Saigon Vinh Long Beer Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 麦芽啤酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BIA SàI GòN - VĩNH LONG
16
进口笔数
99
出口笔数
$532.1K
进口金额
$5.71M
出口金额
2026-06-16
最近进口
2026-06-22
最近出口
7
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1500482064 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN47N4V3E |
| 成立日期 | 2007-03-29 |
| 联系地址 | Số 11, khóm Tân Vĩnh Thuận, Phường Tân Ngãi, Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIA SÀI GÒN - VĨNH LONG |
| 企业英文名称 | Sai Gon - Vinh Long Beer Joint Stock Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11, khóm Tân Vĩnh Thuận, Phường Tân Ngãi, Vĩnh Long |
| 经营范围 | 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | 02703895999 |
| 邮箱 | info@savibeco.com.vn |
| 传真 | 02703895688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 841989 | 温控处理设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 190230 | 制备面食 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 210210 | 活性酵母 |
| 821490 | 刀具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $531.9K |
| 日本 | 2 | $104 |
| 中国台湾 | 1 | $41 |
| 韩国 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 39 | $3.72M |
| 阿联酋 | 13 | $973.7K |
| 文莱 | 18 | $465.6K |
| 柬埔寨 | 8 | $236.7K |
| 新加坡 | 6 | $54.8K |
| 马来西亚 | 6 | $41.4K |
| 印度 | 1 | $17.0K |
| 越南 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Beihai Jinmeng Can Making Co., Ltd. | 中国 | 5 | $266.6K | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
| Shanghai Container Co., Ltd. | 中国 | 5 | $111.3K | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
| Z&P Steritech Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $93.1K | 温控处理设备、其他钢铁制品 |
| Creative Work Technology Ltd. | 中国 | 1 | $61.0K | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
| Kawasho Foods Corporation | 日本 | 2 | $104 | 冻沙丁鱼及类似鱼、麦芽啤酒 |
| TAIWAN TOBACCO & LIQUOR CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $41 | 麦芽啤酒、香烟 |
| KYORIN FOODS & LIQUOR CO.,LTD | 韩国 | 1 | $5 | 铝制家用器具 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STI Phils Inc | 印度尼西亚 | 39 | $3.72M | 麦芽啤酒 |
| Dashmesh International Trading FZE | 阿联酋 | 15 | $1.09M | 威士忌、麦芽啤酒 |
| Willink Enterprise | 文莱 | 18 | $465.6K | 香烟、麦芽啤酒 |
| Oem Sophannaret | 柬埔寨 | 8 | $236.7K | 麦芽啤酒 |
| BS Liquor (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $117.4K | 麦芽啤酒 |
| VTM Global Trading Services Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 8 | $45.4K | 麦芽啤酒、制备面食 |
| BABA S INTERNATIONAL LIMITED | 1 | $21.6K | 麦芽啤酒 | |
| Ritzania Liquomart Private Ltd. | 印度 | 1 | $17.0K | 威士忌、伏特加 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 铝制容器≤300升 | Guangxi Beihai Jinmeng Can Making Co., Ltd. | 中国 | $91.3K |
| 2026-06-16 | 贱金属盖 | Guangxi Beihai Jinmeng Can Making Co., Ltd. | 中国 | $11.7K |
| 2026-06-16 | 贱金属盖 | Guangxi Beihai Jinmeng Can Making Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-06-05 | 麦芽啤酒 | TAIWAN TOBACCO & LIQUOR CORP ORATION | 中国台湾 | $19 |
| 2026-06-05 | 麦芽啤酒 | TAIWAN TOBACCO & LIQUOR CORP ORATION | 中国台湾 | $16 |
| 2026-06-05 | 麦芽啤酒 | TAIWAN TOBACCO & LIQUOR CORP ORATION | 中国台湾 | $6 |
| 2026-04-23 | 麦芽啤酒 | Kawasho Foods Corporation | 日本 | $22 |
| 2026-04-23 | 麦芽啤酒 | Kawasho Foods Corporation | 日本 | $22 |
| 2026-03-21 | 麦芽啤酒 | Kawasho Foods Corporation | 日本 | $59 |
| 2026-02-23 | 铝制家用器具 | KYORIN FOODS & LIQUOR CO.,LTD | 韩国 | $5 |
出口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 麦芽啤酒 | Willink Enterprise | 文莱 | $22.4K |
| 2026-06-03 | 麦芽啤酒 | BS Liquor (Singapore) Pte. Ltd. | — | $13.0K |
| 2026-05-30 | 麦芽啤酒 | Willink Enterprise | 文莱 | $22.4K |
| 2026-05-30 | 麦芽啤酒 | Willink Enterprise | 文莱 | $22.4K |
| 2026-05-25 | 麦芽啤酒 | Willink Enterprise | 文莱 | $33.7K |
| 2026-05-20 | 麦芽啤酒 | Willink Enterprise | 文莱 | $33.7K |
| 2026-05-18 | 麦芽啤酒 | BABA S INTERNATIONAL LIMITED | — | $21.6K |
| 2026-05-18 | 麦芽啤酒 | Willink Enterprise | 文莱 | $33.7K |
| 2026-05-14 | 麦芽啤酒 | Willink Enterprise | 文莱 | $33.7K |
| 2026-05-08 | 麦芽啤酒 | Willink Enterprise | 文莱 | $22.4K |