Alchemy Asia Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 纸信封
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Alchemy Asia
- 邮箱2
14
进口笔数
2
出口笔数
$14.2K
进口金额
$689
出口金额
2025-05-29
最近进口
2023-10-10
最近出口
15
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312136052 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6NFU9UP |
| 成立日期 | 2013-01-23 |
| 联系地址 | 42 Phạm Viết Chánh , Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ALCHEMY ASIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42 Phạm Viết Chánh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842838221666 |
| 邮箱 | kevin.thien@alchem-asia.com |
| 传真 | +842838404180 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481710 | 纸信封 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 442199 | 其他木制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392350 | 塑料封口件 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 701310 | 玻璃陶瓷餐具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 800700 | 其他锡制品 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $10.1K |
| 新加坡 | 5 | $3.3K |
| 德国 | 2 | $416 |
| 日本 | 1 | $225 |
| 意大利 | 1 | $50 |
| 泰国 | 1 | $43 |
| 波兰 | 1 | $15 |
| 墨西哥 | 1 | $4 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $660 |
| 越南 | 1 | $29 |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cold Valley Industrial Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 贱金属盖 |
| Ramko (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Concocted Affairs Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.8K | 其他石制品 |
| Pixel Tech Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.2K | 瓦楞纸箱、纸信封 |
| Easy Pack & Logistics Ltd. | 中国 | 1 | $987 | 自粘塑料卷、塑料家用制品 |
| HECNY Transportation Ltd. | 中国 | 1 | $669 | 980710、电力控制板 |
| Mast-Jägermeister SE | 德国 | 1 | $236 | 利口酒、其他酒精饮料 |
| Dezign Format Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $223 | 环氧树脂、其他塑料制品 |
| ALCHEMY ASIA TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $180 | 利口酒、其他酒精饮料 |
| Campari Asia Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $74 | 贱金属装饰品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| b80815060963b5a5351f7a5ecee57067 | 1 | $450 | ||
| ALCHEMY ASIA TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $239 | 其他酒精饮料、杜松子酒 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-29 | 调味甜水 | LNKG GLOBAL LOGISTICS PTE LTD | 墨西哥 | $1 |
| 2025-05-29 | 调味甜水 | LNKG GLOBAL LOGISTICS PTE LTD | 墨西哥 | $1 |
| 2025-05-29 | 调味甜水 | LNKG GLOBAL LOGISTICS PTE LTD | 墨西哥 | $1 |
| 2025-05-29 | 调味甜水 | LNKG GLOBAL LOGISTICS PTE LTD | 墨西哥 | $1 |
| 2025-05-29 | 调味甜水 | LNKG GLOBAL LOGISTICS PTE LTD | 墨西哥 | $1 |
| 2024-12-27 | 木制餐具 | EDRINGTON SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $15 |
| 2024-12-25 | 其他饮用杯 | EDRINGTON SINGAPORE PTE LTD | 波兰 | $15 |
| 2024-09-27 | 贱金属盖 | COLD VALLEY INDUSTRIAL LTD | 中国 | $6.1K |
| 2024-03-29 | 其他木制品 | DEZIGN FORMAT PTE LTD | 新加坡 | $223 |
| 2024-01-10 | 其他印刷品 | MAST JAGERMEISTER SE | 德国 | $236 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-10 | 10公斤以下便携电脑 | BEAM SUNTORY ASIA PTE LTD | 新加坡 | $450 |
| 2023-07-21 | 塑料封口件 | ALCHEMY ASIA TRADING PTE LTD | 新加坡 | $2 |
| 2023-07-21 | 其他锡制品 | ALCHEMY ASIA TRADING PTE LTD | 越南 | $5 |
| 2023-07-21 | 不锈钢家用制品 | ALCHEMY ASIA TRADING PTE LTD | 新加坡 | $2 |
| 2023-07-21 | 不锈钢家用制品 | ALCHEMY ASIA TRADING PTE LTD | 新加坡 | $1 |
| 2023-07-21 | 不锈钢家用制品 | ALCHEMY ASIA TRADING PTE LTD | 新加坡 | $5 |
| 2023-07-21 | 陶瓷磨轮 | ALCHEMY ASIA TRADING PTE LTD | 越南 | $7 |
| 2023-07-21 | 不锈钢家用制品 | ALCHEMY ASIA TRADING PTE LTD | 新加坡 | $2 |
| 2023-07-21 | 不锈钢家用制品 | ALCHEMY ASIA TRADING PTE LTD | 新加坡 | $1 |
| 2023-07-21 | 不锈钢家用制品 | ALCHEMY ASIA TRADING PTE LTD | 新加坡 | $5 |