DT Investment Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 216 笔 · 主营 塑纺容器
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Dt
216
进口笔数
0
出口笔数
$1.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313560144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4U36BQ0 |
| 成立日期 | 2015-12-03 |
| 联系地址 | 72G/4/9 Nguyễn Văn Yến, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DT |
| 企业英文名称 | DT INVESTMENT TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 72G/4/9 Nguyễn Văn Yến, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | +84978176878 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 216 | $1.98M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 98 | $1.03M | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Shenzhen Shenruixing Trading Co., Ltd. | 中国 | 69 | $515.3K | 染色化纤长丝布、其他鞋靴 |
| Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $174.5K | 瓷制卫生洁具、塑料家具 |
| 2639bc6151c5db326b2c135aa26034bb | 14 | $106.8K | ||
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $57.6K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $44.7K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Whaert Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.8K | 制鞋机械、上光透明纸 |
| Xiamen Leebor Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.4K | 塑纺容器 |
| Shenzhen Kingston Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 土方机械零件、矿物加工机零件 |
| Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $7.3K | 阀门龙头、单功能打印机 |
近期贸易明细
进口(共 216)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 工业热交换器 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $460 |
| 2026-04-02 | 乙烯聚合物棒材 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $764 |
| 2026-04-02 | 植物制扫帚 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-02 | 其他人造窄幅布 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-02 | 其他制冷设备 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $980 |
| 2026-04-02 | 其他制冷设备 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $980 |
| 2026-04-02 | 钢铁钉及U形钉 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $62 |
| 2026-04-02 | 乙烯聚合物棒材 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $764 |
| 2026-04-02 | 其他人造窄幅布 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-02 | 钢铁钉及U形钉 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $62 |