Topcare Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 花岗岩块/板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TOPCARE VIệT NAM
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$86.2K
出口金额
—
最近进口
2023-12-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104196170 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU3QKPHJ |
| 成立日期 | 2009-10-06 |
| 联系地址 | VP 26, tầng 26, Tòa nhà Sông Đà, Số 110 Trần Phú, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TOPCARE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM TOPCARE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | VP 26, tầng 26, Tòa nhà Sông Đà, Số 110 Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +842462835888 |
| 邮箱 | info@topcarevn.com |
| 官网 | www.topcarevn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251612 | 花岗岩块/板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $52.8K |
| 越南 | 2 | $33.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Bashuntong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $52.8K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| Xiamen Bashuntong International Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $33.5K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-29 | 花岗岩块/板 | XIAMEN BASHUNTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $10.2K |
| 2023-12-29 | 花岗岩块/板 | XIAMEN BASHUNTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $6.7K |
| 2023-12-12 | 花岗岩块/板 | XIAMEN BASHUNTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-12-12 | 花岗岩块/板 | XIAMEN BASHUNTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-12-08 | 花岗岩块/板 | XIAMEN BASHUNTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2023-12-08 | 花岗岩块/板 | XIAMEN BASHUNTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2023-08-17 | 花岗岩块/板 | XIAMEN BASHUNTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $9.1K |
| 2023-08-17 | 花岗岩块/板 | XIAMEN BASHUNTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2023-07-28 | 花岗岩块/板 | XIAMEN BASHUNTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2023-07-28 | 花岗岩块/板 | XIAMEN BASHUNTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.4K |