Viet Phi Agriculture Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,735 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG NGHIệP VIệT PHI

1,100
进口笔数
1,735
出口笔数
$332.03M
进口金额
$194.55M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
133
供应商数
127
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.98M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.00M · 14 笔出口 $744.4K · 7 笔2023-11进口 $18.70M · 79 笔出口 $3.55M · 30 笔2023-12进口 $30.98M · 136 笔出口 $3.16M · 35 笔2024-01进口 $866.9K · 8 笔出口 $3.44M · 34 笔2024-02进口 $94.5K · 1 笔出口 $1.92M · 17 笔2024-03进口 $659.7K · 3 笔出口 $4.22M · 49 笔2024-04进口 $1.42M · 7 笔出口 $3.83M · 42 笔2024-05进口 $544.1K · 4 笔出口 $5.38M · 67 笔2024-06进口 $1.23M · 6 笔出口 $5.33M · 61 笔2024-07进口 $1.88M · 7 笔出口 $4.35M · 43 笔2024-08进口 $3.17M · 11 笔出口 $4.45M · 39 笔2024-09进口 $14.83M · 42 笔出口 $3.88M · 36 笔2024-10进口 $2.63M · 11 笔出口 $5.54M · 52 笔2024-11进口 $10.00M · 18 笔出口 $4.75M · 40 笔2024-12进口 $21.71M · 26 笔出口 $5.27M · 44 笔2025-01进口 $14.45M · 27 笔出口 $4.66M · 38 笔2025-02进口 $9.66M · 22 笔出口 $2.17M · 14 笔2025-03进口 $3.87M · 8 笔出口 $2.18M · 19 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.81M · 29 笔2025-05进口 $4.96M · 8 笔出口 $5.88M · 47 笔2025-06进口 $4.45M · 8 笔出口 $6.10M · 46 笔2025-07进口 $1.73M · 9 笔出口 $7.24M · 54 笔2025-08进口 $8.73M · 26 笔出口 $7.86M · 56 笔2025-09进口 $16.94M · 46 笔出口 $6.50M · 48 笔2025-10进口 $6.05M · 18 笔出口 $4.92M · 36 笔2025-11进口 $7.64M · 30 笔出口 $5.78M · 40 笔2025-12进口 $3.51M · 16 笔出口 $7.85M · 61 笔2026-01进口 $1.32M · 6 笔出口 $3.95M · 30 笔2026-02进口 $3.69M · 12 笔出口 $3.54M · 27 笔2026-03进口 $699.3K · 7 笔出口 $6.23M · 45 笔2026-04进口 $1.35M · 28 笔出口 $4.16M · 33 笔2026-05进口 $3.25M · 21 笔出口 $4.25M · 30 笔2026-06进口 $17.91M · 63 笔出口 $4.32M · 31 笔2026-07进口 $19.54M · 72 笔出口 $5.43M · 39 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.00M · 14 笔出口 $744.4K · 7 笔2023-11进口 $18.70M · 79 笔出口 $3.55M · 30 笔2023-12进口 $30.98M · 136 笔出口 $3.16M · 35 笔2024-01进口 $866.9K · 8 笔出口 $3.44M · 34 笔2024-02进口 $94.5K · 1 笔出口 $1.92M · 17 笔2024-03进口 $659.7K · 3 笔出口 $4.22M · 49 笔2024-04进口 $1.42M · 7 笔出口 $3.83M · 42 笔2024-05进口 $544.1K · 4 笔出口 $5.38M · 67 笔2024-06进口 $1.23M · 6 笔出口 $5.33M · 61 笔2024-07进口 $1.88M · 7 笔出口 $4.35M · 43 笔2024-08进口 $3.17M · 11 笔出口 $4.45M · 39 笔2024-09进口 $14.83M · 42 笔出口 $3.88M · 36 笔2024-10进口 $2.63M · 11 笔出口 $5.54M · 52 笔2024-11进口 $10.00M · 18 笔出口 $4.75M · 40 笔2024-12进口 $21.71M · 26 笔出口 $5.27M · 44 笔2025-01进口 $14.45M · 27 笔出口 $4.66M · 38 笔2025-02进口 $9.66M · 22 笔出口 $2.17M · 14 笔2025-03进口 $3.87M · 8 笔出口 $2.18M · 19 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.81M · 29 笔2025-05进口 $4.96M · 8 笔出口 $5.88M · 47 笔2025-06进口 $4.45M · 8 笔出口 $6.10M · 46 笔2025-07进口 $1.73M · 9 笔出口 $7.24M · 54 笔2025-08进口 $8.73M · 26 笔出口 $7.86M · 56 笔2025-09进口 $16.94M · 46 笔出口 $6.50M · 48 笔2025-10进口 $6.05M · 18 笔出口 $4.92M · 36 笔2025-11进口 $7.64M · 30 笔出口 $5.78M · 40 笔2025-12进口 $3.51M · 16 笔出口 $7.85M · 61 笔2026-01进口 $1.32M · 6 笔出口 $3.95M · 30 笔2026-02进口 $3.69M · 12 笔出口 $3.54M · 27 笔2026-03进口 $699.3K · 7 笔出口 $6.23M · 45 笔2026-04进口 $1.35M · 28 笔出口 $4.16M · 33 笔2026-05进口 $3.25M · 21 笔出口 $4.25M · 30 笔2026-06进口 $17.91M · 63 笔出口 $4.32M · 31 笔2026-07进口 $19.54M · 72 笔出口 $5.43M · 39 笔

工商档案

企业注册号0315542616
企查查编码QVNNCR7K8J
成立日期2019-03-05
联系地址số 2 đường 8A, Khu phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP VIỆT PHI
企业英文名称VIET PHI AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址số 2 đường 8A, Khu phố 4, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả
电话+842822508809
邮箱info@vietphi.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果
801310801310
080132去壳腰果

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果
200819坚果及种子
630510黄麻包装袋
080131带壳腰果
843860果蔬加工机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
科特迪瓦680$191.35M
加纳105$31.20M
玻利维亚50$24.82M
几内亚108$23.52M
坦桑尼亚16$19.69M
尼日利亚61$17.65M
莫桑比克15$6.90M
布基纳法索12$4.53M
多哥9$3.73M
塞内加尔9$1.77M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国238$32.37M
美国308$27.23M
荷兰187$19.77M
加拿大162$19.28M
新加坡173$17.09M
英国133$13.95M
墨西哥67$11.59M
西班牙76$8.47M
以色列70$7.64M
南非45$5.39M

贸易伙伴

上游供应商(共 133)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cong Ty Co Phan Nong San Bo Bien Nga科特迪瓦77$33.15M带壳腰果
Cong Ty Co Phan Nong San Cavi Viet Nam科特迪瓦128$32.72M带壳腰果
Olam International Ltd.科特迪瓦48$22.20M带壳腰果、去壳腰果
PROSCOM TANZANIA COMPANY LTD坦桑尼亚39$19.38M带壳腰果
Dieu Organic Bissau Joint Stock Company科特迪瓦85$18.20M带壳腰果
Real Blue International Pte. Ltd.多哥51$15.54M带壳腰果、干木豆
Dieu Organic Bissau Joint Stock Company加纳47$14.86M带壳腰果
Cong Ty Co Phan Nong San Bo Bien Nga几内亚53$10.81M带壳腰果
Groupement des Exportateurs et Professionnels de Produits Agricoles科特迪瓦35$5.92M带壳腰果
Coop Prod Agric Reg Savanes科特迪瓦60$0带壳腰果、801310

下游采购商(共 127)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Max Kiene GmbH德国176$27.07M去壳腰果
Daarnhouwer & Co. B.V.荷兰142$15.85M去壳腰果、可可豆
Tootsi Impex Inc.加拿大101$14.35M去壳腰果、其他含油籽仁
Olam Food Ingredients新加坡137$11.34M去壳腰果、其他食品制剂
KENKKO CORPORATION LIMITED英国79$8.51M去壳腰果
CROWN POINT LTD美国62$7.80M去壳腰果、原蔗糖
IMPORTACO CASA PONS SA西班牙65$7.06M去壳腰果、番石榴芒果山竹
The Hemisphere Group, Inc.美国65$5.13M去壳腰果、芝麻籽
Star Snacks Co., LLCJE56$3.69M坚果及种子、去壳腰果
CHI COMMODITIES HANDLERS INC.加拿大54$3.66M去壳腰果、去壳夏威夷果

近期贸易明细

进口(共 1,100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31锡制品Coop Prod Agric Reg Savanes科特迪瓦$0
2026-07-30带壳腰果VALENCY INTERNATIONAL PTE LTD科特迪瓦$367.0K
2026-07-30带壳腰果VALENCY INTERNATIONAL PTE LTD科特迪瓦$372.0K
2026-07-30带壳腰果VALENCY INTERNATIONAL PTE LTD科特迪瓦$372.5K
2026-07-29带壳腰果VALENCY INTERNATIONAL PTE LTD科特迪瓦$379.4K
2026-07-29带壳腰果VALENCY INTERNATIONAL PTE LTD科特迪瓦$379.4K
2026-07-29带壳腰果VALENCY INTERNATIONAL PTE LTD科特迪瓦$378.5K
2026-07-29带壳腰果VALENCY INTERNATIONAL PTE LTD科特迪瓦$379.4K
2026-07-29锡制品Coop Prod Agric Reg Savanes科特迪瓦$0
2026-07-28带壳腰果Real Blue International Pte. Ltd.几内亚$265.0K

出口(共 1,735)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31去壳腰果Max Kiene GmbH德国$175.6K
2026-07-30去壳腰果FRUTOS SECOS Y ESPECIAS DEL CENTRO SA DE CV—$173.7K
2026-07-30去壳腰果Max Kiene GmbH德国$175.6K
2026-07-30去壳腰果Good Food Postavka LLC俄罗斯$113.3K
2026-07-27去壳腰果Max Kiene GmbH德国$175.6K
2026-07-24去壳腰果Max Kiene GmbH德国$175.6K
2026-07-24去壳腰果Max Kiene GmbH德国$147.4K
2026-07-22去壳腰果CROWN POINT LTD.—$148.1K
2026-07-22去壳腰果KENKKO CORPORATION LIMITED英国$117.7K
2026-07-22去壳腰果Max Kiene GmbH德国$213.3K

相关企业 · 同类产品

Viet Phi Agriculture Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →