Global Asian Investment Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 初级形态PET(<78ml/g)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN TOàN CầU CHâU á
1
进口笔数
13
出口笔数
$10.7K
进口金额
$71.2K
出口金额
2023-01-28
最近进口
2024-08-29
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107638564 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2YY4NTE |
| 成立日期 | 2016-11-18 |
| 联系地址 | Số 69, Ngõ 92 Đào Tấn, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TOÀN CẦU CHÂU Á |
| 企业英文名称 | GLOBAL ASIAN INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 69, Ngõ 92 Đào Tấn, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84836686866 |
| 邮箱 | tcca@a-plastic.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $10.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $71.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Decheng International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 其他乙烯聚合物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $71.2K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-28 | 其他乙烯聚合物 | HK DECHENG INTERNATIONAL TRADING CO.LTD | 中国 | $10.7K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-29 | 初级形态PET(<78ml/g) | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $7.0K |
| 2024-07-29 | 初级形态PET(<78ml/g) | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $10.3K |
| 2024-06-28 | 初级形态PET(<78ml/g) | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $9.8K |
| 2024-05-30 | 初级形态PET(<78ml/g) | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $6.9K |
| 2024-04-25 | 初级形态PET(<78ml/g) | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2024-03-28 | 初级形态PET(<78ml/g) | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2024-01-30 | 初级形态PET(<78ml/g) | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $4.6K |
| 2023-12-28 | 初级形态PET(<78ml/g) | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2023-08-31 | 初级形态PET(<78ml/g) | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $7.2K |
| 2023-06-30 | 初级形态PET(<78ml/g) | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $9.0K |