IGM Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 102 笔 · 主营 未煮意面
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN IGM VIệT NAM
64
进口笔数
102
出口笔数
$581.2K
进口金额
$2.50M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-23
最近出口
7
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313525453 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN20M6P3D |
| 成立日期 | 2015-11-09 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa nhà PLS Building 39/3 Trần Nhật Duật, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN IGM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IGM VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa nhà PLS Building 39/3 Trần Nhật Duật, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842862502556 |
| 邮箱 | rd@igmvn.com |
| 官网 | www.igmvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99.36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210310 | 酱油 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 160414 | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| 160300 | 肉鱼提取物 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 160555 | 加工章鱼 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 53 | $471.5K |
| 泰国 | 4 | $49.2K |
| 越南 | 2 | $48.6K |
| 中国 | 4 | $8.4K |
| 韩国 | 1 | $3.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 68 | $1.87M |
| 韩国 | 9 | $270.3K |
| 越南 | 12 | $223.6K |
| 中国香港 | 7 | $69.6K |
| 中国 | 1 | $251 |
| 新加坡 | 1 | $250 |
| 荷兰 | 2 | $23 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IGM Corp. | 日本 | 47 | $435.3K | 酱油、混合调味料 |
| Toyo Seikan (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $49.2K | 塑料容器、塑料封口件 |
| Teamfresh Corp | 越南 | 1 | $48.6K | 其他冷冻水果坚果 |
| IGM CORP | 日本 | 6 | $36.2K | 混合调味料、鱼肉制品 |
| Zhongshan PRB Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $8.4K | 酱油、混合调味料 |
| Samjin Globalnet Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.6K | 其他食品制剂、制备面食 |
| IGM Corp. | 越南 | 1 | $2 | 包馅面食、其他冷冻水果坚果 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IGM Corp. | 日本 | 45 | $1.31M | 包馅面食、其他食品制剂 |
| Chateraise Corp. Ltd. | 日本 | 11 | $306.9K | 其他加工水果 |
| LF Food Corp. | 韩国 | 2 | $139.4K | 虾制品、加工章鱼 |
| Belc Co., Ltd. | 日本 | 4 | $123.7K | 菠萝、鲜切玫瑰 |
| IGM CORP | 日本 | 7 | $112.0K | 其他食品制剂、包馅面食 |
| IGM Corp. | 越南 | 7 | $104.1K | 未煮意面、其他冷冻水果坚果 |
| LAVEEN CATERING LTD | 中国香港 | 7 | $69.6K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Teamfresh Corp | 越南 | 3 | $63.6K | 其他冷冻水果坚果、其他食品制剂 |
| Seoul Food Industry | 韩国 | 5 | $62.6K | 其他食品制剂、冷冻虾 |
| Rhenus Fresh B.V. | 荷兰 | 4 | $40 | 蔬菜种子、无根插枝 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 混合调味料 | IGM CORP | 日本 | $5.6K |
| 2026-04-22 | 混合调味料 | IGM CORP | 日本 | $4.4K |
| 2026-04-22 | 鱼肉制品 | IGM CORP | 日本 | $145 |
| 2026-04-22 | 鱼肉制品 | IGM CORP | 日本 | $145 |
| 2026-04-22 | 混合调味料 | IGM CORP | 日本 | $4.4K |
| 2026-04-22 | 混合调味料 | IGM CORP | 日本 | $5.6K |
| 2026-03-27 | 鱼肉制品 | IGM CORP | 日本 | $190 |
| 2026-03-27 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | IGM CORP | 日本 | $411 |
| 2026-03-27 | 混合调味料 | IGM CORP | 日本 | $333 |
| 2026-02-27 | 酱油 | IGM CORP | 日本 | $6.5K |
出口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 未煮意面 | IGM CORP | 日本 | $10.6K |
| 2026-04-23 | 未煮意面 | IGM CORP | 日本 | $26.6K |
| 2026-04-23 | 包馅面食 | SELECTA FOOD GROUP PTY | — | $4 |
| 2026-04-23 | 包馅面食 | SELECTA FOOD GROUP PTY | — | $3 |
| 2026-04-17 | 加工章鱼 | LF FOOD CORP | — | $71.0K |
| 2026-04-17 | 汤料制品 | LAVEEN CATERING LTD | 中国香港 | $1.5K |
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | LAVEEN CATERING LTD | 中国香港 | $8.4K |
| 2026-03-30 | 其他冷冻水果坚果 | IGM CORP | 日本 | $22 |
| 2026-03-20 | 制备面食 | RHENUS FRESH B V | — | $2 |
| 2026-03-20 | 制备面食 | RHENUS FRESH B V | — | $9 |