Tony Golden Bees Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 高压塑料软管
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TONY GOLDEN BEES
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$2.9K
出口金额
—
最近进口
2023-03-31
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3603618320 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8M3NG0H |
| 成立日期 | 2019-01-09 |
| 联系地址 | Tổ 1, ấp 3, Xã Long Thọ, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TONY GOLDEN BEES |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, ấp 3, Xã Phước An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84398843855 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $2.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-31 | 过滤净化器零件 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $109 |
| 2023-03-31 | 其他塑料制品 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $1 |
| 2023-03-31 | 静止变流器 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $732 |
| 2023-03-31 | 塑料包装箱 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $3 |
| 2023-03-31 | 过滤净化器零件 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $16 |
| 2023-03-31 | 高压塑料软管 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $16 |
| 2023-03-31 | 钢绞线缆 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $2 |
| 2023-03-31 | 其他钢铁管件 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $10 |
| 2023-03-31 | 钢铁卫浴器具 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $51 |
| 2023-03-31 | 钳子镊子 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $11 |