International Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INTERNATIONAL CONSTRUCTION COMPANY CT
1
进口笔数
10
出口笔数
$58.8K
进口金额
$334.6K
出口金额
2024-12-27
最近进口
2025-04-25
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318012751 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3S71M92 |
| 成立日期 | 2023-08-25 |
| 联系地址 | Số 608, đường Tỉnh Lộ 10, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL CONSTRUCTION COMPANY CT |
| 企业英文名称 | CT COMPANY INTERNATIONAL CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 148 Đường số 1, Khu cư xá Phú Lâm C mở rộng, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | 0908887213 |
| 邮箱 | Intenationnalconstructioncomp@gmaiil.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 680710 | 卷状沥青制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841581 | 可逆热泵 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $58.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $334.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Xinrui Yheng International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58.8K | 非耐火灰浆、卷状沥青制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 10 | $334.6K | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-27 | 卷状沥青制品 | BEIJING XINRUI YHENG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $51.9K |
| 2024-12-27 | 卷状沥青制品 | BEIJING XINRUI YHENG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-12-27 | 非耐火灰浆 | BEIJING XINRUI YHENG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-25 | 窗式/壁挂空调 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $10.9K |
| 2025-04-25 | 其他风扇 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $2.3K |
| 2025-04-18 | 其他风扇 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $2.3K |
| 2025-04-18 | 窗式/壁挂空调 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $10.9K |
| 2025-03-18 | 窗式/壁挂空调 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $5.3K |
| 2025-03-18 | 窗式/壁挂空调 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.8K |
| 2025-03-14 | 窗式/壁挂空调 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $5.3K |
| 2025-03-14 | 窗式/壁挂空调 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.8K |
| 2025-03-14 | 窗式/壁挂空调 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $7.1K |
| 2025-03-11 | 窗式/壁挂空调 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $7.1K |