Tan Thanh An International Trade Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 不锈钢焊管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI QUốC Tế TâN THàNH AN
19
进口笔数
0
出口笔数
$744.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109923775 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGNW2F1U |
| 成立日期 | 2022-03-07 |
| 联系地址 | Số 262 đường Ỷ La, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ TÂN THÀNH AN |
| 企业英文名称 | TAN THANH AN INTERNATIONAL TRADE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 260 đường Ỷ La, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84903262119 |
| 邮箱 | tanthanhan2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 600631 | 合成针织布 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $701.6K |
| 泰国 | 1 | $43.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Yundaxing Metal Co., Ltd. | 中国 | 13 | $410.2K | 不锈钢焊管、焊接方钢管 |
| Foshan Teresteel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $198.9K | 冷轧不锈钢薄板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Ziye International Ltd. | 中国 | 1 | $48.5K | 热轧不锈钢卷、冷轧不锈钢薄板 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| S.P.C. Precious Metal Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $43.3K | 冷轧不锈钢薄板 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 冷轧不锈钢薄板 | FOSHAN TERESTEEL CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-07 | 冷轧不锈钢薄板 | FOSHAN TERESTEEL CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-07 | 冷轧不锈钢薄板 | FOSHAN TERESTEEL CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2026-04-07 | 冷轧不锈钢薄板 | FOSHAN TERESTEEL CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-07 | 冷轧不锈钢薄板 | FOSHAN TERESTEEL CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-04-07 | 冷轧不锈钢薄板 | FOSHAN TERESTEEL CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-04-07 | 冷轧不锈钢薄板 | FOSHAN TERESTEEL CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-04-07 | 冷轧不锈钢薄板 | FOSHAN TERESTEEL CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-07 | 冷轧不锈钢薄板 | FOSHAN TERESTEEL CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-04-07 | 冷轧不锈钢薄板 | FOSHAN TERESTEEL CO LTD | 中国 | $15.7K |