Twinkle Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 金属建筑配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư TWINKLE
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$423.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316283805 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6DM8JYD |
| 成立日期 | 2020-05-26 |
| 联系地址 | Số 24 Thăng Long, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TWINKLE |
| 企业英文名称 | TWINKLE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 24 Thăng Long, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84912909239 |
| 邮箱 | manhthangjsc16@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 9 | $346.1K |
| 越南 | 2 | $76.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jonkers Bouwverankering B.V. | 荷兰 | 9 | $346.1K | 金属建筑配件、钢铁螺钉螺栓 |
| Jonkers Bouwverankering B.V. | 越南 | 2 | $76.9K | 金属建筑配件 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 金属建筑配件 | JONKERS BOUWVERANKERING B V | 荷兰 | $8.5K |
| 2026-04-28 | 金属建筑配件 | JONKERS BOUWVERANKERING B V | 荷兰 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 金属建筑配件 | JONKERS BOUWVERANKERING B V | 荷兰 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 金属建筑配件 | JONKERS BOUWVERANKERING B V | 荷兰 | $25.4K |
| 2026-04-28 | 金属建筑配件 | JONKERS BOUWVERANKERING B V | 荷兰 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 金属建筑配件 | JONKERS BOUWVERANKERING B V | 荷兰 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 金属建筑配件 | JONKERS BOUWVERANKERING B V | 荷兰 | $3.2K |
| 2026-04-17 | 金属建筑配件 | JONKERS BOUWVERANKERING B V | 荷兰 | $12.0K |
| 2026-04-17 | 金属建筑配件 | JONKERS BOUWVERANKERING B V | 荷兰 | $9.1K |
| 2026-04-17 | 金属建筑配件 | JONKERS BOUWVERANKERING B V | 荷兰 | $2.6K |