Lotus Cement & Commodities Trading Corporation
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 非白波特兰水泥
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XI MăNG Và HàNG HóA HOA SEN
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$5.49M
出口金额
—
最近进口
2024-06-15
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316387699 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE20E93P |
| 成立日期 | 2020-07-20 |
| 联系地址 | Số 202, Tầng 2, tòa nhà Số 25, Đường Đào Duy Anh, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XI MĂNG VÀ HÀNG HÓA HOA SEN |
| 企业英文名称 | LOTUS CEMENT AND COMMODITIES TRADING CORPORATION |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10, Đường số 13, Ấp 4, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84937730958 |
| 邮箱 | lotuscementtrading@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 洪都拉斯 | 2 | $2.87M |
| 萨尔瓦多 | 2 | $2.58M |
| 越南 | 1 | $45.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cementos de Honduras | 洪都拉斯 | 2 | $2.87M | 非白波特兰水泥 |
| Cementos de Honduras | 萨尔瓦多 | 2 | $2.58M | 非白波特兰水泥 |
| TP Infinity Pty Ltd | 越南 | 1 | $45.2K | 烘焙咖啡、非白波特兰水泥 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-15 | 非白波特兰水泥 | TP INFINITY PTY LTD | 越南 | $45.2K |
| 2023-03-27 | 非白波特兰水泥 | Cementos de Honduras | 洪都拉斯 | $144.0K |
| 2023-03-27 | 非白波特兰水泥 | CEMENTOS DE HONDURAS | 洪都拉斯 | $1.15M |
| 2023-03-27 | 非白波特兰水泥 | CEMENTOS DE HONDURAS | 萨尔瓦多 | $384.0K |
| 2023-03-27 | 非白波特兰水泥 | CEMENTOS DE HONDURAS | 萨尔瓦多 | $145.5K |
| 2023-03-27 | 非白波特兰水泥 | Cementos de Honduras | 萨尔瓦多 | $154.5K |
| 2023-03-27 | 非白波特兰水泥 | Cementos de Honduras | 萨尔瓦多 | $460.0K |
| 2023-03-27 | 非白波特兰水泥 | CEMENTOS DE HONDURAS | 洪都拉斯 | $145.5K |
| 2023-02-15 | 非白波特兰水泥 | Cementos de Honduras | 萨尔瓦多 | $201.9K |
| 2023-02-15 | 非白波特兰水泥 | CEMENTOS DE HONDURAS | 洪都拉斯 | $112.7K |