Hawaco Central Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 液体计量表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HAWACO MIềN TRUNG
59
进口笔数
3
出口笔数
$3.71M
进口金额
$6.0K
出口金额
2026-03-10
最近进口
2025-12-03
最近出口
22
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401942858 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY0JK8RU |
| 成立日期 | 2018-12-12 |
| 联系地址 | Tầng 6, tòa nhà DMT GROUP, Số 484-486 đường 2 Tháng 9, Phường Hoà Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HAWACO MIỀN TRUNG |
| 企业英文名称 | HAWACO CENTRAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, tòa nhà DMT GROUP, Số 484-486 đường 2 Tháng 9, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 电话 | +842363866696 |
| 邮箱 | contact@bhdwater.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902820 | 液体计量表 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 730300 | 铸铁管材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902820 | 液体计量表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 16 | $1.32M |
| 瑞典 | 11 | $1.18M |
| 德国 | 3 | $955.4K |
| 中国 | 14 | $77.7K |
| 西班牙 | 8 | $48.7K |
| 马来西亚 | 5 | $40.9K |
| 匈牙利 | 4 | $22.1K |
| 意大利 | 6 | $18.8K |
| 法国 | 5 | $16.3K |
| 印度 | 1 | $15.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 3 | $6.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itron International LLC | 印度尼西亚 | 11 | $1.23M | 液体计量表、仪表零件及附件 |
| Mala Commercial Ltd. | 德国 | 1 | $929.6K | 水净化机械、紫外线红外线灯 |
| Mala Commercial Ltd. | 瑞典 | 2 | $927.0K | 不可锻铸铁件、贱金属配件 |
| 03668a51b8fb2fee7792bfb90fd06c09 | 13 | $375.4K | ||
| Hydroo Pump Industries S.L. | 西班牙 | 7 | $42.6K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Polyware Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $40.0K | 塑料管件、高密度聚乙烯 |
| MECOINDO Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 3 | $3.8K | 液体计量表、仪表零件及附件 |
| Ningbo Bestway M&E Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.4K | 金属永磁体、非金属永磁体 |
| Metertek Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $900 | 纸质文具 |
| Itron, Inc. | 越南 | 3 | $627 | 液体计量表、通信设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itron International LLC | 印度尼西亚 | 3 | $6.0K | 液体计量表、仪表零件及附件 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 塑料管件 | POLYWARE SDN BHD | 马来西亚 | $708 |
| 2026-03-10 | 塑料管件 | POLYWARE SDN BHD | 马来西亚 | $1.2K |
| 2026-03-10 | 塑料管件 | POLYWARE SDN BHD | 马来西亚 | $1.2K |
| 2026-03-10 | 塑料管件 | POLYWARE SDN BHD | 马来西亚 | $1.8K |
| 2026-03-10 | 塑料管件 | POLYWARE SDN BHD | 马来西亚 | $975 |
| 2026-03-10 | 塑料管件 | POLYWARE SDN BHD | 马来西亚 | $3.6K |
| 2026-03-10 | 塑料管件 | POLYWARE SDN BHD | 马来西亚 | $4.7K |
| 2026-03-10 | 塑料管件 | POLYWARE SDN BHD | 马来西亚 | $1.9K |
| 2026-02-03 | 液体计量表 | ITRON INTERNATIONAL LLC | 印度尼西亚 | $2.2K |
| 2026-02-03 | 液体计量表 | ITRON INTERNATIONAL LLC | 印度尼西亚 | $106 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 液体计量表 | ITRON INTERNATIONAL LLC | 印度尼西亚 | $2.1K |
| 2025-12-03 | 液体计量表 | ITRON INTERNATIONAL LLC | 印度尼西亚 | $53 |
| 2025-10-21 | 液体计量表 | ITRON INTERNATIONAL LLC | 印度尼西亚 | $1.7K |
| 2025-10-21 | 液体计量表 | ITRON INTERNATIONAL LLC | 印度尼西亚 | $53 |
| 2025-07-04 | 液体计量表 | ITRON INTERNATIONAL LLC | 印度尼西亚 | $66 |
| 2025-07-04 | 液体计量表 | ITRON INTERNATIONAL LLC | 印度尼西亚 | $1.9K |