INDUSTRIELLE BETEILIGUNG CO LTD
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 商业广告材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INDUSTRIELLE BETEILIGUNG
29
进口笔数
0
出口笔数
$33.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-11
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305296954 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU8CF848 |
| 成立日期 | 2013-01-25 |
| 联系地址 | Lô A4b, khu công nghiệp trong khu chế xuất Tân Thuận (khu E-office), Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INDUSTRIELLE BETEILIGUNG |
| 企业英文名称 | INDUSTRIELLE BETEILIGUNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A4b, khu công nghiệp trong khu chế xuất Tân Thuận (khu E-office), Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | +842835287454 |
| 邮箱 | d.tranlambich@vietnam.danieli.com |
| 传真 | +84282971086 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 788.8439亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491110 | 商业广告材料 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 620439 | 女式夹克 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620339 | 其他纺织夹克 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 711311 | 银首饰 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 480100 | 新闻纸57-65克 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 欧盟 | 1 | $11.5K |
| 意大利 | 23 | $10.2K |
| 突尼斯 | 2 | $8.7K |
| 泰国 | 1 | $1.7K |
| 马来西亚 | 1 | $510 |
| 中国 | 2 | $272 |
| 荷兰 | 1 | $250 |
| 孟加拉国 | 1 | $203 |
| 德国 | 1 | $48 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DANIELI & C OF FICINE MECCANICHE S P A | 意大利 | 20 | $29.5K | 热冷轧机、其他电炉 |
| DANIELI CO LTD | 泰国 | 1 | $1.7K | 轧机零件、其他钢铁制品 |
| DANIELI & C.OF | 意大利 | 5 | $1.4K | 其他印刷品、未印刷标签 |
| Seaisi | 马来西亚 | 1 | $510 | 地图图表、商业广告材料 |
| RHENUS PACKAGING B V | 荷兰 | 1 | $250 | 非泡沫橡胶密封件、印刷日历 |
| DANIELI & C OF FICINE MECCANICHE S P A | 中国 | 1 | $40 | 热冷轧机、冶金铸造机 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 商业广告材料 | DANIELI & C OF FICINE MECCANICHE S P A | 意大利 | $13 |
| 2025-08-25 | 女式夹克 | DANIELI & C OF FICINE MECCANICHE S P A | 突尼斯 | $1.2K |
| 2025-08-25 | 女式夹克 | DANIELI & C OF FICINE MECCANICHE S P A | 突尼斯 | $614 |
| 2025-08-25 | 女式纺织长裤 | DANIELI & C OF FICINE MECCANICHE S P A | 突尼斯 | $1.0K |
| 2025-08-25 | 其他针织服装 | DANIELI & C OF FICINE MECCANICHE S P A | 突尼斯 | $614 |
| 2025-08-25 | 其他纺织衬衫 | DANIELI & C OF FICINE MECCANICHE S P A | 意大利 | $735 |
| 2025-08-25 | 其他纺织衬衫 | DANIELI & C OF FICINE MECCANICHE S P A | 突尼斯 | $735 |
| 2025-08-06 | 商业广告材料 | DANIELI & C OF FICINE MECCANICHE S P A | 意大利 | $34 |
| 2025-08-06 | 商业广告材料 | DANIELI & C OF FICINE MECCANICHE S P A | 意大利 | $34 |
| 2025-07-21 | 非液体温度计 | DANIELI & C OF FICINE MECCANICHE S P A | 欧盟 | $11.5K |