KG Plus Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KG PLUS VIETNAM
18
进口笔数
33
出口笔数
$18.6K
进口金额
$56.3K
出口金额
2025-10-27
最近进口
2026-04-14
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317235307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN77VW7H2 |
| 成立日期 | 2022-04-07 |
| 联系地址 | 2/83 Phan Thúc Duyện, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KG PLUS VIETNAM |
| 企业英文名称 | KG PLUS VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2/83 Phan Thúc Duyện, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84987388389 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 391732 | 塑料管 |
| 843120 | 机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $18.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 33 | $56.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OM Chemical Co., Ltd. | 越南 | 18 | $18.6K | 贱金属脚轮、机械零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kgp Plus Co., Ltd. | 日本 | 19 | $35.5K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| KGPLUS Ltd. | 日本 | 5 | $8.9K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| Kansai Rubber Industries Co., Ltd. | 日本 | 4 | $8.2K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| KG Plus JSC | 日本 | 5 | $3.7K | 其他硫化橡胶制品、贱金属脚轮 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 贱金属脚轮 | OM CHEMICAL CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-10-20 | 贱金属脚轮 | OM CHEMICAL CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-06-13 | 贱金属脚轮 | OM CHEMICAL CO LTD | 越南 | $354 |
| 2025-06-13 | 贱金属脚轮 | OM CHEMICAL CO LTD | 越南 | $549 |
| 2025-06-13 | 贱金属脚轮 | OM CHEMICAL CO LTD | 越南 | $267 |
| 2025-06-13 | 贱金属脚轮 | OM CHEMICAL CO LTD | 越南 | $376 |
| 2025-06-13 | 贱金属脚轮 | OM CHEMICAL CO LTD | 越南 | $549 |
| 2025-06-12 | 贱金属脚轮 | OM CHEMICAL CO LTD | 越南 | $549 |
| 2025-06-12 | 贱金属脚轮 | OM CHEMICAL CO LTD | 越南 | $376 |
| 2025-06-12 | 贱金属脚轮 | OM CHEMICAL CO LTD | 越南 | $267 |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他硫化橡胶制品 | Kgp Plus Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-04-14 | 其他硫化橡胶制品 | Kgp Plus Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-04-14 | 其他硫化橡胶制品 | Kgp Plus Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-04-14 | 其他硫化橡胶制品 | Kgp Plus Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-04-14 | 其他硫化橡胶制品 | Kgp Plus Co., Ltd. | 日本 | $68 |
| 2026-04-09 | 非泡沫橡胶密封件 | Kgp Plus Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-03-10 | 其他硫化橡胶制品 | Kgp Plus Co., Ltd. | 日本 | $91 |
| 2025-12-23 | 其他硫化橡胶制品 | Kgp Plus Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2025-12-23 | 非泡沫橡胶密封件 | KG PLUS CO LTD | 日本 | $5.1K |
| 2025-12-18 | 其他硫化橡胶制品 | Kgp Plus Co., Ltd. | 日本 | $450 |