Vietland Medical Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Y Tế ĐấT VIệT
92
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107820333 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9P9TS6P |
| 成立日期 | 2017-04-26 |
| 联系地址 | Số 9 ngõ 216 Trương Định, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ ĐẤT VIỆT |
| 企业英文名称 | VIETLAND MEDICAL TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 ngõ 216 Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 电话 | 02423228333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 901811 | 心电图仪 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 853921 | 卤钨灯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 92 | $1.11M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZYBIO Inc. | 中国 | 36 | $578.5K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| CONTEC Medical Systems Co., Ltd. | 中国 | 13 | $138.1K | 其他医疗器具、心电图仪 |
| Zhejiang Xinke Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $103.4K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| fbebc70273b47c80638c1cec40a7524a | 5 | $99.7K | ||
| ZYBIO MEDICAL PTE. LTD. | 新加坡 | 5 | $77.0K | 诊断试剂、零售清洁粉剂 |
| Meizhou Cornley Hi-Tech Co., Ltd. | 中国 | 12 | $68.9K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Shenzhen Xilaiheng Medical Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.7K | 分析仪器、其他诊断试剂 |
| Shenzhen Heto Medical Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | 第90章仪器零件、分析仪器 |
| Nanchang Light Technology Exploitation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 卤钨灯、LED灯具 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 心电图仪 | CONTEC MEDICAL SYSTEMS CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-27 | 心电图仪 | CONTEC MEDICAL SYSTEMS CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-22 | 其他诊断试剂 | MEIZHOU CORNLEY HI TECH CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 其他诊断试剂 | MEIZHOU CORNLEY HI TECH CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 第90章仪器零件 | MEIZHOU CORNLEY HI TECH CO LTD | 中国 | $131 |
| 2026-04-21 | 其他诊断试剂 | ZHEJIANG XINKE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $136 |
| 2026-04-21 | 零售清洁粉剂 | ZHEJIANG XINKE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 其他诊断试剂 | ZHEJIANG XINKE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $765 |
| 2026-04-21 | 其他诊断试剂 | ZHEJIANG XINKE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $136 |
| 2026-04-21 | 第90章仪器零件 | MEIZHOU CORNLEY HI TECH CO LTD | 中国 | $131 |