Hung Son International Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI Và DịCH Vụ QUốC Tế HùNG SơN
7
进口笔数
0
出口笔数
$351.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 4900888924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6SJ1B25 |
| 成立日期 | 2022-08-03 |
| 联系地址 | Số 9, thôn Thâm Kéo, Xã Tân Mỹ, Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ HÙNG SƠN |
| 企业英文名称 | HUNG SON INTERNATIONAL TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, thôn Thâm Kéo, Xã Hoàng Văn Thụ, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84979989677 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392530 | 塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $351.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $283.8K | 纺织面料鞋、塑料/纺织手提包 |
| Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $67.4K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-11 | 其他乙烯聚合物 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-02-11 | 其他塑料建材 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $45 |
| 2023-02-11 | 低塑聚氯乙烯板 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-02-11 | 金属建筑配件 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-02-11 | 集成电路零件 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $129 |
| 2023-02-11 | 钢制编织带 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $128 |
| 2023-02-11 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $9 |
| 2023-02-11 | 自动断路器 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $96 |
| 2023-02-11 | 自动断路器 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $160 |
| 2023-02-11 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $9 |