Duy Luc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 非公路自卸车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DUY LựC
15
进口笔数
0
出口笔数
$1.84M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701981790 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND8V5K9Y |
| 成立日期 | 2019-03-15 |
| 联系地址 | Tổ 2, khu 6A, Phường Cẩm Trung, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DUY LỰC |
| 企业英文名称 | DUY LUC LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 2, khu 6A, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84969130583 |
| 邮箱 | congtyduyluc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870410 | 非公路自卸车 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 843041 | 自推进钻机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 854430 | 车用线束 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $1.48M |
| 日本 | 3 | $367.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Dongxing Ruili Machinery Parts Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $757.6K | 钻探机械零件、岩石钻具 |
| Hunan Evenwin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $480.0K | 非公路自卸车、液压直线马达 |
| PT Pamapersada Nusantara | 印度尼西亚 | 3 | $367.9K | 非公路自卸车 |
| Shandong Wanda Boto Tyre Co., Ltd. | 中国 | 3 | $170.9K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Lingong Heavy Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $68.1K | 非公路自卸车、车轮零件 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非公路自卸车 | HUNAN EVENWIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $240.0K |
| 2026-04-22 | 非公路自卸车 | HUNAN EVENWIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $240.0K |
| 2026-02-27 | 非公路自卸车 | PT PAMAPERSADA NUSANTARA | 日本 | $72.5K |
| 2026-02-27 | 非公路自卸车 | PT PAMAPERSADA NUSANTARA | 日本 | $72.5K |
| 2026-02-27 | 非公路自卸车 | PT PAMAPERSADA NUSANTARA | 日本 | $72.5K |
| 2025-11-26 | 自推进钻机 | GUANGXI DONGXING RUILI MACHINERY PARTS IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $270.0K |
| 2025-07-25 | 滚珠轴承 | GUANGXI DONGXING RUILI MACHINERY PARTS IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $30 |
| 2025-07-25 | 内燃机滤油器 | GUANGXI DONGXING RUILI MACHINERY PARTS IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $1.7K |
| 2025-07-25 | 液体过滤机械 | GUANGXI DONGXING RUILI MACHINERY PARTS IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $66 |
| 2025-07-25 | 变速箱及零件 | GUANGXI DONGXING RUILI MACHINERY PARTS IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $3.2K |