IGM Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 110 笔 · 主营 未煮意面

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN IGM VIệT NAM

70
进口笔数
110
出口笔数
$607.2K
进口金额
$2.61M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-28
最近出口
6
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $160.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.5K · 2 笔出口 $34.3K · 3 笔2024-01进口 $5.5K · 1 笔出口 $36.4K · 1 笔2024-02进口 $14.1K · 1 笔出口 $55.0K · 2 笔2024-03进口 $25.5K · 2 笔出口 $53.8K · 3 笔2024-04进口 $6.0K · 1 笔出口 $102.5K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 3 笔2024-06进口 $26.6K · 3 笔出口 $151.9K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 4 笔2024-09进口 $891 · 2 笔出口 $62.4K · 1 笔2024-10进口 $23.4K · 4 笔出口 $94.7K · 3 笔2024-11进口 $7.2K · 1 笔出口 $48.6K · 1 笔2024-12进口 $51.1K · 3 笔出口 $78.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-02进口 $22.1K · 3 笔出口 $98.5K · 2 笔2025-03进口 $27.9K · 1 笔出口 $26.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 4 笔2025-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $13.7K · 2 笔2025-06进口 $22.8K · 2 笔出口 $160.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 3 笔2025-08进口 $4.1K · 2 笔出口 $106.0K · 3 笔2025-09进口 $57.0K · 6 笔出口 $29.0K · 1 笔2025-10进口 $48.6K · 3 笔出口 $71.0K · 1 笔2025-11进口 $42.2K · 4 笔出口 $34.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 3 笔2026-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $54.1K · 5 笔2026-02进口 $13.7K · 3 笔出口 $274 · 2 笔2026-03进口 $935 · 1 笔出口 $30.9K · 3 笔2026-04进口 $20.3K · 1 笔出口 $118.1K · 4 笔2026-05进口 $10.8K · 2 笔出口 $47 · 2 笔2026-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $40.5K · 1 笔2026-07进口 $14.1K · 3 笔出口 $63.9K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.5K · 2 笔出口 $34.3K · 3 笔2024-01进口 $5.5K · 1 笔出口 $36.4K · 1 笔2024-02进口 $14.1K · 1 笔出口 $55.0K · 2 笔2024-03进口 $25.5K · 2 笔出口 $53.8K · 3 笔2024-04进口 $6.0K · 1 笔出口 $102.5K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 3 笔2024-06进口 $26.6K · 3 笔出口 $151.9K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 4 笔2024-09进口 $891 · 2 笔出口 $62.4K · 1 笔2024-10进口 $23.4K · 4 笔出口 $94.7K · 3 笔2024-11进口 $7.2K · 1 笔出口 $48.6K · 1 笔2024-12进口 $51.1K · 3 笔出口 $78.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-02进口 $22.1K · 3 笔出口 $98.5K · 2 笔2025-03进口 $27.9K · 1 笔出口 $26.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 4 笔2025-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $13.7K · 2 笔2025-06进口 $22.8K · 2 笔出口 $160.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 3 笔2025-08进口 $4.1K · 2 笔出口 $106.0K · 3 笔2025-09进口 $57.0K · 6 笔出口 $29.0K · 1 笔2025-10进口 $48.6K · 3 笔出口 $71.0K · 1 笔2025-11进口 $42.2K · 4 笔出口 $34.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 3 笔2026-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $54.1K · 5 笔2026-02进口 $13.7K · 3 笔出口 $274 · 2 笔2026-03进口 $935 · 1 笔出口 $30.9K · 3 笔2026-04进口 $20.3K · 1 笔出口 $118.1K · 4 笔2026-05进口 $10.8K · 2 笔出口 $47 · 2 笔2026-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $40.5K · 1 笔2026-07进口 $14.1K · 3 笔出口 $63.9K · 5 笔

工商档案

企业注册号0313525453
企查查编码QVN20M6P3D
成立日期2015-11-09
联系地址Tầng 2, Tòa nhà PLS Building 39/3 Trần Nhật Duật, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN IGM VIỆT NAM
企业英文名称IGM VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, Tòa nhà PLS Building 39/3 Trần Nhật Duật, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842862502556
邮箱rd@igmvn.com
官网www.igmvn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本99.36亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210310酱油
210390混合调味料
160420鱼肉制品
190219未煮意面
130239植物粘液剂
160414金枪鱼/鲣鱼制品
160300肉鱼提取物
190190其他食品制剂
392330塑料容器
392350塑料封口件

出口

HS 编码产品
190219未煮意面
081190其他冷冻水果坚果
190590其他食品制剂
200899其他加工水果
210390混合调味料
481920非瓦楞折叠盒
210410汤料制品
190230制备面食
210690其他食品制剂
160555加工章鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本59$497.5K
泰国4$49.2K
越南2$48.6K
中国4$8.4K
韩国1$3.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本74$1.95M
韩国9$270.3K
越南12$223.6K
中国香港8$79.6K
中国1$251
新加坡1$250
荷兰2$23

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IGM Corp.日本59$497.5K酱油、混合调味料
Toyo Seikan (Thailand) Co., Ltd.泰国4$49.2K其他非酒精饮料、塑料容器
Teamfresh Corp越南1$48.6K其他冷冻水果坚果
Zhongshan PRB Trading Co., Ltd.中国4$8.4K酱油、混合调味料
Samjin Globalnet Co., Ltd.韩国1$3.6K其他食品制剂、制备面食
IGM Corp.越南1$2包馅面食、其他冷冻水果坚果

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IGM Corp.日本58$1.50M包馅面食、其他食品制剂
Chateraise Corp. Ltd.日本11$306.9K其他加工水果
LF Food Corp.韩国2$139.4K虾制品、加工章鱼
Belc Co., Ltd.日本4$123.7K菠萝、鲜切玫瑰
IGM Corp.越南7$104.1K未煮意面、其他冷冻水果坚果
LAVEEN CATERING LIMITED中国香港8$79.6K其他食品制剂、混合调味料
Teamfresh Corp越南3$63.6K其他冷冻水果坚果、其他食品制剂
Seoul Food Industry韩国5$62.6K其他食品制剂、冷冻虾
Chateraise Corp. Ltd.越南2$55.8K其他加工水果
Rhenus Fresh B.V.荷兰4$40混合调味料、蔬菜种子

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22混合调味料IGM Corp.日本$684
2026-07-22酱油IGM Corp.日本$141
2026-07-22酱油IGM Corp.日本$141
2026-07-22混合调味料IGM Corp.日本$684
2026-07-22酱油IGM Corp.日本$5.3K
2026-07-22酱油IGM Corp.日本$5.3K
2026-07-02酱油IGM Corp.日本$1.9K
2026-06-26金枪鱼/鲣鱼制品IGM Corp.日本$407
2026-06-26鱼肉制品IGM Corp.日本$374
2026-06-26混合调味料IGM Corp.日本$336

出口(共 110)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28未煮意面IGM Corp.日本$109
2026-07-28混合调味料IGM Corp.日本$7.7K
2026-07-27未煮意面IGM Corp.日本$30.8K
2026-07-25其他食品制剂IGM Corp.日本$7
2026-07-25其他冷冻水果坚果IGM Corp.日本$6
2026-07-13其他食品制剂LAVEEN CATERING LIMITED中国香港$10.0K
2026-07-01其他冷冻水果坚果ECO-W CO., LTD.—$15.2K
2026-06-08未煮意面IGM Corp.日本$19.3K
2026-06-08未煮意面IGM Corp.日本$6.4K
2026-06-08未煮意面IGM Corp.日本$13.0K

相关企业 · 同类产品

IGM Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →