Duc Chinh Global Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TOàN CầU ĐứC CHíNH
34
进口笔数
0
出口笔数
$1.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107566045 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMJ3Q8BM |
| 成立日期 | 2016-09-16 |
| 联系地址 | Số 36, ngõ 86, phố Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOÀN CẦU ĐỨC CHÍNH |
| 企业英文名称 | DUC CHINH GLOBAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36, ngõ 86, phố Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842462601627 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 380210 | 活性碳 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $1.07M |
| 泰国 | 1 | $51.2K |
| 西班牙 | 2 | $32.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ELO Far East Ltd. | 中国 | 12 | $413.7K | 不锈钢家用制品、玻璃封口器 |
| Electrodomesticos Taurus | 中国 | 9 | $335.2K | 其他家用电动热器、瓦楞纸箱 |
| SOHOME Houseware (Nanjing) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $121.2K | 不锈钢家用制品、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| Electrodomesticos Taurus S.L. | 西班牙 | 1 | $73.8K | 电动食品处理器、电熨斗 |
| Zhongshan Katro Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 1 | $68.6K | 家用炊具、电力控制板 |
| Pan World Electric Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $51.2K | 家用炊具、电力控制板 |
| Cata Electrodomesticos S.L. | 西班牙 | 1 | $26.1K | 家用炊具、燃气炊具 |
| Zhongshan Silk Import & Export Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.6K | 家用炊具、LED灯具 |
| Taurus Appliances International S.L.U. | 中国 | 1 | $16.3K | 其他塑料制品、泵及压缩机零件 |
| Taurus Appliances International | 中国 | 1 | $12.6K | 电吹风 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 不锈钢家用制品 | SOHOME HOUSEWARE (NANJING) CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-03-23 | 不锈钢家用制品 | SOHOME HOUSEWARE (NANJING) CO LTD | 中国 | $630 |
| 2026-03-23 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | SOHOME HOUSEWARE (NANJING) CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-03-23 | 不锈钢家用制品 | SOHOME HOUSEWARE (NANJING) CO LTD | 中国 | $630 |
| 2026-03-23 | 不锈钢家用制品 | SOHOME HOUSEWARE (NANJING) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-23 | 不锈钢家用制品 | SOHOME HOUSEWARE (NANJING) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-23 | 不锈钢家用制品 | SOHOME HOUSEWARE (NANJING) CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-03-23 | 不锈钢家用制品 | SOHOME HOUSEWARE (NANJING) CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-03-23 | 不锈钢家用制品 | SOHOME HOUSEWARE (NANJING) CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-02-26 | 其他电动家用器具 | ELECTRODOMESTICOS TAURUS SL | 中国 | $0 |