Quang Ninh Industrial Development Investment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư PHáT TRIểN CôNG NGHIệP QUảNG NINH
38
进口笔数
0
出口笔数
$1.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701661631 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX7QDV1T |
| 成立日期 | 2012-11-29 |
| 联系地址 | Số nhà 03, phố Chu Văn An, Tổ 10, Khu 2B, Phường Hồng Hải, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP QUẢNG NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 03, phố Chu Văn An, Tổ 10, Khu 2B, Phường Hạ Long, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84913268644 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 105亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401033 | V肋橡胶传动带(180-240cm) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $1.60M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Kuangfu Industry Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.07M | 阀门龙头、其他着色制剂 |
| Guangxi Pingxiang Shenxin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $369.2K | 其他造纸机械、纸张切割机 |
| Guangzhou Fu De Lu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $153.0K | 其他鞋靴、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 塑料管件 | SHANGHAI KUANGFU INDUSTRY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-09 | 塑料管件 | SHANGHAI KUANGFU INDUSTRY CO LTD | 中国 | $170 |
| 2026-04-09 | 乙烯聚合物硬管 | SHANGHAI KUANGFU INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-09 | 塑料管件 | SHANGHAI KUANGFU INDUSTRY CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-09 | 无缝钢管 | SHANGHAI KUANGFU INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-09 | 乙烯聚合物硬管 | SHANGHAI KUANGFU INDUSTRY CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2026-04-09 | 塑料管件 | SHANGHAI KUANGFU INDUSTRY CO LTD | 中国 | $11 |
| 2026-04-09 | 塑料管件 | SHANGHAI KUANGFU INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-09 | 塑料管件 | SHANGHAI KUANGFU INDUSTRY CO LTD | 中国 | $24 |
| 2026-04-09 | 塑料管件 | SHANGHAI KUANGFU INDUSTRY CO LTD | 中国 | $11 |