Skyline Elevator & Equipment Import Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THANG MáY Và THIếT Bị NHậP KHẩU SKYLINE
25
进口笔数
0
出口笔数
$186.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110358013 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA91EA1Y |
| 成立日期 | 2023-05-19 |
| 联系地址 | Số 161-162 DV6, KĐT Xala, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANG MÁY VÀ THIẾT BỊ NHẬP KHẨU SKYLINE |
| 企业英文名称 | SKYLINE ELEVATORS AND IMPORT EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 161-162 DV6, KĐT Xala, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84904666359 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 230亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $140.6K |
| 中国台湾 | 2 | $18.2K |
| 西班牙 | 2 | $17.3K |
| 韩国 | 7 | $7.2K |
| 日本 | 4 | $2.9K |
| 匈牙利 | 1 | $707 |
| 印度尼西亚 | 1 | $26 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huzhou Fuji Elevator Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.3K | 升降机、升降机零件 |
| Fuji Nippon Elevator Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.4K | 升降机零件、其他钢铁制品 |
| Japan Fuji International Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 1 | $17.8K | 升降机、电力控制板 |
| MAC PUAR S.A. | 西班牙 | 2 | $17.3K | 升降机、升降机零件 |
| Maurer Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.7K | 升降机 |
| Zhejiang Kohler Elevator Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.3K | 升降机、自动扶梯 |
| Shanghai Fuji Ritzer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 升降机、商业广告材料 |
| Fuji Elevator Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 升降机、升降机零件 |
| Thk Global Logistics | 韩国 | 8 | $11.5K | 其他风扇、气体过滤机械 |
| Maurer Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 升降机、升降机零件 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 升降机 | FUJI NIPPON ELEVATOR CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-04-15 | 升降机 | FUJI NIPPON ELEVATOR CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-03-20 | 其他风扇 | Thk Global Logistics | 中国 | $4.4K |
| 2026-01-26 | 升降机 | MAURER TECHNOLOGY CO.LTD. | 中国 | $13.7K |
| 2026-01-14 | 其他自动数据处理部件 | Thk Global Logistics | 匈牙利 | $354 |
| 2026-01-14 | 其他自动数据处理部件 | Thk Global Logistics | 匈牙利 | $354 |
| 2025-12-29 | 升降机 | HUZHOU FUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2025-12-05 | 通信设备 | Thk Global Logistics | 中国 | $280 |
| 2025-12-05 | 固定刀片刀 | ILSHIN VITSON CO LTD | 中国 | $232 |
| 2025-12-05 | 静止变流器 | Thk Global Logistics | 中国 | $179 |