NTT General Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ TổNG HợP NTT
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$7.4K
出口金额
—
最近进口
2025-10-08
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314852090 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK7X4GW6 |
| 成立日期 | 2018-01-25 |
| 联系地址 | 61 Thăng Long, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP NTT |
| 企业英文名称 | NTT GENERAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 134/6 Huỳnh Văn Nghệ, Khu phố 9, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84963442150 |
| 邮箱 | nttcompany2018@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 821490 | 刀具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392330 | 塑料容器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 3 | $7.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ha Thi My Kieu | 澳大利亚 | 2 | $6.4K | 塑料餐具、刀具 |
| Solid Logistics Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $968 | 女式纺织套装、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-08 | 非瓷质陶瓷制品 | SOLID LOGISTICS PTY LTD | 澳大利亚 | $13 |
| 2025-10-08 | 扫帚刷子 | SOLID LOGISTICS PTY LTD | 澳大利亚 | $6 |
| 2025-10-08 | 塑料餐具 | SOLID LOGISTICS PTY LTD | 澳大利亚 | $16 |
| 2025-10-08 | 刀具 | SOLID LOGISTICS PTY LTD | 澳大利亚 | $8 |
| 2025-10-08 | 手动食品器具 | SOLID LOGISTICS PTY LTD | 澳大利亚 | $14 |
| 2025-10-08 | 塑料餐具 | SOLID LOGISTICS PTY LTD | 澳大利亚 | $4 |
| 2025-10-08 | 扫帚刷子 | SOLID LOGISTICS PTY LTD | 澳大利亚 | $10 |
| 2025-10-08 | 固体燃料炊具 | SOLID LOGISTICS PTY LTD | 澳大利亚 | $2 |
| 2025-10-08 | 治疗按摩器具 | SOLID LOGISTICS PTY LTD | 澳大利亚 | $23 |
| 2025-10-08 | 不锈钢家用制品 | SOLID LOGISTICS PTY LTD | 澳大利亚 | $105 |