪瓦28$6.00M带壳腰果
Groupement des Exportateurs et Professionnels de Produits Agricoles科特迪瓦34$5.89M带壳腰果

下游采购商(共 119)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Max Kiene GmbH德国154$23.25M去壳腰果
Tootsi Impex Inc.加拿大101$14.35M去壳腰果、无糖可可粉
Daarnhouwer & Co. B.V.荷兰131$14.17M去壳腰果、可可豆
Olam Food Ingredients新加坡137$11.34M去壳腰果、混合调味料
Crown Point Ltd.美国62$7.80M去壳腰果、原蔗糖
Kenkko Corporation Ltd.英国72$7.69M去壳腰果
Importaco Casa Pons S.A.U.西班牙53$5.72M去壳腰果、番石榴芒果山竹
Moshe Mussafi & Son Marketing Food Ltd.以色列51$5.67M去壳腰果
The Hemisphere Group, Inc.美国65$5.13M去壳腰果、去壳夏威夷果
Star Snacks Co., LLCJE56$3.69M坚果及种子、去壳腰果

近期贸易明细

进口(共 917)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03带壳腰果GARDEN COURT GLOBAL FZCO科特迪瓦$65.3K
2026-04-03带壳腰果GARDEN COURT GLOBAL FZCO科特迪瓦$65.3K
2026-03-30带壳腰果UNITED LICHYUN INTERNATIONAL TRADE LTD几内亚$34.0K
2026-03-30带壳腰果UNITED LICHYUN INTERNATIONAL TRADE LTD几内亚$101.6K
2026-03-30带壳腰果UNITED LICHYUN INTERNATIONAL TRADE LTD几内亚$34.0K
2026-03-26带壳腰果GARDEN COURT GLOBAL FZCO科特迪瓦$64.7K
2026-03-24带壳腰果UNITED LICHYUN INTERNATIONAL TRADE LTD几内亚$132.5K
2026-03-11带壳腰果UNITED LICHYUN INTERNATIONAL TRADE LTD几内亚$65.9K
2026-03-04带壳腰果VIBU VENTURES尼日利亚$266.6K
2026-02-25带壳腰果SINGAPORE JY SUPPLY CHAIN MANAGEMENT PTE. LTD.莫桑比克$318.1K

出口(共 1,607)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28去壳腰果CHAROENDEE MARKETING CO LTD泰国$114.1K
2026-04-28去壳腰果AMERICAN NUTS LLC美国$133.1K
2026-04-28去壳腰果CROWN POINT LTD.$111.3K
2026-04-24去壳腰果Heinrich Brüning GmbH$108.5K
2026-04-24去壳腰果BIMA NUTS DOO SKOPJE$34.5K
2026-04-24去壳腰果BIMA NUTS DOO SKOPJE$51.6K
2026-04-24去壳腰果DIPAK TRADING CO PTE LTD新加坡$188.0K
2026-04-24去壳腰果DAARNHOUWER & CO B V荷兰$166.5K
2026-04-24去壳腰果BIMA NUTS DOO SKOPJE$21.4K
2026-04-23去壳腰果DAARNHOUWER & CO B V荷兰$113.0K

相关企业 · 同类产品

Viet Phi Agriculture Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →