HAV Aviation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 飞机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hav Aviation
4
进口笔数
0
出口笔数
$2.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106719034 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFW0XC7V |
| 成立日期 | 2014-12-18 |
| 联系地址 | Phòng 303, Nhà ga hàng hóa ALS, Sân bay quốc tế Nội Bài, Xã Phú Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAV AVIATION |
| 企业英文名称 | HAV AVIATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 303, Nhà ga hàng hóa ALS, Sân bay quốc tế Nội Bài, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84943448898 |
| 邮箱 | operations@havaviation.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 405.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 880730 | 飞机零件 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 850730 | 镍镉电池 |
| 850790 | 蓄电池零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $1.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $500 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Garuda Maintenance | 印度尼西亚 | 1 | $1.1K | 飞机零件、无线电导航仪 |
| PT GMF AEROASIA | 美国 | 1 | $500 | 飞机零件 |
| PT Garuda Maintenance Facility Aeroasia Tbk | 印度尼西亚 | 1 | $500 | 无线电导航仪、飞机零件 |
| 0a7c597d9bdd7550094c639e960c65c1 | 1 | $115 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 飞机零件 | PT GARUDA MAINTENANCE FACILITY AEROASIA TBK | 印度尼西亚 | $500 |
| 2026-01-19 | 飞机零件 | PT GMF AEROASIA | 美国 | $500 |
| 2025-11-06 | 其他粘合剂≤1kg | AEROSPHERES (UK) LTD | 美国 | $115 |
| 2023-09-25 | 镍镉电池 | PT GARUDA MAINTENANCE | 美国 | $1.0K |
| 2023-09-25 | 蓄电池零件 | PT GARUDA MAINTENANCE | 美国 | $100 |