AIR SERVICES SUPPLY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 人造纤维绒布
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cung ứng Dịch Vụ Hàng Không
4
进口笔数
0
出口笔数
$143.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100108092 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA3XKV54 |
| 成立日期 | 2007-01-15 |
| 联系地址 | Số 1, ngõ 196, phố Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG DỊCH VỤ HÀNG KHÔNG |
| 企业英文名称 | AIR SERVICES SUPPLY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1, ngõ 196, phố Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84243827272 |
| 邮箱 | info@airserco.vn |
| 传真 | +84243827242 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600192 | 人造纤维绒布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $143.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NANNING PALMY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $72.8K | 不锈钢家用制品、其他钢铁家用品 |
| NANNING PALMY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 日本 | 2 | $70.5K | 人造纤维绒布 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 人造纤维绒布 | NANNING PALMY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $34.0K |
| 2024-04-15 | 人造纤维绒布 | NANNING PALMY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $36.2K |
| 2024-04-15 | 人造纤维绒布 | NANNING PALMY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $36.5K |
| 2024-04-15 | 人造纤维绒布 | NANNING PALMY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $36.6K |