Linfox Logistics (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 电动叉车
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH LINFOX LOGISTICS Việt Nam
- 邮箱2,671
- LinkedIn1
- Instagram1
- YouTube1
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$2.24M
出口金额
—
最近进口
2024-11-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700692792 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6YM5M89 |
| 成立日期 | 2011-06-24 |
| 联系地址 | Parkview Tower, số 5 Đại lộ Hữu Nghị, Khu công nghiệp Việt Nam – Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LINFOX LOGISTICS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LINFOX LOGISTICS (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Parkview Tower, số 5 Đại lộ Hữu Nghị, Khu công nghiệp Việt Nam – Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842839146829 |
| 官网 | www.linfox.com |
| 传真 | +842839146830 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 151.1214亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 13 | $2.24M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crown Equipment (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $2.24M | 电动叉车、铅酸蓄电池 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-29 | 铅酸蓄电池 | CROWN EQUIPMENT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $39.3K |
| 2024-11-29 | 铅酸蓄电池 | CROWN EQUIPMENT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $8.8K |
| 2024-11-29 | 铅酸蓄电池 | CROWN EQUIPMENT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $8.9K |
| 2024-11-29 | 铅酸蓄电池 | CROWN EQUIPMENT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $8.8K |
| 2024-11-29 | 铅酸蓄电池 | CROWN EQUIPMENT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $66.9K |
| 2024-11-29 | 铅酸蓄电池 | CROWN EQUIPMENT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $4.4K |
| 2024-11-28 | 其他钢铁制品 | CROWN EQUIPMENT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $1.0K |
| 2024-11-28 | 其他钢铁制品 | CROWN EQUIPMENT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $673 |
| 2024-11-28 | 电动叉车 | CROWN EQUIPMENT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $55.6K |
| 2024-11-28 | 电动叉车 | CROWN EQUIPMENT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $238.6K |