DVN Distribution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DVN DISTRIBUTION
17
进口笔数
0
出口笔数
$69.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317186642 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN645KVXQ |
| 成立日期 | 2022-03-07 |
| 联系地址 | 625 đường số 8, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DVN DISTRIBUTION |
| 企业英文名称 | DVN DISTRIBUTION LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 109 đường N3D, Khu đô thị The Global City, đường Đỗ Xuân Hợp, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 0355036491 |
| 邮箱 | ctydvndistribution@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340530 | 车身抛光剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $48.0K |
| 中国 | 7 | $13.4K |
| 德国 | 4 | $6.0K |
| 意大利 | 3 | $1.5K |
| 克罗地亚 | 1 | $336 |
| 法国 | 2 | $204 |
| 匈牙利 | 1 | $106 |
| 捷克 | 2 | $86 |
| 英国 | 1 | $83 |
| 罗马尼亚 | 1 | $55 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Carpro Korea | 韩国 | 11 | $59.1K | 车身抛光剂、工业清洁制剂 |
| Josef Kranzle GmbH & Co. KG | 德国 | 4 | $6.3K | 喷砂机、非泡沫橡胶密封件 |
| ALS Logistic Solutions Pte. Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 便携式电灯、非电照明器具 |
| Steam Italy S.r.l. | 意大利 | 1 | $1.4K | 喷砂机、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 零售清洁粉剂 | Carpro Korea | 韩国 | $96 |
| 2026-04-17 | 其他擦亮剂 | Carpro Korea | 韩国 | $77 |
| 2026-04-17 | 其他擦亮剂 | Carpro Korea | 韩国 | $310 |
| 2026-04-17 | 其他擦亮剂 | Carpro Korea | 韩国 | $264 |
| 2026-04-17 | 零售清洁粉剂 | Carpro Korea | 韩国 | $96 |
| 2026-04-17 | 零售清洁粉剂 | Carpro Korea | 韩国 | $126 |
| 2026-04-17 | 零售清洁粉剂 | Carpro Korea | 韩国 | $288 |
| 2026-04-17 | 零售清洁粉剂 | Carpro Korea | 韩国 | $96 |
| 2026-04-17 | 车身抛光剂 | Carpro Korea | 韩国 | $280 |
| 2026-04-17 | 零售清洁粉剂 | Carpro Korea | 韩国 | $115 |